|
STT |
MA_DVKT |
TÊN DỊCH VỤ KỸ THUẬT |
ĐƠN GIÁ BHYT |
GIÁ DỊCH VỤ |
|
1 |
K31.1969 |
Ngày giường ban ngày Nội khoa loại 3 Bệnh viện hạng II |
39.180,00 |
39.180,00 |
|
2 |
1702410527 |
Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay có nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu |
335.000,00 |
335.000,00 |
|
3 |
1702400528 |
Kỹ thuật bó bột cánh-cẳng-bàn tay không nắn làm khuôn nẹp bàn tay trên khuỷu |
254.000,00 |
254.000,00 |
|
4 |
201421775 |
Đo tốc độ phản xạ Hoffmann và sóng F của thần kinh ngoại vi bằng điện cơ |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
5 |
204781775 |
Phản xạ nhắm mắt và đo tốc độ dẫn truyền vận động của dây thần kinh VII ngoại biên |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
6 |
K16.1917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền |
135.100,00 |
135.100,00 |
|
7 |
K16.1963 |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền |
48.000,00 |
48.000,00 |
|
8 |
K31.1917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
160.000,00 |
160.000,00 |
|
9 |
K16.1917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền |
160.000,00 |
160.000,00 |
|
10 |
19.0192.0069 |
Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA |
82.300,00 |
82.300,00 |
|
11 |
03.3083.0576_GT |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
1.910.305,00 |
1.910.305,00 |
|
12 |
10.0356.0436_GT |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
1.255.945,00 |
1.255.945,00 |
|
13 |
10.0004.0386_GT |
Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương |
4.313.336,00 |
4.313.336,00 |
|
14 |
K16.1969 |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền |
39.180,00 |
39.180,00 |
|
15 |
02.0145.1777 |
Ghi điện não thường quy |
64.300,00 |
64.300,00 |
|
16 |
K16.1969 |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền |
39.180,00 |
39.180,00 |
|
17 |
K16.1963 |
Giường YHCT ban ngày Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền |
48.000,00 |
48.000,00 |
|
18 |
K16.1923 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Y học cổ truyền |
130.600,00 |
130.600,00 |
|
19 |
18.0072.0029 |
Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 2 phim] |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
20 |
18.0072.0028 |
Chụp Xquang Blondeau [Blondeau + Hirtz số hóa 1 phim] |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
21 |
14.1897 |
Khám Mắt |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
22 |
24.0108.1720.SC2 |
Virus test nhanh |
238.000,00 |
238.000,00 |
|
23 |
21.0102.0070 |
Đo mật độ xương bằng phương pháp DEXA [2 vị trí] |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
24 |
17.0252.0279 |
Xoa bóp áp lực hơi |
30.100,00 |
30.100,00 |
|
25 |
24.0117.1646 |
HBsAg test nhanh |
53.600,00 |
53.600,00 |
|
26 |
03.3826.0204 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
179.000,00 |
179.000,00 |
|
27 |
08.0456.0228 |
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
28 |
03.3911.0200 |
Thay băng, cắt chỉ |
57.600,00 |
57.600,00 |
|
29 |
08.0284.0230 |
Điện châm điều trị trĩ |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
30 |
08.0284.0230 |
Điện châm điều trị trĩ |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
31 |
02.0314.0001 |
Siêu âm ổ bụng |
43.900,00 |
43.900,00 |
|
32 |
23.0010.1494 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
33 |
03.0526.0230 |
Điện châm điều trị thoái hoá khớp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
34 |
23.0158.1506 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
26.900,00 |
26.900,00 |
|
35 |
18.0105.0028 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
36 |
18.0112.0028 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
37 |
03.3826.0200 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
57.600,00 |
57.600,00 |
|
38 |
03.0484.0230 |
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
39 |
18.0103.0028 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
40 |
08.0476.0228 |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
41 |
03.0464.0230 |
Điện châm điều trị liệt nửa người |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
42 |
18.0015.0001 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
43.900,00 |
43.900,00 |
|
43 |
03.0522.0230 |
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
44 |
08.0314.0230 |
Điện châm điều trị ù tai |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
45 |
08.0314.0230 |
Điện châm điều trị ù tai |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
46 |
24.0267.1674 |
Trứng giun, sán soi tươi |
41.700,00 |
41.700,00 |
|
47 |
23.0083.1523 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
101.000,00 |
101.000,00 |
|
48 |
03.0524.0230 |
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
49 |
03.2391.0215 |
Truyền tĩnh mạch |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
50 |
01.0284.1269 |
Định nhóm máu tại giường |
39.100,00 |
39.100,00 |
|
51 |
03.0525.0230 |
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
52 |
03.3909.0505 |
Chích rạch áp xe nhỏ |
186.000,00 |
186.000,00 |
|
53 |
15.0051.0216 |
Khâu vết rách vành tai |
178.000,00 |
178.000,00 |
|
54 |
11.0116.0199 |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
246.000,00 |
246.000,00 |
|
55 |
23.0029.1473 |
Định lượng Calci toàn phần [Máu] |
12.900,00 |
12.900,00 |
|
56 |
03.0467.0230 |
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
57 |
08.0479.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn |
33.200,00 |
33.200,00 |
|
58 |
03.3911.0201 |
Thay băng, cắt chỉ |
82.400,00 |
82.400,00 |
|
59 |
18.0104.0028 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
60 |
18.0113.0013 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
61 |
03.0527.0230 |
Điện châm điều trị đau lưng |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
62 |
03.0483.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
63 |
03.0530.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
64 |
03.3827.0216 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
178.000,00 |
178.000,00 |
|
65 |
K31.1917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
160.000,00 |
160.000,00 |
|
66 |
K31.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
149.100,00 |
149.100,00 |
|
67 |
K31.1924 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
121.100,00 |
121.100,00 |
|
68 |
K31.1923 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
130.600,00 |
130.600,00 |
|
69 |
16.1898 |
Khám Răng hàm mặt |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
70 |
15.1898 |
Khám Tai mũi họng |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
71 |
14.1898 |
Khám Mắt |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
72 |
13.1898 |
Khám Phụ sản |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
73 |
12.1898 |
Khám Ung bướu |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
74 |
11.1898 |
Khám Bỏng |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
75 |
10.1898 |
Khám Ngoại |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
76 |
08.1898 |
Khám YHCT |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
77 |
07.1898 |
Khám Nội tiết |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
78 |
06.1898 |
Khám tâm thần |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
79 |
05.1898 |
Khám Da liễu |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
80 |
04.1898 |
Khám Lao |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
81 |
03.1898 |
Khám Nhi |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
82 |
02.1898 |
Khám Nội |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
83 |
17.1898 |
Khám Phục hồi chức năng |
30.500,00 |
30.500,00 |
|
84 |
03.1897 |
Khám Nhi |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
85 |
16.1897 |
Khám Răng hàm mặt |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
86 |
15.1897 |
Khám Tai mũi họng |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
87 |
13.1897 |
Khám Phụ sản |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
88 |
12.1897 |
Khám Ung bướu |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
89 |
11.1897 |
Khám Bỏng |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
90 |
10.1897 |
Khám Ngoại |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
91 |
08.1897 |
Khám YHCT |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
92 |
07.1897 |
Khám Nội tiết |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
93 |
06.1897 |
Khám tâm thần |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
94 |
05.1897 |
Khám Da liễu |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
95 |
04.1897 |
Khám Lao |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
96 |
17.1897 |
Khám Phục hồi chức năng |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
97 |
02.1897 |
Khám Nội |
34.500,00 |
34.500,00 |
|
98 |
17.0073.0277 |
Tập các kiểu thở |
30.100,00 |
30.100,00 |
|
99 |
08.0294.0230 |
Điện châm điều trị sa tử cung |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
100 |
08.0294.0230 |
Điện châm điều trị sa tử cung |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
101 |
08.0375.0271 |
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
102 |
08.0423.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
103 |
02.0386.0213 |
Tiêm khớp bàn ngón tay |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
104 |
18.0068.0013 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
105 |
17.0078.0238 |
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu |
45.300,00 |
45.300,00 |
|
106 |
08.0324.0271 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
107 |
03.1944.1016 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
271.000,00 |
271.000,00 |
|
108 |
03.2117.0903 |
Lấy dị vật tai |
155.000,00 |
155.000,00 |
|
109 |
23.0210.1607 |
Định lượng Protein (dịch não tuỷ) |
10.700,00 |
10.700,00 |
|
110 |
18.0092.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
111 |
03.0647.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
112 |
02.0391.0213 |
Tiêm khớp ức - sườn |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
113 |
08.0446.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
114 |
03.2149.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
116.000,00 |
116.000,00 |
|
115 |
16.0053.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
565.000,00 |
565.000,00 |
|
116 |
14.0112.0075 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi |
32.900,00 |
32.900,00 |
|
117 |
08.0458.0228 |
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
118 |
17.0004.0232 |
Điều trị bằng từ trường |
38.400,00 |
38.400,00 |
|
119 |
03.3910.0505 |
Chích hạch viêm mủ |
186.000,00 |
186.000,00 |
|
120 |
24.0108.1720 |
Virus test nhanh |
238.000,00 |
238.000,00 |
|
121 |
18.0067.0028 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
122 |
03.0112.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
49.900,00 |
49.900,00 |
|
123 |
08.0424.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
124 |
17.0102.0258 |
Tập tri giác và nhận thức |
41.800,00 |
41.800,00 |
|
125 |
03.3826.0202 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
112.000,00 |
112.000,00 |
|
126 |
08.0282.0230 |
Điện châm điều trị cảm mạo |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
127 |
08.0282.0230 |
Điện châm điều trị cảm mạo |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
128 |
07.0225.0205 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
240.000,00 |
240.000,00 |
|
129 |
17.0141.0241 |
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
130 |
18.0116.0013 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
131 |
08.0327.0271 |
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
132 |
14.0174.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
926.000,00 |
926.000,00 |
|
133 |
08.0412.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
134 |
18.0091.0029 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
135 |
08.0361.0271 |
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
136 |
18.0096.0029 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
137 |
18.0108.0013 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
138 |
17.0051.0268 |
Tập đi với khung treo |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
139 |
24.0170.2042 |
HIV Ag/Ab test nhanh |
98.200,00 |
98.200,00 |
|
140 |
15.0212.0900 |
Lấy dị vật họng miệng |
40.800,00 |
40.800,00 |
|
141 |
18.0130.0035 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày |
224.000,00 |
224.000,00 |
|
142 |
02.0063.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
43.900,00 |
43.900,00 |
|
143 |
01.0222.0211 |
Thụt giữ |
82.100,00 |
82.100,00 |
|
144 |
08.0451.0228 |
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
145 |
21.0014.1778 |
Điện tim thường |
32.800,00 |
32.800,00 |
|
146 |
02.0405.0213 |
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
147 |
08.0432.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
148 |
03.0585.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
149 |
18.0099.0012 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
150 |
08.0279.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
151 |
08.0279.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
152 |
18.0104.0013 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
153 |
03.0521.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
154 |
23.0003.1494 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
155 |
08.0398.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
156 |
15.0303.2047 |
Thay băng vết mổ |
82.400,00 |
82.400,00 |
|
157 |
01.0267.0204 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
179.000,00 |
179.000,00 |
|
158 |
03.0503.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
159 |
03.0627.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
160 |
03.0476.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
161 |
16.0057.1032 |
Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi |
265.000,00 |
265.000,00 |
|
162 |
17.0009.0255 |
Điều trị bằng sóng xung kích |
61.700,00 |
61.700,00 |
|
163 |
16.0043.1021 |
Lấy cao răng |
77.000,00 |
77.000,00 |
|
164 |
23.0208.1605 |
Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) |
12.900,00 |
12.900,00 |
|
165 |
08.0318.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
166 |
08.0318.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
167 |
18.0122.0013 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
168 |
03.0466.0230 |
Điện châm điều trị teo cơ |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
169 |
08.0338.0271 |
Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
170 |
08.0428.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
171 |
03.0773.0234 |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
41.400,00 |
41.400,00 |
|
172 |
02.0244.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
90.100,00 |
90.100,00 |
|
173 |
08.0354.0271 |
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
174 |
03.0485.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
175 |
03.0539.0271 |
Thuỷ châm điều trị bại não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
176 |
17.0052.0267 |
Tập vận động thụ động |
46.900,00 |
46.900,00 |
|
177 |
23.0194.1589 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
43.100,00 |
43.100,00 |
|
178 |
08.0228.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
179 |
08.0300.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
180 |
08.0300.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
181 |
18.0087.0029 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
182 |
08.0267.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
183 |
18.0131.0017 |
Chụp Xquang ruột non |
116.000,00 |
116.000,00 |
|
184 |
03.1929.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
247.000,00 |
247.000,00 |
|
185 |
17.0075.0277 |
Tập ho có trợ giúp |
30.100,00 |
30.100,00 |
|
186 |
03.2117.0901 |
Lấy dị vật tai |
62.900,00 |
62.900,00 |
|
187 |
17.0143.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
188 |
18.0089.0010 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
189 |
03.0642.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
190 |
08.0377.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
191 |
18.0072.0010 |
Chụp Xquang Blondeau |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
192 |
03.0705.0254 |
Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn |
34.900,00 |
34.900,00 |
|
193 |
18.0120.0028 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
194 |
08.0469.0228 |
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
195 |
17.0134.0240 |
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống |
203.000,00 |
203.000,00 |
|
196 |
03.0562.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
197 |
17.0037.0267 |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
46.900,00 |
46.900,00 |
|
198 |
18.0067.0010 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
199 |
18.0067.0010 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
200 |
02.0085.1778 |
Điện tim thường |
32.800,00 |
32.800,00 |
|
201 |
18.0114.0028 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
202 |
03.0628.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
203 |
08.0400.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
204 |
17.0153.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
205 |
21.0122.1800 |
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin |
130.000,00 |
130.000,00 |
|
206 |
08.0407.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
207 |
22.0020.1347 |
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy |
48.400,00 |
48.400,00 |
|
208 |
11.0121.1116 |
Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính |
233.000,00 |
233.000,00 |
|
209 |
08.0247.0227 |
Cấy chỉ điều trị hen phế quản |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
210 |
08.0431.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
211 |
03.0651.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
212 |
08.0406.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
213 |
03.0659.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
214 |
18.0125.0028 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
215 |
03.0656.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
216 |
03.2245.0217 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
237.000,00 |
237.000,00 |
|
217 |
08.0351.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
218 |
02.0409.0213 |
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
219 |
11.0099.0237 |
Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ |
35.200,00 |
35.200,00 |
|
220 |
03.0569.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
221 |
17.0104.0264 |
Tập nuốt |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
222 |
17.0175.0238 |
Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh |
45.300,00 |
45.300,00 |
|
223 |
03.0133.0210 |
Thông tiểu |
90.100,00 |
90.100,00 |
|
224 |
16.0224.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
212.000,00 |
212.000,00 |
|
225 |
01.0157.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
49.900,00 |
49.900,00 |
|
226 |
03.0608.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
227 |
03.0639.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
228 |
03.0625.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
229 |
16.0205.1024 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
190.000,00 |
190.000,00 |
|
230 |
02.0233.0158 |
Rửa bàng quang |
198.000,00 |
198.000,00 |
|
231 |
10.0353.0158 |
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
198.000,00 |
198.000,00 |
|
232 |
18.0103.0013 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
233 |
18.0093.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
234 |
03.0586.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
235 |
21.0029.1775 |
Ghi điện cơ |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
236 |
16.0053.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
925.000,00 |
925.000,00 |
|
237 |
18.0095.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
238 |
03.3025.1149 |
Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể |
410.000,00 |
410.000,00 |
|
239 |
18.0109.0028 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
240 |
03.0575.0271 |
Thuỷ châm điều trị nôn, nấc |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
241 |
03.2184.0899 |
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản |
20.500,00 |
20.500,00 |
|
242 |
08.0311.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
243 |
08.0311.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
244 |
17.0150.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
245 |
18.0110.0012 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
246 |
22.0139.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) |
36.900,00 |
36.900,00 |
|
247 |
03.0665.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
248 |
15.0144.0907 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
194.000,00 |
194.000,00 |
|
249 |
08.0254.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
250 |
08.0429.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
251 |
18.0117.0011 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
252 |
18.0106.0013 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
253 |
02.0388.0213 |
Tiêm khớp khuỷu tay |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
254 |
03.0594.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
255 |
17.0085.0282 |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
41.800,00 |
41.800,00 |
|
256 |
08.0434.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
257 |
24.0169.1616 |
HIV Ab test nhanh |
53.600,00 |
53.600,00 |
|
258 |
02.0374.0001 |
Siêu âm phần mềm (một vị trí) |
43.900,00 |
43.900,00 |
|
259 |
16.0214.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
158.000,00 |
158.000,00 |
|
260 |
07.0225.0204 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
179.000,00 |
179.000,00 |
|
261 |
24.0319.1674 |
Vi nấm soi tươi |
41.700,00 |
41.700,00 |
|
262 |
02.0373.0001 |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
43.900,00 |
43.900,00 |
|
263 |
08.0395.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
264 |
08.0232.0227 |
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
265 |
03.0583.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
266 |
15.0303.0200 |
Thay băng vết mổ |
57.600,00 |
57.600,00 |
|
267 |
03.0580.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
268 |
18.0092.0029 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
269 |
10.0359.0584 |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
1.242.000,00 |
1.242.000,00 |
|
270 |
03.0552.0271 |
Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
271 |
17.0108.0260 |
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) |
59.500,00 |
59.500,00 |
|
272 |
17.0108.0260 |
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) |
59.500,00 |
59.500,00 |
|
273 |
08.0355.0271 |
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
274 |
18.0074.0010 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
275 |
18.0107.0013 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
276 |
03.0661.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
277 |
18.0068.0029 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
278 |
22.0120.1370 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
40.400,00 |
40.400,00 |
|
279 |
08.0408.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
280 |
17.0012.0243 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
281 |
03.0480.0230 |
Điện châm điều trị stress |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
282 |
17.0033.0266 |
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người |
42.300,00 |
42.300,00 |
|
283 |
18.0101.0012 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
284 |
08.0448.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
285 |
08.0414.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
286 |
18.0110.0028 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
287 |
01.0165.0158 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
198.000,00 |
198.000,00 |
|
288 |
03.0655.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
289 |
23.0009.1493 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
290 |
03.0609.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
291 |
08.0468.0228 |
Cứu điều trị bí đái thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
292 |
18.0131.0035 |
Chụp Xquang ruột non |
224.000,00 |
224.000,00 |
|
293 |
03.0599.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
294 |
17.0027.0232 |
Điều trị bằng điện trường cao áp |
38.400,00 |
38.400,00 |
|
295 |
01.0201.0849 |
Soi đáy mắt cấp cứu |
52.500,00 |
52.500,00 |
|
296 |
02.0163.0203 |
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN |
134.000,00 |
134.000,00 |
|
297 |
14.0206.0730 |
Bơm rửa lệ đạo |
36.700,00 |
36.700,00 |
|
298 |
03.0603.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
299 |
23.0133.1494 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
300 |
23.0019.1493 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
301 |
03.0570.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
302 |
16.0204.1025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
102.000,00 |
102.000,00 |
|
303 |
03.0561.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
304 |
23.0007.1494 |
Định lượng Albumin [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
305 |
02.0400.0213 |
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
306 |
08.0229.0227 |
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
307 |
03.0631.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
308 |
03.0649.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
309 |
03.0482.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
310 |
08.0344.0271 |
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
311 |
17.0152.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
312 |
17.0104.0263 |
Tập nuốt |
158.000,00 |
158.000,00 |
|
313 |
03.0617.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
314 |
08.0252.0227 |
Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
315 |
18.0144.0022 |
Chụp Xquang bàng quang trên xương mu |
206.000,00 |
206.000,00 |
|
316 |
08.0410.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
317 |
08.0241.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
318 |
17.0072.0268 |
Tập với bàn nghiêng |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
319 |
17.0006.0231 |
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc |
45.400,00 |
45.400,00 |
|
320 |
08.0288.0230 |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
321 |
08.0288.0230 |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
322 |
03.1957.1033 |
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em |
32.300,00 |
32.300,00 |
|
323 |
01.0223.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
82.100,00 |
82.100,00 |
|
324 |
02.0399.0213 |
Tiêm hội chứng DeQuervain |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
325 |
07.0225.0202 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
112.000,00 |
112.000,00 |
|
326 |
18.0071.0028 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
327 |
15.0054.0903 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
155.000,00 |
155.000,00 |
|
328 |
08.0401.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
329 |
08.0342.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
330 |
07.0225.0201 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
82.400,00 |
82.400,00 |
|
331 |
17.0039.0267 |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
46.900,00 |
46.900,00 |
|
332 |
17.0015.0275 |
Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân |
34.200,00 |
34.200,00 |
|
333 |
03.0144.1775 |
Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
334 |
03.0708.0253 |
Siêu âm điều trị |
45.600,00 |
45.600,00 |
|
335 |
02.0316.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng |
222.000,00 |
222.000,00 |
|
336 |
03.0504.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
337 |
18.0111.0029 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
338 |
08.0306.0230 |
Điện châm điều trị lác cơ năng |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
339 |
08.0306.0230 |
Điện châm điều trị lác cơ năng |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
340 |
18.0089.0028 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
341 |
02.0315.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan |
222.000,00 |
222.000,00 |
|
342 |
08.0320.0230 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
343 |
08.0320.0230 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
344 |
01.0164.0210 |
Thông bàng quang |
90.100,00 |
90.100,00 |
|
345 |
08.0022.0252 |
Sắc thuốc thang |
12.500,00 |
12.500,00 |
|
346 |
03.0554.0271 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
347 |
03.1940.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
212.000,00 |
212.000,00 |
|
348 |
11.0171.0237 |
Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại |
35.200,00 |
35.200,00 |
|
349 |
17.0160.0245 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch |
53.600,00 |
53.600,00 |
|
350 |
18.0076.0010 |
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
351 |
08.0296.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
352 |
08.0296.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
353 |
17.0048.0268 |
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
354 |
14.0203.0075 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
32.900,00 |
32.900,00 |
|
355 |
08.0350.0271 |
Thuỷ châm điều trị đái dầm |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
356 |
17.0065.0269 |
Tập với ròng rọc |
11.200,00 |
11.200,00 |
|
357 |
03.2245.0216 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
178.000,00 |
178.000,00 |
|
358 |
08.0326.0271 |
Thuỷ châm điều trị nấc |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
359 |
03.0622.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
360 |
03.1953.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) |
212.000,00 |
212.000,00 |
|
361 |
06.0073.1589 |
Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu |
43.100,00 |
43.100,00 |
|
362 |
08.0442.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
363 |
18.0090.0013 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
364 |
18.0044.0001 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
43.900,00 |
43.900,00 |
|
365 |
18.0094.0029 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
366 |
03.0638.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
367 |
03.0605.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
368 |
16.0230.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
334.000,00 |
334.000,00 |
|
369 |
03.0556.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
370 |
08.0249.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
371 |
01.0281.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
15.200,00 |
15.200,00 |
|
372 |
08.0332.0271 |
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
373 |
18.0095.0012 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
374 |
16.0233.1050 |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit |
460.000,00 |
460.000,00 |
|
375 |
17.0068.0268 |
Tập thăng bằng với bàn bập bênh |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
376 |
08.0381.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
377 |
08.0461.0228 |
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
378 |
08.0341.0271 |
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
379 |
08.0411.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
380 |
03.2119.0505 |
Chích nhọt ống tai ngoài |
186.000,00 |
186.000,00 |
|
381 |
17.0066.0268 |
Tập với dụng cụ quay khớp vai |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
382 |
18.0112.0013 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
383 |
03.0101.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
247.000,00 |
247.000,00 |
|
384 |
21.0030.1776 |
Điện cơ vùng đáy chậu (EMG) |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
385 |
18.0115.0013 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
386 |
03.0520.0230 |
Điện châm điều trị tăng huyết áp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
387 |
17.0056.0267 |
Tập vận động có kháng trở |
46.900,00 |
46.900,00 |
|
388 |
03.0548.0271 |
Thuỷ châm điều trị động kinh |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
389 |
03.0573.0271 |
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
390 |
08.0409.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
391 |
03.3826.0075 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
32.900,00 |
32.900,00 |
|
392 |
03.0495.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
393 |
08.0015.0252 |
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy |
12.500,00 |
12.500,00 |
|
394 |
08.0474.0228 |
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
395 |
08.0007.0227 |
Cấy chỉ |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
396 |
11.0120.0244 |
Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne |
34.000,00 |
34.000,00 |
|
397 |
18.0086.0028 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
398 |
03.0653.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
399 |
18.0071.0029 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
400 |
18.0099.0028 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
401 |
18.0086.0029 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
402 |
01.0160.0210 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
90.100,00 |
90.100,00 |
|
403 |
17.0047.0268 |
Tập lên, xuống cầu thang |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
404 |
24.0133.1643 |
HBeAb test nhanh |
59.700,00 |
59.700,00 |
|
405 |
02.0385.0213 |
Tiêm khớp cổ tay |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
406 |
16.0232.1016 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
271.000,00 |
271.000,00 |
|
407 |
08.0266.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
408 |
22.0142.1304 |
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) |
23.100,00 |
23.100,00 |
|
409 |
17.0010.0236 |
Điều trị bằng dòng giao thoa |
28.800,00 |
28.800,00 |
|
410 |
03.0629.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
411 |
17.0129.1785 |
Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi |
1.937.000,00 |
1.937.000,00 |
|
412 |
14.0197.0855 |
Bơm thông lệ đạo |
59.400,00 |
59.400,00 |
|
413 |
03.0538.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
414 |
18.0080.0010 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
415 |
18.0122.0028 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
416 |
23.0041.1506 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
26.900,00 |
26.900,00 |
|
417 |
03.0550.0271 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
418 |
16.0072.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
337.000,00 |
337.000,00 |
|
419 |
08.0278.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
420 |
08.0278.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
421 |
18.0085.0028 |
Chụp Xquang mỏm trâm |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
422 |
08.0358.0271 |
Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
423 |
08.0246.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
424 |
02.0402.0213 |
Tiêm gân nhị đầu khớp vai |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
425 |
18.0092.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
426 |
08.0343.0271 |
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
427 |
18.0098.0012 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
428 |
17.0135.0239 |
Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) |
335.000,00 |
335.000,00 |
|
429 |
18.0113.0028 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
430 |
08.0021.0285 |
Xông khói thuốc |
37.900,00 |
37.900,00 |
|
431 |
03.0513.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
432 |
08.0457.0228 |
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
433 |
08.0012.0224 |
Từ châm |
65.300,00 |
65.300,00 |
|
434 |
08.0012.0224 |
Từ châm |
65.300,00 |
65.300,00 |
|
435 |
02.0387.0213 |
Tiêm khớp đốt ngón tay |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
436 |
17.0046.0268 |
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
437 |
08.0253.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
438 |
08.0285.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
439 |
08.0285.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
440 |
23.0112.1506 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
26.900,00 |
26.900,00 |
|
441 |
03.3821.0216 |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản |
178.000,00 |
178.000,00 |
|
442 |
24.0127.1643 |
HBcAb test nhanh |
59.700,00 |
59.700,00 |
|
443 |
17.0148.0241 |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
444 |
08.0378.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
445 |
03.0574.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dạ dày |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
446 |
08.0394.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
447 |
03.0640.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
448 |
08.0454.0228 |
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
449 |
02.0404.0213 |
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
450 |
20.0013.0933 |
Nội soi tai mũi họng |
104.000,00 |
104.000,00 |
|
451 |
17.0158.0233 |
Điều trị bằng điện vi dòng |
28.800,00 |
28.800,00 |
|
452 |
15.0140.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
116.000,00 |
116.000,00 |
|
453 |
01.0267.0205 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
240.000,00 |
240.000,00 |
|
454 |
03.3826.0203 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
134.000,00 |
134.000,00 |
|
455 |
18.0121.0029 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
456 |
03.0557.0271 |
Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
457 |
03.3911.0202 |
Thay băng, cắt chỉ |
112.000,00 |
112.000,00 |
|
458 |
08.0419.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
459 |
24.0130.1645 |
HBeAg test nhanh |
59.700,00 |
59.700,00 |
|
460 |
18.0076.0028 |
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
461 |
03.0494.0230 |
Điện châm điều trị thất ngôn |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
462 |
08.0330.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
463 |
08.0238.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
464 |
08.0001.0224 |
Mai hoa châm |
65.300,00 |
65.300,00 |
|
465 |
08.0001.0224 |
Mai hoa châm |
65.300,00 |
65.300,00 |
|
466 |
17.0045.0268 |
Tập đi với bàn xương cá |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
467 |
08.0365.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
468 |
22.0143.1303 |
Máu lắng (bằng máy tự động) |
34.600,00 |
34.600,00 |
|
469 |
18.0102.0028 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
470 |
17.0044.0268 |
Tập đi với gậy |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
471 |
08.0303.0230 |
Điện châm điều trị đau hố mắt |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
472 |
08.0303.0230 |
Điện châm điều trị đau hố mắt |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
473 |
08.0470.0228 |
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
474 |
08.0316.0230 |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
475 |
08.0316.0230 |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
476 |
08.0402.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
477 |
17.0168.0281 |
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
478 |
08.0484.0281 |
Xoa bóp bấm huyệt bằng máy |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
479 |
08.0298.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
480 |
08.0298.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
481 |
16.0238.1029 |
Nhổ răng sữa |
37.300,00 |
37.300,00 |
|
482 |
03.3083.0576 |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
2.598.000,00 |
2.598.000,00 |
|
483 |
08.0230.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
484 |
08.0472.0228 |
Cứu điều trị đái dầm thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
485 |
18.0096.0028 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
486 |
08.0353.0271 |
Thuỷ châm điều trị hen phế quản |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
487 |
18.0119.0028 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
488 |
17.0011.0237 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
35.200,00 |
35.200,00 |
|
489 |
23.0042.1482 |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] |
26.900,00 |
26.900,00 |
|
490 |
08.0280.0230 |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
491 |
08.0280.0230 |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
492 |
22.0138.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
36.900,00 |
36.900,00 |
|
493 |
03.1949.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
212.000,00 |
212.000,00 |
|
494 |
08.0293.0230 |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
495 |
08.0293.0230 |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
496 |
18.0087.0013 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
497 |
18.0096.0013 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
498 |
23.0173.1575 |
Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] |
43.100,00 |
43.100,00 |
|
499 |
15.0144.0906 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
673.000,00 |
673.000,00 |
|
500 |
14.0197.0854 |
Bơm thông lệ đạo |
94.400,00 |
94.400,00 |
|
501 |
17.0003.0254 |
Điều trị bằng vi sóng |
34.900,00 |
34.900,00 |
|
502 |
03.2117.0902 |
Lấy dị vật tai |
514.000,00 |
514.000,00 |
|
503 |
08.0328.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm amydan |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
504 |
08.0269.0227 |
Cấy chỉ điều trị đái dầm |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
505 |
08.0301.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
506 |
08.0301.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
507 |
03.2390.0212 |
Tiêm tĩnh mạch |
11.400,00 |
11.400,00 |
|
508 |
03.0598.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
509 |
01.0158.0074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
479.000,00 |
479.000,00 |
|
510 |
24.0321.1674 |
Vi nấm nhuộm soi |
41.700,00 |
41.700,00 |
|
511 |
17.0019.0272 |
Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục |
61.400,00 |
61.400,00 |
|
512 |
16.0068.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
247.000,00 |
247.000,00 |
|
513 |
08.0299.0230 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
514 |
08.0299.0230 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
515 |
08.0430.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
516 |
03.1956.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
37.300,00 |
37.300,00 |
|
517 |
23.0020.1493 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
518 |
17.0030.0232 |
Điều trị bằng tĩnh điện trường |
38.400,00 |
38.400,00 |
|
519 |
03.1914.1025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
102.000,00 |
102.000,00 |
|
520 |
08.0292.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
521 |
08.0292.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
522 |
03.0533.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
523 |
16.0070.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
247.000,00 |
247.000,00 |
|
524 |
02.0384.0213 |
Tiêm khớp bàn ngón chân |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
525 |
18.0093.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
526 |
08.0467.0228 |
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
527 |
17.0069.0268 |
Tập với máy tập thăng bằng |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
528 |
17.0091.0262 |
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) |
302.000,00 |
302.000,00 |
|
529 |
03.0584.0271 |
Thuỷ châm điều trị chứng tic |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
530 |
16.0206.1026 |
Nhổ răng thừa |
207.000,00 |
207.000,00 |
|
531 |
03.3826.0205 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
240.000,00 |
240.000,00 |
|
532 |
08.0013.0238 |
Kéo nắn cột sống cổ |
45.300,00 |
45.300,00 |
|
533 |
02.0313.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
119.000,00 |
119.000,00 |
|
534 |
16.0075.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser |
337.000,00 |
337.000,00 |
|
535 |
08.0471.0228 |
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
536 |
03.0613.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
537 |
18.0069.0028 |
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
538 |
23.0084.1506 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
26.900,00 |
26.900,00 |
|
539 |
08.0250.0227 |
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
540 |
03.0481.0230 |
Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
541 |
18.0123.0012 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
542 |
17.0002.0254 |
Điều trị bằng sóng cực ngắn |
34.900,00 |
34.900,00 |
|
543 |
18.0121.0013 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
544 |
02.0476.1775 |
Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
545 |
15.0050.0994 |
Chích rạch màng nhĩ |
61.200,00 |
61.200,00 |
|
546 |
08.0440.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
547 |
17.0042.0268 |
Tập đi với khung tập đi |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
548 |
23.0075.1494 |
Định lượng Glucose [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
549 |
08.0439.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
550 |
03.0536.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
551 |
18.0080.0028 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
552 |
03.0607.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
553 |
02.0401.0213 |
Tiêm gân gấp ngón tay |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
554 |
03.0551.0271 |
Thuỷ châm điều trị stress |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
555 |
08.0251.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
556 |
03.0089.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu |
20.400,00 |
20.400,00 |
|
557 |
08.0359.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dây V |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
558 |
08.0481.0235 |
Giác hơi điều trị các chứng đau |
33.200,00 |
33.200,00 |
|
559 |
08.0312.0230 |
Điện châm điều trị đau răng |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
560 |
08.0312.0230 |
Điện châm điều trị đau răng |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
561 |
03.3874.0515 |
Nắn, cố định trật khớp hàm |
399.000,00 |
399.000,00 |
|
562 |
16.0065.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser |
247.000,00 |
247.000,00 |
|
563 |
03.0658.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
564 |
15.0058.0899 |
Làm thuốc tai |
20.500,00 |
20.500,00 |
|
565 |
08.0450.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
566 |
03.0616.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
567 |
17.0064.0268 |
Tập với giàn treo các chi |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
568 |
08.0321.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
569 |
08.0321.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
570 |
03.3911.0203 |
Thay băng, cắt chỉ |
134.000,00 |
134.000,00 |
|
571 |
18.0122.0029 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
572 |
23.0188.1586 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
43.100,00 |
43.100,00 |
|
573 |
08.0265.0227 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
574 |
08.0392.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
575 |
08.0360.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
576 |
23.0058.1487 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
577 |
03.1938.1035 |
Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp |
212.000,00 |
212.000,00 |
|
578 |
08.0310.0230 |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
579 |
08.0310.0230 |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
580 |
16.0061.1011 |
Điều trị tủy lại |
954.000,00 |
954.000,00 |
|
581 |
03.0582.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
582 |
03.0657.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
583 |
03.0461.0230 |
Điện châm điều trị di chứng bại liệt |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
584 |
03.0501.0230 |
Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
585 |
03.0505.0230 |
Điện châm điều trị đái dầm |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
586 |
07.0225.0200 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
57.600,00 |
57.600,00 |
|
587 |
07.0225.0203 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
134.000,00 |
134.000,00 |
|
588 |
03.0102.0200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản |
57.600,00 |
57.600,00 |
|
589 |
24.0001.1714 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
68.000,00 |
68.000,00 |
|
590 |
03.0553.0271 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
591 |
08.0014.0238 |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
45.300,00 |
45.300,00 |
|
592 |
24.0263.1665 |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
38.200,00 |
38.200,00 |
|
593 |
16.0053.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
795.000,00 |
795.000,00 |
|
594 |
17.0071.0270 |
Tập với xe đạp tập |
11.200,00 |
11.200,00 |
|
595 |
14.0207.0738 |
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc |
78.400,00 |
78.400,00 |
|
596 |
08.0257.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
597 |
23.0077.1518 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
19.200,00 |
19.200,00 |
|
598 |
16.0071.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
337.000,00 |
337.000,00 |
|
599 |
08.0427.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
600 |
08.0455.0228 |
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
601 |
15.0059.0908 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
62.900,00 |
62.900,00 |
|
602 |
16.0053.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
422.000,00 |
422.000,00 |
|
603 |
22.0149.1594 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
43.100,00 |
43.100,00 |
|
604 |
17.0053.0267 |
Tập vận động có trợ giúp |
46.900,00 |
46.900,00 |
|
605 |
08.0258.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
606 |
08.0397.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
607 |
18.0070.0028 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
608 |
17.0111.0265 |
Tập sửa lỗi phát âm |
106.000,00 |
106.000,00 |
|
609 |
18.0100.0028 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
610 |
03.0496.0230 |
Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
611 |
10.0356.0436 |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
1.751.000,00 |
1.751.000,00 |
|
612 |
03.0515.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
613 |
10.0004.0386 |
Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương |
5.383.000,00 |
5.383.000,00 |
|
614 |
03.0589.0271 |
Thuỷ châm điều trị táo bón |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
615 |
21.0092.0755 |
Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) |
25.900,00 |
25.900,00 |
|
616 |
18.0124.0034 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng |
224.000,00 |
224.000,00 |
|
617 |
03.0517.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do Zona |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
618 |
08.0026.0222 |
Bó thuốc |
50.500,00 |
50.500,00 |
|
619 |
17.0041.0268 |
Tập đi với thanh song song |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
620 |
08.0393.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
621 |
08.0459.0228 |
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
622 |
15.0056.0882 |
Chọc hút dịch vành tai |
52.600,00 |
52.600,00 |
|
623 |
08.0317.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
624 |
08.0317.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
625 |
03.0528.0230 |
Điện châm điều trị đau mỏi cơ |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
626 |
18.0086.0013 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
627 |
03.0523.0230 |
Điện châm điều trị đau ngực sườn |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
628 |
08.0006.0271 |
Thủy châm |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
629 |
23.0026.1493 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
630 |
08.0305.0230 |
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
631 |
08.0305.0230 |
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
632 |
15.0054.0902 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
514.000,00 |
514.000,00 |
|
633 |
17.0124.1784 |
Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học |
1.991.000,00 |
1.991.000,00 |
|
634 |
18.0119.0012 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
635 |
18.0094.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
636 |
08.0277.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
637 |
03.0145.1775 |
Ghi điện cơ kim |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
638 |
17.0028.0232 |
Điều trị bằng ion tĩnh điện |
38.400,00 |
38.400,00 |
|
639 |
18.0125.0012 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
640 |
03.0497.0230 |
Điện châm điều trị nôn nấc |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
641 |
08.0240.0227 |
Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
642 |
03.0547.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
643 |
03.0611.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
644 |
17.0187.0268 |
Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
645 |
18.0132.0036 |
Chụp Xquang đại tràng |
264.000,00 |
264.000,00 |
|
646 |
08.0391.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
647 |
08.0020.0284 |
Xông hơi thuốc |
42.900,00 |
42.900,00 |
|
648 |
17.0145.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
649 |
15.0222.0898 |
Khí dung mũi họng |
20.400,00 |
20.400,00 |
|
650 |
08.0304.0230 |
Điện châm điều trị viêm kết mạc |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
651 |
08.0304.0230 |
Điện châm điều trị viêm kết mạc |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
652 |
03.2387.0212 |
Tiêm trong da |
11.400,00 |
11.400,00 |
|
653 |
03.0531.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
654 |
21.0036.1775 |
Đo điện thế kích thích vận động |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
655 |
03.0507.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
656 |
08.0234.0227 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
657 |
08.0363.0271 |
Thuỷ châm điều trị khàn tiếng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
658 |
17.0001.0254 |
Điều trị bằng sóng ngắn |
34.900,00 |
34.900,00 |
|
659 |
03.0498.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
660 |
03.0492.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
661 |
02.0389.0213 |
Tiêm khớp vai |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
662 |
23.0166.1494 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
663 |
03.0512.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
664 |
03.1918.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
158.000,00 |
158.000,00 |
|
665 |
03.0534.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
666 |
03.0479.0230 |
Điện châm điều trị mất ngủ |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
667 |
08.0396.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
668 |
03.2388.0212 |
Tiêm dưới da |
11.400,00 |
11.400,00 |
|
669 |
03.1944.1017 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
382.000,00 |
382.000,00 |
|
670 |
15.0143.0906 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
673.000,00 |
673.000,00 |
|
671 |
18.0091.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
672 |
03.0059.1116 |
Điều trị bằng oxy cao áp |
233.000,00 |
233.000,00 |
|
673 |
08.0435.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
674 |
01.0002.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
32.800,00 |
32.800,00 |
|
675 |
01.0002.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
32.800,00 |
32.800,00 |
|
676 |
08.0236.0227 |
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
677 |
02.0166.0283 |
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) |
50.700,00 |
50.700,00 |
|
678 |
17.0007.0234 |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
41.400,00 |
41.400,00 |
|
679 |
08.0002.0224 |
Hào châm |
65.300,00 |
65.300,00 |
|
680 |
08.0002.0224 |
Hào châm |
65.300,00 |
65.300,00 |
|
681 |
24.0144.1621 |
HCV Ab test nhanh |
53.600,00 |
53.600,00 |
|
682 |
03.0578.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
683 |
03.0591.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
684 |
03.0465.0230 |
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
685 |
15.0139.0897 |
Phương pháp Proetz |
57.600,00 |
57.600,00 |
|
686 |
18.0114.0013 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
687 |
08.0231.0227 |
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
688 |
18.0106.0028 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
689 |
16.0226.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement |
212.000,00 |
212.000,00 |
|
690 |
01.0018.0004 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
222.000,00 |
222.000,00 |
|
691 |
03.0581.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
692 |
18.0118.0030 |
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng |
122.000,00 |
122.000,00 |
|
693 |
03.0555.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
694 |
16.0239.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
37.300,00 |
37.300,00 |
|
695 |
08.0283.0230 |
Điện châm điều trị viêm amidan |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
696 |
08.0283.0230 |
Điện châm điều trị viêm amidan |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
697 |
03.1972.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
247.000,00 |
247.000,00 |
|
698 |
15.0219.1888 |
Đặt nội khí quản |
568.000,00 |
568.000,00 |
|
699 |
17.0142.0241 |
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
700 |
17.0159.0243 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
701 |
08.0475.0228 |
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
702 |
03.1930.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) |
337.000,00 |
337.000,00 |
|
703 |
17.0151.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
704 |
03.2150.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
116.000,00 |
116.000,00 |
|
705 |
18.0115.0028 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
706 |
03.0590.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hoá |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
707 |
17.0126.1786 |
Đo áp lực hậu môn trực tràng |
948.000,00 |
948.000,00 |
|
708 |
18.0090.0028 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
709 |
08.0248.0227 |
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
710 |
01.0054.0114 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
11.100,00 |
11.100,00 |
|
711 |
22.0019.1348 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
12.600,00 |
12.600,00 |
|
712 |
08.0325.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng stress |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
713 |
08.0297.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
714 |
08.0297.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
715 |
02.0247.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
82.100,00 |
82.100,00 |
|
716 |
15.0141.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
116.000,00 |
116.000,00 |
|
717 |
08.0340.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
718 |
03.0612.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
719 |
08.0380.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau hố mắt |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
720 |
08.0463.0228 |
Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
721 |
15.0213.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
40.800,00 |
40.800,00 |
|
722 |
08.0009.0228 |
Cứu |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
723 |
03.1654.0748 |
Tập nhược thị |
31.700,00 |
31.700,00 |
|
724 |
21.0011.1308 |
Nghiệm pháp rượu (Nghiệm pháp Ethanol) |
28.800,00 |
28.800,00 |
|
725 |
03.0572.0271 |
Thuỷ châm điều trị trĩ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
726 |
03.0511.0230 |
Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
727 |
08.0264.0227 |
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
728 |
18.0100.0012 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
729 |
18.0094.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
730 |
08.0433.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
731 |
18.0071.0011 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
732 |
17.0195.0226 |
Chẩn đoán điện thần kinh cơ |
58.500,00 |
58.500,00 |
|
733 |
16.0203.1026 |
Nhổ răng vĩnh viễn |
207.000,00 |
207.000,00 |
|
734 |
18.0102.0013 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
735 |
03.0537.0271 |
Thuỷ châm điều trị teo cơ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
736 |
08.0011.0243 |
Laser châm |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
737 |
17.0086.0283 |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
50.700,00 |
50.700,00 |
|
738 |
03.0597.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
739 |
03.0549.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
740 |
03.0650.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
741 |
08.0313.0230 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
742 |
17.0034.0267 |
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người |
46.900,00 |
46.900,00 |
|
743 |
08.0313.0230 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
744 |
08.0449.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
745 |
17.0125.1783 |
Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước |
514.000,00 |
514.000,00 |
|
746 |
08.0271.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
747 |
03.0558.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
748 |
08.0287.0230 |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
749 |
08.0287.0230 |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
750 |
17.0005.0231 |
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều |
45.400,00 |
45.400,00 |
|
751 |
03.0668.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
752 |
08.0382.0271 |
Thuỷ châm điều trị lác cơ năng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
753 |
08.0483.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
754 |
08.0477.0228 |
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
755 |
08.0289.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
756 |
08.0289.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
757 |
08.0376.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
758 |
21.0004.1790 |
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) |
73.000,00 |
73.000,00 |
|
759 |
15.0142.0869 |
Cầm máu mũi bằng Merocel |
275.000,00 |
275.000,00 |
|
760 |
03.0178.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
82.100,00 |
82.100,00 |
|
761 |
08.0323.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
762 |
01.0267.0203 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
134.000,00 |
134.000,00 |
|
763 |
03.3826.2047 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
82.400,00 |
82.400,00 |
|
764 |
18.0118.0013 |
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
765 |
08.0255.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
766 |
08.0270.0227 |
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
767 |
03.0571.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
768 |
08.0465.0228 |
Cứu điều trị di tinh thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
769 |
18.0091.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
770 |
22.0119.1368 |
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) |
36.900,00 |
36.900,00 |
|
771 |
18.0123.0028 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
772 |
03.0626.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
773 |
03.0641.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
774 |
17.0070.0261 |
Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi |
11.200,00 |
11.200,00 |
|
775 |
08.0268.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau lưng |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
776 |
03.3911.0204 |
Thay băng, cắt chỉ |
179.000,00 |
179.000,00 |
|
777 |
08.0010.0224 |
Chích lể |
65.300,00 |
65.300,00 |
|
778 |
08.0010.0224 |
Chích lể |
65.300,00 |
65.300,00 |
|
779 |
18.0124.0016 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng |
101.000,00 |
101.000,00 |
|
780 |
18.0109.0012 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
781 |
03.2358.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
82.100,00 |
82.100,00 |
|
782 |
08.0307.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
783 |
08.0307.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
784 |
08.0445.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
785 |
02.0339.0211 |
Thụt tháo phân |
82.100,00 |
82.100,00 |
|
786 |
18.0068.0028 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
787 |
03.0469.0230 |
Điện châm điều trị bệnh tự kỷ |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
788 |
03.0618.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
789 |
18.0085.0010 |
Chụp Xquang mỏm trâm |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
790 |
18.0016.0001 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
43.900,00 |
43.900,00 |
|
791 |
17.0018.0221 |
Điều trị bằng Parafin |
42.400,00 |
42.400,00 |
|
792 |
03.0654.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
793 |
08.0243.0227 |
Cấy chỉ điều trị mất ngủ |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
794 |
03.0468.0230 |
Điện châm điều trị bại não |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
795 |
01.0076.0200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
57.600,00 |
57.600,00 |
|
796 |
08.0422.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
797 |
17.0008.0253 |
Điều trị bằng siêu âm |
45.600,00 |
45.600,00 |
|
798 |
08.0460.0228 |
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
799 |
17.0026.0220 |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
45.800,00 |
45.800,00 |
|
800 |
01.0221.0211 |
Thụt tháo |
82.100,00 |
82.100,00 |
|
801 |
03.2382.0313 |
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc |
377.000,00 |
377.000,00 |
|
802 |
08.0027.0228 |
Chườm ngải |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
803 |
01.0218.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
119.000,00 |
119.000,00 |
|
804 |
02.0403.0213 |
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
805 |
03.0477.0230 |
Điện châm điều trị động kinh cục bộ |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
806 |
01.0085.0277 |
Vận động trị liệu hô hấp |
30.100,00 |
30.100,00 |
|
807 |
18.0090.0029 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
808 |
03.3911.0205 |
Thay băng, cắt chỉ |
240.000,00 |
240.000,00 |
|
809 |
08.0426.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
810 |
06.0040.1799 |
Đo lưu huyết não |
43.400,00 |
43.400,00 |
|
811 |
03.3874.0516 |
Nắn, cố định trật khớp hàm |
221.000,00 |
221.000,00 |
|
812 |
03.0663.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
813 |
08.0295.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
814 |
08.0295.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
815 |
18.0075.0028 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
816 |
18.0075.0010 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
817 |
03.0233.1814 |
Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động |
34.900,00 |
34.900,00 |
|
818 |
18.0087.0028 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
819 |
08.0473.0228 |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
820 |
21.0033.1775 |
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
821 |
21.0034.1775 |
Đo điện thế kích thích cảm giác |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
822 |
08.0322.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
823 |
08.0480.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt |
33.200,00 |
33.200,00 |
|
824 |
08.0366.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
825 |
03.0519.0230 |
Điện châm điều trị hen phế quản |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
826 |
08.0425.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
827 |
08.0262.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
828 |
08.0302.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
829 |
08.0302.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
830 |
01.0202.0083 |
Chọc dịch tuỷ sống |
107.000,00 |
107.000,00 |
|
831 |
03.0644.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
832 |
17.0014.0275 |
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ |
34.200,00 |
34.200,00 |
|
833 |
17.0058.0268 |
Tập vận động trên bóng |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
834 |
17.0092.0268 |
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
835 |
03.0560.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
836 |
08.0466.0228 |
Cứu điều trị liệt dương thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
837 |
08.0242.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
838 |
18.0107.0028 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
839 |
02.0407.0213 |
Tiêm cân gan chân |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
840 |
03.0593.0271 |
Thuỷ châm điều trị bí đái |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
841 |
18.0069.0010 |
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
842 |
03.0660.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
843 |
03.0630.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
844 |
03.0664.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
845 |
18.0111.0028 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
846 |
18.0098.0028 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
847 |
15.0220.0206 |
Thay canuyn |
247.000,00 |
247.000,00 |
|
848 |
03.2245.0218 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
257.000,00 |
257.000,00 |
|
849 |
17.0022.0272 |
Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) |
61.400,00 |
61.400,00 |
|
850 |
08.0005.0230 |
Điện châm |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
851 |
08.0364.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
852 |
15.0142.0868 |
Cầm máu mũi bằng Merocel |
205.000,00 |
205.000,00 |
|
853 |
18.0074.0028 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
854 |
08.0453.0228 |
Cứu điều trị nấc thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
855 |
23.0025.1493 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
856 |
03.2120.0899 |
Làm thuốc tai |
20.500,00 |
20.500,00 |
|
857 |
02.0009.0077 |
Chọc dò dịch màng phổi |
137.000,00 |
137.000,00 |
|
858 |
08.0384.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
859 |
03.2357.0211 |
Thụt tháo phân |
82.100,00 |
82.100,00 |
|
860 |
18.0101.0028 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
861 |
18.0073.0010 |
Chụp Xquang Hirtz |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
862 |
17.0146.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
863 |
18.0132.0018 |
Chụp Xquang đại tràng |
156.000,00 |
156.000,00 |
|
864 |
03.0502.0230 |
Điện châm điều trị táo bón |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
865 |
17.0062.0267 |
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng |
46.900,00 |
46.900,00 |
|
866 |
17.0144.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
867 |
23.0206.1596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
27.400,00 |
27.400,00 |
|
868 |
17.0090.0267 |
Tập điều hợp vận động |
46.900,00 |
46.900,00 |
|
869 |
01.0092.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
43.900,00 |
43.900,00 |
|
870 |
18.0120.0012 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
871 |
03.0529.0230 |
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
872 |
11.0078.1115 |
Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị Laser Doppler |
293.000,00 |
293.000,00 |
|
873 |
18.0117.0028 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
874 |
03.0610.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
875 |
17.0063.0268 |
Tập với thang tường |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
876 |
16.0225.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
212.000,00 |
212.000,00 |
|
877 |
07.0233.0355 |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
258.000,00 |
258.000,00 |
|
878 |
08.0415.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
879 |
03.0462.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
880 |
18.0116.0028 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
881 |
16.0067.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite |
247.000,00 |
247.000,00 |
|
882 |
01.0065.0071 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
216.000,00 |
216.000,00 |
|
883 |
08.0281.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
884 |
08.0281.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
885 |
03.0179.0211 |
Thụt tháo phân |
82.100,00 |
82.100,00 |
|
886 |
03.3827.0218 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
257.000,00 |
257.000,00 |
|
887 |
18.0073.0028 |
Chụp Xquang Hirtz |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
888 |
08.0443.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
889 |
08.0008.2045 |
Ôn châm |
72.300,00 |
72.300,00 |
|
890 |
08.0008.2045 |
Ôn châm |
72.300,00 |
72.300,00 |
|
891 |
03.0652.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
892 |
03.2154.0897 |
Làm Proetz |
57.600,00 |
57.600,00 |
|
893 |
03.0592.0271 |
Thuỷ châm điều trị đái dầm |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
894 |
03.0559.0271 |
Thuỷ châm điều trị lác |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
895 |
01.0089.0206 |
Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng |
247.000,00 |
247.000,00 |
|
896 |
08.0357.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
897 |
03.1954.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
97.000,00 |
97.000,00 |
|
898 |
17.0067.0268 |
Tập với dụng cụ chèo thuyền |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
899 |
18.0108.0028 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
900 |
03.1955.1029 |
Nhổ răng sữa |
37.300,00 |
37.300,00 |
|
901 |
08.0399.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
902 |
03.0532.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
903 |
03.1931.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
337.000,00 |
337.000,00 |
|
904 |
08.0263.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
905 |
23.0027.1493 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
906 |
08.0233.0227 |
Cấy chỉ điều trị mày đay |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
907 |
08.0362.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
908 |
01.0216.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
90.100,00 |
90.100,00 |
|
909 |
16.0335.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
103.000,00 |
103.000,00 |
|
910 |
08.0291.0230 |
Điện châm điều trị viêm bàng quang |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
911 |
08.0291.0230 |
Điện châm điều trị viêm bàng quang |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
912 |
03.0604.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
913 |
08.0290.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
914 |
08.0290.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
915 |
08.0464.0228 |
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
916 |
03.1942.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
334.000,00 |
334.000,00 |
|
917 |
23.0043.1478 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
37.700,00 |
37.700,00 |
|
918 |
17.0109.0265 |
Tập cho người thất ngôn |
106.000,00 |
106.000,00 |
|
919 |
03.0646.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
920 |
01.0239.0001 |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
43.900,00 |
43.900,00 |
|
921 |
08.0379.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
922 |
18.0043.0001 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
43.900,00 |
43.900,00 |
|
923 |
03.0643.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
924 |
03.2178.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
40.800,00 |
40.800,00 |
|
925 |
03.0506.0230 |
Điện châm điều trị bí đái |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
926 |
23.0044.1478 |
Định lượng CK-MB mass [Máu] |
37.700,00 |
37.700,00 |
|
927 |
03.0606.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
928 |
08.0485.0235 |
Giác hơi |
33.200,00 |
33.200,00 |
|
929 |
08.0441.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
930 |
08.0331.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
931 |
17.0133.0242 |
Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống |
146.000,00 |
146.000,00 |
|
932 |
08.0319.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
933 |
08.0319.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
934 |
08.0482.0235 |
Giác hơi điều trị cảm cúm |
33.200,00 |
33.200,00 |
|
935 |
14.0171.0769 |
Khâu da mi đơn giản |
809.000,00 |
809.000,00 |
|
936 |
02.0406.0213 |
Tiêm gân gót |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
937 |
15.0143.0907 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
194.000,00 |
194.000,00 |
|
938 |
17.0147.0241 |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
939 |
03.2245.0219 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
305.000,00 |
305.000,00 |
|
940 |
08.0352.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
941 |
08.0447.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
942 |
02.0477.1775 |
Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
943 |
17.0059.0268 |
Tập trong bồn bóng nhỏ |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
944 |
08.0383.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
945 |
18.0052.0004 |
Siêu âm Doppler tim, van tim |
222.000,00 |
222.000,00 |
|
946 |
03.0535.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
947 |
08.0413.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
948 |
18.0121.0028 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
65.400,00 |
65.400,00 |
|
949 |
03.0130.0262 |
Vận động trị liệu bàng quang |
302.000,00 |
302.000,00 |
|
950 |
08.0462.0228 |
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
951 |
03.1703.0075 |
Cắt chỉ khâu da |
32.900,00 |
32.900,00 |
|
952 |
03.0091.0300 |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần |
317.000,00 |
317.000,00 |
|
953 |
03.1915.1024 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
190.000,00 |
190.000,00 |
|
954 |
14.0218.0849 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
52.500,00 |
52.500,00 |
|
955 |
03.2191.0898 |
Khí dung mũi họng |
20.400,00 |
20.400,00 |
|
956 |
18.0105.0012 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
957 |
01.0303.0001 |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
43.900,00 |
43.900,00 |
|
958 |
03.0478.0230 |
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
959 |
03.2069.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
103.000,00 |
103.000,00 |
|
960 |
03.0191.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường |
15.200,00 |
15.200,00 |
|
961 |
16.0232.1017 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
382.000,00 |
382.000,00 |
|
962 |
02.0392.0213 |
Tiêm khớp đòn- cùng vai |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
963 |
03.0514.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
964 |
03.0463.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi dưới |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
965 |
17.0049.0268 |
Tập đi với chân giả trên gối |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
966 |
18.0130.0017 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày |
116.000,00 |
116.000,00 |
|
967 |
03.1939.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp |
212.000,00 |
212.000,00 |
|
968 |
03.0602.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
969 |
08.0356.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
970 |
17.0050.0268 |
Tập đi với chân giả dưới gối |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
971 |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
65.300,00 |
65.300,00 |
|
972 |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
65.300,00 |
65.300,00 |
|
973 |
17.0043.0268 |
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
974 |
08.0315.0230 |
Điện châm điều trị giảm khứu giác |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
975 |
08.0315.0230 |
Điện châm điều trị giảm khứu giác |
67.300,00 |
67.300,00 |
|
976 |
03.0624.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
977 |
22.0021.1219 |
Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) |
14.900,00 |
14.900,00 |
|
978 |
08.0244.0227 |
Cấy chỉ điều trị nấc |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
979 |
08.0245.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
980 |
08.0019.0286 |
Xông thuốc bằng máy |
42.900,00 |
42.900,00 |
|
981 |
18.0111.0013 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
69.200,00 |
69.200,00 |
|
982 |
17.0149.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO |
48.600,00 |
48.600,00 |
|
983 |
17.0130.0250 |
Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ |
1.050.000,00 |
1.050.000,00 |
|
984 |
23.0051.1494 |
Định lượng Creatinin (máu) |
21.500,00 |
21.500,00 |
|
985 |
23.0143.1503 |
Định lượng Sắt [Máu] |
32.300,00 |
32.300,00 |
|
986 |
17.0025.1116 |
Điều trị bằng oxy cao áp |
233.000,00 |
233.000,00 |
|
987 |
18.0070.0010 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến |
50.200,00 |
50.200,00 |
|
988 |
18.0093.0029 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
97.200,00 |
97.200,00 |
|
989 |
08.0367.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
990 |
17.0161.0228 |
Điều trị chườm ngải cứu |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
991 |
03.0579.0271 |
Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
992 |
08.0416.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
993 |
03.0635.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
994 |
08.0452.0228 |
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn |
35.500,00 |
35.500,00 |
|
995 |
03.2389.0212 |
Tiêm bắp thịt |
11.400,00 |
11.400,00 |
|
996 |
16.0043.1020 |
Lấy cao răng |
134.000,00 |
134.000,00 |
|
997 |
16.0236.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
97.000,00 |
97.000,00 |
|
998 |
02.0383.0213 |
Tiêm khớp cổ chân |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
999 |
02.0382.0213 |
Tiêm khớp háng |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
1000 |
02.0381.0213 |
Tiêm khớp gối |
91.500,00 |
91.500,00 |
|
1001 |
01.0086.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
20.400,00 |
20.400,00 |
|
1002 |
02.0032.0898 |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
20.400,00 |
20.400,00 |
|
1003 |
02.0361.0112 |
Hút nang bao hoạt dịch |
114.000,00 |
114.000,00 |
|
1004 |
02.0357.0112 |
Hút dịch khớp cổ tay |
114.000,00 |
114.000,00 |
|
1005 |
02.0355.0112 |
Hút dịch khớp cổ chân |
114.000,00 |
114.000,00 |
|
1006 |
02.0353.0112 |
Hút dịch khớp khuỷu |
114.000,00 |
114.000,00 |
|
1007 |
02.0349.0112 |
Hút dịch khớp gối |
114.000,00 |
114.000,00 |
|
1008 |
02.0068.0277 |
Vận động trị liệu hô hấp |
30.100,00 |
30.100,00 |
|
1009 |
02.0067.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
247.000,00 |
247.000,00 |
|
1010 |
08.0390.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
1011 |
08.0389.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
1012 |
08.0388.0271 |
Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1013 |
08.0387.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1014 |
08.0386.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dương |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1015 |
08.0385.0271 |
Thuỷ châm điều trị di tinh |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1016 |
03.4252.0004 |
Siêu âm tim thai qua thành bụng |
222.000,00 |
222.000,00 |
|
1017 |
03.4246.0198 |
Tháo bột các loại |
52.900,00 |
52.900,00 |
|
1018 |
02.0188.0210 |
Đặt sonde bàng quang |
90.100,00 |
90.100,00 |
|
1019 |
02.0159.1775 |
Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
1020 |
02.0150.0114 |
Hút đờm hầu họng |
11.100,00 |
11.100,00 |
|
1021 |
02.0148.1775 |
Ghi điện cơ bằng điện cực kim |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
1022 |
02.0144.1775 |
Ghi điện cơ cấp cứu |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
1023 |
02.0129.0083 |
Chọc dò dịch não tuỷ |
107.000,00 |
107.000,00 |
|
1024 |
06.0017.1814 |
Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) |
34.900,00 |
34.900,00 |
|
1025 |
06.0016.1813 |
Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) |
29.900,00 |
29.900,00 |
|
1026 |
06.0015.1813 |
Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) |
29.900,00 |
29.900,00 |
|
1027 |
06.0014.1814 |
Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) |
34.900,00 |
34.900,00 |
|
1028 |
06.0013.1814 |
Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) |
34.900,00 |
34.900,00 |
|
1029 |
06.0012.1814 |
Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT) |
34.900,00 |
34.900,00 |
|
1030 |
06.0011.1814 |
Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) |
34.900,00 |
34.900,00 |
|
1031 |
06.0010.1809 |
Thang đánh giá lo âu - Hamilton |
19.900,00 |
19.900,00 |
|
1032 |
06.0009.1809 |
Thang đánh giá lo âu - zung |
19.900,00 |
19.900,00 |
|
1033 |
06.0008.1813 |
Thang đánh giá hưng cảm Young |
29.900,00 |
29.900,00 |
|
1034 |
06.0007.1813 |
Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) |
29.900,00 |
29.900,00 |
|
1035 |
06.0006.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) |
29.900,00 |
29.900,00 |
|
1036 |
06.0005.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) |
29.900,00 |
29.900,00 |
|
1037 |
06.0004.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em |
29.900,00 |
29.900,00 |
|
1038 |
02.0113.0004 |
Siêu âm Doppler tim |
222.000,00 |
222.000,00 |
|
1039 |
02.0112.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu |
222.000,00 |
222.000,00 |
|
1040 |
03.1003.2048 |
Nội soi họng |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
1041 |
03.1002.2048 |
Nội soi mũi |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
1042 |
03.1001.2048 |
Nội soi tai |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
1043 |
23.0209.1606 |
Phản ứng Pandy [dịch] |
8.500,00 |
8.500,00 |
|
1044 |
23.0194.1589 |
Định tính Morphin (test nhanh) [niệu] |
42.900,00 |
42.900,00 |
|
1045 |
23.0188.1586 |
Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] |
42.900,00 |
42.900,00 |
|
1046 |
23.0173.1575 |
Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] |
42.900,00 |
42.900,00 |
|
1047 |
23.0143.1503 |
Định lượng Sắt [Máu] |
32.100,00 |
32.100,00 |
|
1048 |
21.0033.1775 |
Đo tốc độ dẫn truyền thần kinh vận động |
127.000,00 |
127.000,00 |
|
1049 |
21.0029.1775 |
Ghi điện cơ |
127.000,00 |
127.000,00 |
|
1050 |
21.0011.1308 |
Nghiệm pháp rượu (Nghiệm pháp Ethanol) |
28.600,00 |
28.600,00 |
|
1051 |
03.0145.1775 |
Ghi điện cơ kim |
127.000,00 |
127.000,00 |
|
1052 |
03.0144.1775 |
Đo dẫn truyền thần kinh ngoại biên |
127.000,00 |
127.000,00 |
|
1053 |
02.0477.1775 |
Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới |
127.000,00 |
127.000,00 |
|
1054 |
02.0476.1775 |
Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi trên |
127.000,00 |
127.000,00 |
|
1055 |
02.0159.1775 |
Test chẩn đoán nhược cơ bằng điện sinh lý |
127.000,00 |
127.000,00 |
|
1056 |
02.0148.1775 |
Ghi điện cơ bằng điện cực kim |
127.000,00 |
127.000,00 |
|
1057 |
02.0144.1775 |
Ghi điện cơ cấp cứu |
127.000,00 |
127.000,00 |
|
1058 |
17.0052.0267 |
Tập vận động thụ động |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
1059 |
17.0056.0267 |
Tập vận động có kháng trở |
45.400,00 |
45.400,00 |
|
1060 |
17.0052.0267 |
Tập vận động thụ động |
45.400,00 |
45.400,00 |
|
1061 |
17.0090.0267 |
Tập điều hợp vận động |
45.400,00 |
45.400,00 |
|
1062 |
17.0108.0260 |
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) |
57.400,00 |
57.400,00 |
|
1063 |
16.0205.1024 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
187.000,00 |
187.000,00 |
|
1064 |
16.0043.1021 |
Lấy cao răng |
75.200,00 |
75.200,00 |
|
1065 |
16.0043.1020 |
Lấy cao răng |
131.000,00 |
131.000,00 |
|
1066 |
16.0204.1025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
101.000,00 |
101.000,00 |
|
1067 |
16.0203.1026 |
Nhổ răng vĩnh viễn |
203.000,00 |
203.000,00 |
|
1068 |
07.0225.0205 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
236.000,00 |
236.000,00 |
|
1069 |
07.0225.0204 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
177.000,00 |
177.000,00 |
|
1070 |
07.0225.0203 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
132.000,00 |
132.000,00 |
|
1071 |
07.0225.0202 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
111.000,00 |
111.000,00 |
|
1072 |
07.0225.0201 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
81.600,00 |
81.600,00 |
|
1073 |
07.0225.0200 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
56.800,00 |
56.800,00 |
|
1074 |
17.0015.0275 |
Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân |
33.400,00 |
33.400,00 |
|
1075 |
18.0132.0036 |
Chụp Xquang đại tràng |
260.000,00 |
260.000,00 |
|
1076 |
18.0131.0035 |
Chụp Xquang ruột non |
220.000,00 |
220.000,00 |
|
1077 |
18.0130.0035 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày |
220.000,00 |
220.000,00 |
|
1078 |
18.0125.0028 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1079 |
18.0124.0034 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng |
220.000,00 |
220.000,00 |
|
1080 |
18.0123.0028 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1081 |
18.0122.0028 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1082 |
18.0122.0029 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1083 |
18.0121.0028 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1084 |
18.0121.0029 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1085 |
18.0120.0028 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1086 |
18.0119.0028 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1087 |
18.0118.0030 |
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng |
121.000,00 |
121.000,00 |
|
1088 |
18.0117.0028 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1089 |
18.0116.0028 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1090 |
18.0115.0028 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1091 |
18.0114.0028 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1092 |
18.0113.0028 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1093 |
18.0112.0028 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1094 |
18.0111.0028 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1095 |
18.0111.0029 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1096 |
18.0110.0028 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1097 |
18.0109.0028 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1098 |
18.0108.0028 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1099 |
18.0107.0028 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1100 |
18.0106.0028 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1101 |
18.0105.0028 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1102 |
18.0104.0028 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1103 |
18.0103.0028 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1104 |
18.0102.0028 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1105 |
18.0101.0028 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1106 |
18.0100.0028 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1107 |
18.0099.0028 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1108 |
18.0098.0028 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1109 |
18.0096.0028 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1110 |
18.0096.0029 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1111 |
18.0095.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1112 |
18.0094.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1113 |
18.0094.0029 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1114 |
18.0093.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1115 |
18.0093.0029 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1116 |
18.0092.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1117 |
18.0092.0029 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1118 |
18.0091.0028 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1119 |
18.0091.0029 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1120 |
18.0090.0028 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1121 |
18.0090.0029 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1122 |
18.0089.0028 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1123 |
18.0087.0028 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1124 |
18.0087.0029 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1125 |
18.0086.0028 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1126 |
18.0086.0029 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1127 |
18.0085.0028 |
Chụp Xquang mỏm trâm |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1128 |
18.0080.0028 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1129 |
18.0076.0028 |
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1130 |
18.0075.0028 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1131 |
18.0074.0028 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1132 |
18.0073.0028 |
Chụp Xquang Hirtz |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1133 |
18.0071.0028 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1134 |
18.0071.0029 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1135 |
18.0070.0028 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1136 |
18.0069.0028 |
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1137 |
18.0068.0028 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1138 |
18.0068.0029 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
96.200,00 |
96.200,00 |
|
1139 |
18.0067.0028 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1140 |
17.0062.0267 |
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng |
45.400,00 |
45.400,00 |
|
1141 |
17.0053.0267 |
Tập vận động có trợ giúp |
45.400,00 |
45.400,00 |
|
1142 |
17.0039.0267 |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
45.400,00 |
45.400,00 |
|
1143 |
17.0037.0267 |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
45.400,00 |
45.400,00 |
|
1144 |
17.0034.0267 |
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người |
45.400,00 |
45.400,00 |
|
1145 |
17.0033.0266 |
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người |
41.100,00 |
41.100,00 |
|
1146 |
16.0239.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
36.200,00 |
36.200,00 |
|
1147 |
16.0238.1029 |
Nhổ răng sữa |
36.200,00 |
36.200,00 |
|
1148 |
16.0233.1050 |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit |
456.000,00 |
456.000,00 |
|
1149 |
16.0206.1026 |
Nhổ răng thừa |
203.000,00 |
203.000,00 |
|
1150 |
16.0057.1032 |
Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi |
260.000,00 |
260.000,00 |
|
1151 |
03.0513.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1152 |
03.0773.0234 |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
41.000,00 |
41.000,00 |
|
1153 |
03.0705.0254 |
Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn |
34.200,00 |
34.200,00 |
|
1154 |
03.3826.2047 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
81.600,00 |
81.600,00 |
|
1155 |
K31.1924 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
115.000,00 |
115.000,00 |
|
1156 |
K31.1923 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
125.000,00 |
125.000,00 |
|
1157 |
K31.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1158 |
K31.1917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
152.000,00 |
152.000,00 |
|
1159 |
03.1897 |
Khám Nhi |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1160 |
14.1898 |
Khám Mắt |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1161 |
08.1897 |
Khám YHCT |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1162 |
13.1898 |
Khám Phụ sản |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1163 |
07.1897 |
Khám Nội tiết |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1164 |
06.1897 |
Khám tâm thần |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1165 |
12.1898 |
Khám Ung bướu |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1166 |
05.1897 |
Khám Da liễu |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1167 |
11.1898 |
Khám Bỏng |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1168 |
04.1897 |
Khám Lao |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1169 |
03.1898 |
Khám Nhi |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1170 |
10.1898 |
Khám Ngoại |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1171 |
08.1898 |
Khám YHCT |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1172 |
02.1898 |
Khám Nội |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1173 |
07.1898 |
Khám Nội tiết |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1174 |
16.1897 |
Khám Răng hàm mặt |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1175 |
06.1898 |
Khám tâm thần |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1176 |
15.1897 |
Khám Tai mũi họng |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1177 |
17.1898 |
Khám Phục hồi chức năng |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1178 |
05.1898 |
Khám Da liễu |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1179 |
17.1897 |
Khám Phục hồi chức năng |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1180 |
13.1897 |
Khám Phụ sản |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1181 |
04.1898 |
Khám Lao |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1182 |
02.1897 |
Khám Nội |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1183 |
16.1898 |
Khám Răng hàm mặt |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1184 |
12.1897 |
Khám Ung bướu |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1185 |
11.1897 |
Khám Bỏng |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1186 |
15.1898 |
Khám Tai mũi họng |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
1187 |
10.1897 |
Khám Ngoại |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
1188 |
18.0131.0017 |
Chụp Xquang ruột non |
115.000,00 |
115.000,00 |
|
1189 |
03.0468.0230 |
Điện châm điều trị bại não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1190 |
03.0467.0230 |
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1191 |
03.0466.0230 |
Điện châm điều trị teo cơ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1192 |
03.0465.0230 |
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1193 |
03.0464.0230 |
Điện châm điều trị liệt nửa người |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1194 |
03.0463.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi dưới |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1195 |
03.0462.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1196 |
03.0461.0230 |
Điện châm điều trị di chứng bại liệt |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1197 |
18.0085.0010 |
Chụp Xquang mỏm trâm |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1198 |
15.0220.0206 |
Thay canuyn |
245.000,00 |
245.000,00 |
|
1199 |
15.0219.1888 |
Đặt nội khí quản |
564.000,00 |
564.000,00 |
|
1200 |
15.0213.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
40.600,00 |
40.600,00 |
|
1201 |
08.0010.0224 |
Chích lể |
64.100,00 |
64.100,00 |
|
1202 |
08.0010.0224 |
Chích lể |
64.100,00 |
64.100,00 |
|
1203 |
15.0212.0900 |
Lấy dị vật họng miệng |
40.600,00 |
40.600,00 |
|
1204 |
08.0002.0224 |
Hào châm |
64.100,00 |
64.100,00 |
|
1205 |
08.0002.0224 |
Hào châm |
64.100,00 |
64.100,00 |
|
1206 |
08.0001.0224 |
Mai hoa châm |
64.100,00 |
64.100,00 |
|
1207 |
08.0001.0224 |
Mai hoa châm |
64.100,00 |
64.100,00 |
|
1208 |
08.0008.2045 |
Ôn châm |
71.100,00 |
71.100,00 |
|
1209 |
08.0008.2045 |
Ôn châm |
71.100,00 |
71.100,00 |
|
1210 |
18.0016.0001 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
42.100,00 |
42.100,00 |
|
1211 |
18.0044.0001 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
42.100,00 |
42.100,00 |
|
1212 |
18.0043.0001 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
42.100,00 |
42.100,00 |
|
1213 |
15.0144.0907 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
192.000,00 |
192.000,00 |
|
1214 |
15.0143.0907 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
192.000,00 |
192.000,00 |
|
1215 |
15.0143.0906 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
669.000,00 |
669.000,00 |
|
1216 |
15.0142.0869 |
Cầm máu mũi bằng Merocel |
274.000,00 |
274.000,00 |
|
1217 |
15.0142.0868 |
Cầm máu mũi bằng Merocel |
204.000,00 |
204.000,00 |
|
1218 |
15.0141.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
113.000,00 |
113.000,00 |
|
1219 |
15.0139.0897 |
Phương pháp Proetz |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
1220 |
03.0665.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1221 |
18.0015.0001 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
42.100,00 |
42.100,00 |
|
1222 |
03.0660.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1223 |
03.0635.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1224 |
03.0628.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1225 |
03.0622.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1226 |
03.0598.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1227 |
03.0593.0271 |
Thuỷ châm điều trị bí đái |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1228 |
03.0586.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1229 |
01.0303.0001 |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
42.100,00 |
42.100,00 |
|
1230 |
03.0554.0271 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1231 |
03.0548.0271 |
Thuỷ châm điều trị động kinh |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1232 |
01.0239.0001 |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
42.100,00 |
42.100,00 |
|
1233 |
03.2154.0897 |
Làm Proetz |
56.200,00 |
56.200,00 |
|
1234 |
03.2150.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
113.000,00 |
113.000,00 |
|
1235 |
03.2120.0899 |
Làm thuốc tai |
20.400,00 |
20.400,00 |
|
1236 |
02.0314.0001 |
Siêu âm ổ bụng |
42.100,00 |
42.100,00 |
|
1237 |
03.2117.0903 |
Lấy dị vật tai |
154.000,00 |
154.000,00 |
|
1238 |
03.2117.0902 |
Lấy dị vật tai |
512.000,00 |
512.000,00 |
|
1239 |
16.0072.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
333.000,00 |
333.000,00 |
|
1240 |
16.0071.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
333.000,00 |
333.000,00 |
|
1241 |
01.0092.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
42.100,00 |
42.100,00 |
|
1242 |
02.0063.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
42.100,00 |
42.100,00 |
|
1243 |
02.0374.0001 |
Siêu âm phần mềm (một vị trí) |
42.100,00 |
42.100,00 |
|
1244 |
15.0144.0906 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
669.000,00 |
669.000,00 |
|
1245 |
15.0054.0902 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
512.000,00 |
512.000,00 |
|
1246 |
03.0531.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1247 |
03.0530.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1248 |
02.0373.0001 |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
42.100,00 |
42.100,00 |
|
1249 |
03.0529.0230 |
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1250 |
03.0528.0230 |
Điện châm điều trị đau mỏi cơ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1251 |
03.0527.0230 |
Điện châm điều trị đau lưng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1252 |
03.0526.0230 |
Điện châm điều trị thoái hoá khớp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1253 |
03.0525.0230 |
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1254 |
03.0524.0230 |
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1255 |
03.0523.0230 |
Điện châm điều trị đau ngực sườn |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1256 |
03.0522.0230 |
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1257 |
03.0521.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1258 |
03.0520.0230 |
Điện châm điều trị tăng huyết áp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1259 |
03.0519.0230 |
Điện châm điều trị hen phế quản |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1260 |
03.0517.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do Zona |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1261 |
03.0515.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1262 |
03.0514.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1263 |
03.0512.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1264 |
03.0511.0230 |
Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1265 |
03.0507.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1266 |
03.0506.0230 |
Điện châm điều trị bí đái |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1267 |
03.0505.0230 |
Điện châm điều trị đái dầm |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1268 |
03.0504.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1269 |
03.0503.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1270 |
03.0502.0230 |
Điện châm điều trị táo bón |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1271 |
03.0501.0230 |
Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1272 |
08.0005.0230 |
Điện châm |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1273 |
11.0099.0237 |
Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ |
34.600,00 |
34.600,00 |
|
1274 |
24.0170.2042 |
HIV Ag/Ab test nhanh |
97.100,00 |
97.100,00 |
|
1275 |
11.0171.0237 |
Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại |
34.600,00 |
34.600,00 |
|
1276 |
17.0011.0237 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
34.600,00 |
34.600,00 |
|
1277 |
08.0268.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau lưng |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1278 |
08.0263.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1279 |
08.0234.0227 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1280 |
08.0229.0227 |
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1281 |
08.0248.0227 |
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1282 |
08.0277.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1283 |
08.0271.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1284 |
08.0270.0227 |
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1285 |
08.0269.0227 |
Cấy chỉ điều trị đái dầm |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1286 |
08.0267.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1287 |
08.0266.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1288 |
08.0265.0227 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1289 |
08.0264.0227 |
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1290 |
08.0262.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1291 |
08.0258.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1292 |
08.0257.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1293 |
24.0267.1674 |
Trứng giun, sán soi tươi |
41.200,00 |
41.200,00 |
|
1294 |
03.0618.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1295 |
03.0617.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1296 |
03.0616.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1297 |
03.0613.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1298 |
03.0612.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1299 |
03.0611.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1300 |
03.0610.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1301 |
03.0609.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1302 |
03.0498.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1303 |
03.0497.0230 |
Điện châm điều trị nôn nấc |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1304 |
03.0496.0230 |
Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1305 |
03.0495.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1306 |
03.0494.0230 |
Điện châm điều trị thất ngôn |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1307 |
03.0492.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1308 |
03.2245.0219 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
299.000,00 |
299.000,00 |
|
1309 |
02.0163.0203 |
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN |
132.000,00 |
132.000,00 |
|
1310 |
24.0127.1643 |
HBcAb test nhanh |
59.000,00 |
59.000,00 |
|
1311 |
03.2245.0218 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
253.000,00 |
253.000,00 |
|
1312 |
03.2245.0217 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
233.000,00 |
233.000,00 |
|
1313 |
03.3025.1149 |
Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể |
405.000,00 |
405.000,00 |
|
1314 |
03.1703.0075 |
Cắt chỉ khâu da |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
1315 |
03.0485.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1316 |
03.0484.0230 |
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1317 |
03.0483.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1318 |
03.0482.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1319 |
03.0481.0230 |
Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1320 |
03.2245.0216 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
176.000,00 |
176.000,00 |
|
1321 |
03.0480.0230 |
Điện châm điều trị stress |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1322 |
03.0479.0230 |
Điện châm điều trị mất ngủ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1323 |
03.0478.0230 |
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1324 |
03.0477.0230 |
Điện châm điều trị động kinh cục bộ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1325 |
03.0476.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1326 |
03.0469.0230 |
Điện châm điều trị bệnh tự kỷ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1327 |
16.0236.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
95.200,00 |
95.200,00 |
|
1328 |
23.0133.1494 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1329 |
16.0232.1017 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
378.000,00 |
378.000,00 |
|
1330 |
03.0059.1116 |
Điều trị bằng oxy cao áp |
227.000,00 |
227.000,00 |
|
1331 |
11.0078.1115 |
Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị Laser Doppler |
286.000,00 |
286.000,00 |
|
1332 |
15.0303.0200 |
Thay băng vết mổ |
56.800,00 |
56.800,00 |
|
1333 |
24.0321.1674 |
Vi nấm nhuộm soi |
41.200,00 |
41.200,00 |
|
1334 |
03.0608.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1335 |
18.0122.0013 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1336 |
03.0607.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1337 |
08.0236.0227 |
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1338 |
08.0233.0227 |
Cấy chỉ điều trị mày đay |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1339 |
08.0232.0227 |
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1340 |
08.0231.0227 |
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1341 |
03.0606.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1342 |
08.0230.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1343 |
03.0580.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1344 |
08.0321.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1345 |
08.0321.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1346 |
03.0579.0271 |
Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1347 |
03.0578.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1348 |
08.0320.0230 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1349 |
08.0320.0230 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1350 |
08.0319.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1351 |
08.0319.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1352 |
08.0318.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1353 |
08.0318.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1354 |
08.0317.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1355 |
08.0317.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1356 |
22.0149.1594 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
42.900,00 |
42.900,00 |
|
1357 |
22.0139.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) |
36.500,00 |
36.500,00 |
|
1358 |
08.0316.0230 |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1359 |
08.0316.0230 |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1360 |
08.0484.0281 |
Xoa bóp bấm huyệt bằng máy |
27.200,00 |
27.200,00 |
|
1361 |
08.0483.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1362 |
08.0315.0230 |
Điện châm điều trị giảm khứu giác |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1363 |
08.0315.0230 |
Điện châm điều trị giảm khứu giác |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1364 |
18.0121.0013 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1365 |
08.0482.0235 |
Giác hơi điều trị cảm cúm |
32.800,00 |
32.800,00 |
|
1366 |
08.0314.0230 |
Điện châm điều trị ù tai |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1367 |
08.0314.0230 |
Điện châm điều trị ù tai |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1368 |
02.0316.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
1369 |
18.0120.0012 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1370 |
02.0315.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
1371 |
08.0480.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt |
32.800,00 |
32.800,00 |
|
1372 |
18.0119.0012 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1373 |
08.0313.0230 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1374 |
18.0118.0013 |
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1375 |
08.0313.0230 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1376 |
03.0575.0271 |
Thuỷ châm điều trị nôn, nấc |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1377 |
03.0574.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dạ dày |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1378 |
08.0479.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn |
32.800,00 |
32.800,00 |
|
1379 |
03.0573.0271 |
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1380 |
08.0312.0230 |
Điện châm điều trị đau răng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1381 |
08.0312.0230 |
Điện châm điều trị đau răng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1382 |
03.0572.0271 |
Thuỷ châm điều trị trĩ |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1383 |
18.0117.0011 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1384 |
03.0571.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1385 |
08.0477.0228 |
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1386 |
03.0570.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1387 |
03.0233.1814 |
Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động |
34.300,00 |
34.300,00 |
|
1388 |
03.0569.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1389 |
08.0476.0228 |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1390 |
18.0116.0013 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1391 |
08.0475.0228 |
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1392 |
03.0179.0211 |
Thụt tháo phân |
80.900,00 |
80.900,00 |
|
1393 |
18.0112.0013 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1394 |
08.0474.0228 |
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1395 |
03.0562.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1396 |
03.0561.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1397 |
18.0115.0013 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1398 |
03.0560.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1399 |
03.0559.0271 |
Thuỷ châm điều trị lác |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1400 |
08.0473.0228 |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1401 |
18.0111.0013 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1402 |
03.0178.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
80.900,00 |
80.900,00 |
|
1403 |
18.0094.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1404 |
08.0472.0228 |
Cứu điều trị đái dầm thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1405 |
18.0110.0012 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1406 |
18.0114.0013 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1407 |
18.0109.0012 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1408 |
18.0093.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1409 |
24.0319.1674 |
Vi nấm soi tươi |
41.200,00 |
41.200,00 |
|
1410 |
18.0108.0013 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1411 |
18.0092.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1412 |
03.2191.0898 |
Khí dung mũi họng |
19.600,00 |
19.600,00 |
|
1413 |
03.1915.1024 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
187.000,00 |
187.000,00 |
|
1414 |
03.1914.1025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
101.000,00 |
101.000,00 |
|
1415 |
08.0228.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1416 |
23.0210.1607 |
Định lượng Protein (dịch não tuỷ) |
10.700,00 |
10.700,00 |
|
1417 |
08.0007.0227 |
Cấy chỉ |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1418 |
23.0208.1605 |
Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) |
12.800,00 |
12.800,00 |
|
1419 |
08.0255.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1420 |
18.0091.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1421 |
08.0254.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1422 |
23.0112.1506 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
26.800,00 |
26.800,00 |
|
1423 |
08.0253.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1424 |
08.0252.0227 |
Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1425 |
17.0141.0241 |
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1426 |
08.0251.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1427 |
17.0068.0268 |
Tập thăng bằng với bàn bập bênh |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1428 |
08.0250.0227 |
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1429 |
08.0249.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1430 |
24.0263.1665 |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
37.800,00 |
37.800,00 |
|
1431 |
18.0090.0013 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1432 |
08.0247.0227 |
Cấy chỉ điều trị hen phế quản |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1433 |
21.0092.0755 |
Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) |
25.300,00 |
25.300,00 |
|
1434 |
08.0246.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1435 |
08.0245.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1436 |
08.0244.0227 |
Cấy chỉ điều trị nấc |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1437 |
08.0243.0227 |
Cấy chỉ điều trị mất ngủ |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1438 |
15.0058.0899 |
Làm thuốc tai |
20.400,00 |
20.400,00 |
|
1439 |
08.0242.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1440 |
08.0241.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1441 |
08.0240.0227 |
Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1442 |
08.0238.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
1443 |
08.0012.0224 |
Từ châm |
64.100,00 |
64.100,00 |
|
1444 |
08.0012.0224 |
Từ châm |
64.100,00 |
64.100,00 |
|
1445 |
15.0056.0882 |
Chọc hút dịch vành tai |
51.200,00 |
51.200,00 |
|
1446 |
02.0244.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
88.700,00 |
88.700,00 |
|
1447 |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
64.100,00 |
64.100,00 |
|
1448 |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
64.100,00 |
64.100,00 |
|
1449 |
15.0054.0903 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
154.000,00 |
154.000,00 |
|
1450 |
03.2391.0215 |
Truyền tĩnh mạch |
21.000,00 |
21.000,00 |
|
1451 |
18.0089.0010 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1452 |
08.0342.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1453 |
08.0341.0271 |
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1454 |
08.0340.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1455 |
08.0311.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1456 |
08.0311.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1457 |
03.2390.0212 |
Tiêm tĩnh mạch |
11.000,00 |
11.000,00 |
|
1458 |
08.0338.0271 |
Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1459 |
18.0087.0013 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1460 |
08.0310.0230 |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1461 |
08.0310.0230 |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1462 |
03.1957.1033 |
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em |
31.800,00 |
31.800,00 |
|
1463 |
08.0332.0271 |
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1464 |
08.0307.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1465 |
08.0331.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1466 |
08.0307.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1467 |
08.0328.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm amydan |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1468 |
08.0426.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1469 |
18.0086.0013 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1470 |
08.0306.0230 |
Điện châm điều trị lác cơ năng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1471 |
08.0306.0230 |
Điện châm điều trị lác cơ năng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1472 |
08.0327.0271 |
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1473 |
03.2389.0212 |
Tiêm bắp thịt |
11.000,00 |
11.000,00 |
|
1474 |
08.0424.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1475 |
08.0305.0230 |
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1476 |
08.0326.0271 |
Thuỷ châm điều trị nấc |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1477 |
08.0305.0230 |
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1478 |
03.1956.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
36.200,00 |
36.200,00 |
|
1479 |
08.0325.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng stress |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1480 |
03.0539.0271 |
Thuỷ châm điều trị bại não |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1481 |
08.0304.0230 |
Điện châm điều trị viêm kết mạc |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1482 |
08.0304.0230 |
Điện châm điều trị viêm kết mạc |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1483 |
08.0423.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1484 |
03.1954.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
95.200,00 |
95.200,00 |
|
1485 |
08.0324.0271 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1486 |
03.0538.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1487 |
08.0303.0230 |
Điện châm điều trị đau hố mắt |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1488 |
03.1953.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) |
208.000,00 |
208.000,00 |
|
1489 |
08.0303.0230 |
Điện châm điều trị đau hố mắt |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1490 |
03.0537.0271 |
Thuỷ châm điều trị teo cơ |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1491 |
03.0536.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1492 |
08.0422.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1493 |
03.1949.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
208.000,00 |
208.000,00 |
|
1494 |
08.0302.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1495 |
03.1944.1017 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
378.000,00 |
378.000,00 |
|
1496 |
03.0535.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1497 |
08.0302.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1498 |
03.1944.1016 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
268.000,00 |
268.000,00 |
|
1499 |
08.0322.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1500 |
03.0534.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1501 |
10.0359.0584 |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
1.211.000,00 |
1.211.000,00 |
|
1502 |
03.0533.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1503 |
10.0356.0436 |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
1.731.000,00 |
1.731.000,00 |
|
1504 |
08.0301.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1505 |
10.0353.0158 |
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
194.000,00 |
194.000,00 |
|
1506 |
08.0301.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1507 |
03.0532.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1508 |
17.0007.0234 |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
41.000,00 |
41.000,00 |
|
1509 |
17.0005.0231 |
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều |
45.000,00 |
45.000,00 |
|
1510 |
17.0004.0232 |
Điều trị bằng từ trường |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
1511 |
08.0300.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1512 |
08.0300.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1513 |
15.0050.0994 |
Chích rạch màng nhĩ |
60.200,00 |
60.200,00 |
|
1514 |
16.0335.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
102.000,00 |
102.000,00 |
|
1515 |
08.0299.0230 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1516 |
08.0299.0230 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1517 |
03.2149.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
113.000,00 |
113.000,00 |
|
1518 |
08.0298.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1519 |
08.0298.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1520 |
03.2119.0505 |
Chích nhọt ống tai ngoài |
182.000,00 |
182.000,00 |
|
1521 |
24.0169.1616 |
HIV Ab test nhanh |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
1522 |
08.0297.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1523 |
08.0297.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1524 |
03.2117.0901 |
Lấy dị vật tai |
62.000,00 |
62.000,00 |
|
1525 |
08.0027.0228 |
Chườm ngải |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1526 |
03.1972.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
243.000,00 |
243.000,00 |
|
1527 |
03.2184.0899 |
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản |
20.400,00 |
20.400,00 |
|
1528 |
08.0419.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1529 |
08.0296.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1530 |
08.0296.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1531 |
08.0026.0222 |
Bó thuốc |
49.700,00 |
49.700,00 |
|
1532 |
08.0295.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1533 |
08.0295.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1534 |
08.0294.0230 |
Điện châm điều trị sa tử cung |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1535 |
08.0294.0230 |
Điện châm điều trị sa tử cung |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1536 |
08.0416.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1537 |
03.1955.1029 |
Nhổ răng sữa |
36.200,00 |
36.200,00 |
|
1538 |
08.0022.0252 |
Sắc thuốc thang |
12.400,00 |
12.400,00 |
|
1539 |
08.0293.0230 |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1540 |
08.0293.0230 |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1541 |
08.0021.0285 |
Xông khói thuốc |
37.000,00 |
37.000,00 |
|
1542 |
08.0414.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1543 |
08.0292.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1544 |
08.0292.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1545 |
08.0020.0284 |
Xông hơi thuốc |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
1546 |
18.0076.0010 |
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1547 |
08.0019.0286 |
Xông thuốc bằng máy |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
1548 |
08.0291.0230 |
Điện châm điều trị viêm bàng quang |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1549 |
08.0291.0230 |
Điện châm điều trị viêm bàng quang |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1550 |
18.0067.0010 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1551 |
18.0067.0010 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1552 |
08.0413.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1553 |
18.0075.0010 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1554 |
08.0015.0252 |
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy |
12.400,00 |
12.400,00 |
|
1555 |
08.0290.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1556 |
08.0290.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1557 |
18.0074.0010 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1558 |
08.0412.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1559 |
18.0132.0018 |
Chụp Xquang đại tràng |
155.000,00 |
155.000,00 |
|
1560 |
08.0289.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1561 |
08.0289.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1562 |
18.0130.0017 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày |
115.000,00 |
115.000,00 |
|
1563 |
08.0288.0230 |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1564 |
08.0411.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1565 |
08.0288.0230 |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1566 |
23.0083.1523 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
100.000,00 |
100.000,00 |
|
1567 |
08.0287.0230 |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1568 |
08.0287.0230 |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1569 |
18.0113.0013 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1570 |
08.0409.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1571 |
23.0077.1518 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
19.200,00 |
19.200,00 |
|
1572 |
18.0125.0012 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1573 |
08.0285.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1574 |
08.0285.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1575 |
08.0408.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1576 |
18.0124.0016 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng |
100.000,00 |
100.000,00 |
|
1577 |
08.0284.0230 |
Điện châm điều trị trĩ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1578 |
08.0284.0230 |
Điện châm điều trị trĩ |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1579 |
23.0075.1494 |
Định lượng Glucose [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1580 |
08.0283.0230 |
Điện châm điều trị viêm amidan |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1581 |
08.0283.0230 |
Điện châm điều trị viêm amidan |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1582 |
18.0123.0012 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1583 |
08.0407.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1584 |
02.0233.0158 |
Rửa bàng quang |
194.000,00 |
194.000,00 |
|
1585 |
08.0282.0230 |
Điện châm điều trị cảm mạo |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1586 |
08.0282.0230 |
Điện châm điều trị cảm mạo |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1587 |
08.0406.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1588 |
08.0281.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1589 |
01.0085.0277 |
Vận động trị liệu hô hấp |
29.700,00 |
29.700,00 |
|
1590 |
08.0281.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1591 |
01.0284.1269 |
Định nhóm máu tại giường |
38.800,00 |
38.800,00 |
|
1592 |
08.0402.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1593 |
01.0076.0200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
56.800,00 |
56.800,00 |
|
1594 |
08.0401.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1595 |
08.0280.0230 |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1596 |
17.0051.0268 |
Tập đi với khung treo |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1597 |
08.0280.0230 |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1598 |
17.0050.0268 |
Tập đi với chân giả dưới gối |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1599 |
08.0400.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1600 |
08.0279.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1601 |
08.0279.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1602 |
17.0048.0268 |
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1603 |
08.0399.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1604 |
17.0047.0268 |
Tập lên, xuống cầu thang |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1605 |
23.0058.1487 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
28.900,00 |
28.900,00 |
|
1606 |
21.0036.1775 |
Đo điện thế kích thích vận động |
127.000,00 |
127.000,00 |
|
1607 |
17.0046.0268 |
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1608 |
08.0398.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1609 |
03.0708.0253 |
Siêu âm điều trị |
45.200,00 |
45.200,00 |
|
1610 |
18.0080.0010 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1611 |
08.0278.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1612 |
08.0278.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
66.100,00 |
66.100,00 |
|
1613 |
14.0112.0075 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
1614 |
21.0034.1775 |
Đo điện thế kích thích cảm giác |
127.000,00 |
127.000,00 |
|
1615 |
08.0397.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1616 |
21.0030.1776 |
Điện cơ vùng đáy chậu (EMG) |
139.000,00 |
139.000,00 |
|
1617 |
18.0107.0013 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1618 |
03.0605.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1619 |
18.0106.0013 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1620 |
21.0004.1790 |
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) |
71.500,00 |
71.500,00 |
|
1621 |
08.0396.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1622 |
02.0388.0213 |
Tiêm khớp khuỷu tay |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
1623 |
03.0604.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1624 |
18.0105.0012 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1625 |
15.0303.2047 |
Thay băng vết mổ |
81.600,00 |
81.600,00 |
|
1626 |
08.0395.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1627 |
03.0603.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1628 |
18.0101.0012 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1629 |
18.0104.0013 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1630 |
03.0602.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1631 |
08.0394.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1632 |
18.0100.0012 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1633 |
21.0014.1778 |
Điện tim thường |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
1634 |
03.0599.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1635 |
08.0393.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1636 |
18.0103.0013 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1637 |
03.3874.0516 |
Nắn, cố định trật khớp hàm |
217.000,00 |
217.000,00 |
|
1638 |
02.0085.1778 |
Điện tim thường |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
1639 |
08.0392.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1640 |
18.0102.0013 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1641 |
17.0195.0226 |
Chẩn đoán điện thần kinh cơ |
56.900,00 |
56.900,00 |
|
1642 |
01.0002.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
1643 |
01.0002.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
1644 |
17.0187.0268 |
Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1645 |
17.0168.0281 |
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy |
27.200,00 |
27.200,00 |
|
1646 |
17.0161.0228 |
Điều trị chườm ngải cứu |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1647 |
17.0158.0233 |
Điều trị bằng điện vi dòng |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1648 |
17.0153.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1649 |
17.0152.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1650 |
08.0391.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1651 |
17.0151.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1652 |
17.0150.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1653 |
01.0065.0071 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
212.000,00 |
212.000,00 |
|
1654 |
23.0206.1596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
1655 |
22.0021.1219 |
Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) |
14.800,00 |
14.800,00 |
|
1656 |
23.0019.1493 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1657 |
03.0191.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường |
15.200,00 |
15.200,00 |
|
1658 |
22.0020.1347 |
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy |
48.000,00 |
48.000,00 |
|
1659 |
08.0471.0228 |
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1660 |
01.0054.0114 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
10.800,00 |
10.800,00 |
|
1661 |
22.0120.1370 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
1662 |
08.0470.0228 |
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1663 |
22.0019.1348 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
12.500,00 |
12.500,00 |
|
1664 |
08.0469.0228 |
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1665 |
01.0281.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
15.200,00 |
15.200,00 |
|
1666 |
22.0119.1368 |
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) |
36.500,00 |
36.500,00 |
|
1667 |
08.0468.0228 |
Cứu điều trị bí đái thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1668 |
17.0129.1785 |
Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi |
1.925.000,00 |
1.925.000,00 |
|
1669 |
17.0126.1786 |
Đo áp lực hậu môn trực tràng |
936.000,00 |
936.000,00 |
|
1670 |
17.0125.1783 |
Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước |
502.000,00 |
502.000,00 |
|
1671 |
17.0124.1784 |
Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học |
1.980.000,00 |
1.980.000,00 |
|
1672 |
08.0467.0228 |
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1673 |
17.0111.0265 |
Tập sửa lỗi phát âm |
103.000,00 |
103.000,00 |
|
1674 |
17.0109.0265 |
Tập cho người thất ngôn |
103.000,00 |
103.000,00 |
|
1675 |
08.0466.0228 |
Cứu điều trị liệt dương thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1676 |
01.0160.0210 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
88.700,00 |
88.700,00 |
|
1677 |
18.0073.0010 |
Chụp Xquang Hirtz |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1678 |
17.0104.0264 |
Tập nuốt |
126.000,00 |
126.000,00 |
|
1679 |
08.0465.0228 |
Cứu điều trị di tinh thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1680 |
20.0013.0933 |
Nội soi tai mũi họng |
103.000,00 |
103.000,00 |
|
1681 |
08.0464.0228 |
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1682 |
18.0072.0010 |
Chụp Xquang Blondeau |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1683 |
17.0104.0263 |
Tập nuốt |
156.000,00 |
156.000,00 |
|
1684 |
08.0463.0228 |
Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1685 |
17.0102.0258 |
Tập tri giác và nhận thức |
40.700,00 |
40.700,00 |
|
1686 |
18.0071.0011 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1687 |
17.0086.0283 |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
1688 |
08.0462.0228 |
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1689 |
17.0092.0268 |
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1690 |
18.0070.0010 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1691 |
02.0166.0283 |
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
1692 |
08.0461.0228 |
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1693 |
18.0069.0010 |
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
49.200,00 |
49.200,00 |
|
1694 |
17.0091.0262 |
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) |
300.000,00 |
300.000,00 |
|
1695 |
03.2388.0212 |
Tiêm dưới da |
11.000,00 |
11.000,00 |
|
1696 |
17.0085.0282 |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
40.600,00 |
40.600,00 |
|
1697 |
17.0075.0277 |
Tập ho có trợ giúp |
29.700,00 |
29.700,00 |
|
1698 |
18.0068.0013 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1699 |
08.0460.0228 |
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1700 |
17.0014.0275 |
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ |
33.400,00 |
33.400,00 |
|
1701 |
08.0459.0228 |
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1702 |
17.0073.0277 |
Tập các kiểu thở |
29.700,00 |
29.700,00 |
|
1703 |
17.0022.0272 |
Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) |
60.600,00 |
60.600,00 |
|
1704 |
17.0072.0268 |
Tập với bàn nghiêng |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1705 |
17.0019.0272 |
Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục |
60.600,00 |
60.600,00 |
|
1706 |
08.0458.0228 |
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1707 |
03.2387.0212 |
Tiêm trong da |
11.000,00 |
11.000,00 |
|
1708 |
17.0001.0254 |
Điều trị bằng sóng ngắn |
34.200,00 |
34.200,00 |
|
1709 |
17.0071.0270 |
Tập với xe đạp tập |
10.800,00 |
10.800,00 |
|
1710 |
17.0003.0254 |
Điều trị bằng vi sóng |
34.200,00 |
34.200,00 |
|
1711 |
08.0457.0228 |
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1712 |
17.0002.0254 |
Điều trị bằng sóng cực ngắn |
34.200,00 |
34.200,00 |
|
1713 |
17.0070.0261 |
Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi |
10.800,00 |
10.800,00 |
|
1714 |
17.0159.0243 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo |
46.800,00 |
46.800,00 |
|
1715 |
17.0067.0268 |
Tập với dụng cụ chèo thuyền |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1716 |
17.0012.0243 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp |
46.800,00 |
46.800,00 |
|
1717 |
17.0069.0268 |
Tập với máy tập thăng bằng |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1718 |
08.0011.0243 |
Laser châm |
46.800,00 |
46.800,00 |
|
1719 |
08.0456.0228 |
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1720 |
17.0175.0238 |
Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh |
44.100,00 |
44.100,00 |
|
1721 |
17.0066.0268 |
Tập với dụng cụ quay khớp vai |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1722 |
17.0064.0268 |
Tập với giàn treo các chi |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1723 |
17.0045.0268 |
Tập đi với bàn xương cá |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1724 |
08.0454.0228 |
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1725 |
08.0014.0238 |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
44.100,00 |
44.100,00 |
|
1726 |
17.0063.0268 |
Tập với thang tường |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1727 |
08.0013.0238 |
Kéo nắn cột sống cổ |
44.100,00 |
44.100,00 |
|
1728 |
17.0043.0268 |
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1729 |
08.0453.0228 |
Cứu điều trị nấc thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1730 |
17.0078.0238 |
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu |
44.100,00 |
44.100,00 |
|
1731 |
08.0452.0228 |
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1732 |
01.0018.0004 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
1733 |
17.0042.0268 |
Tập đi với khung tập đi |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1734 |
18.0099.0012 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1735 |
17.0041.0268 |
Tập đi với thanh song song |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1736 |
18.0098.0012 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1737 |
08.0451.0228 |
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1738 |
17.0030.0232 |
Điều trị bằng tĩnh điện trường |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
1739 |
17.0028.0232 |
Điều trị bằng ion tĩnh điện |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
1740 |
17.0027.0232 |
Điều trị bằng điện trường cao áp |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
1741 |
17.0025.1116 |
Điều trị bằng oxy cao áp |
227.000,00 |
227.000,00 |
|
1742 |
08.0384.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1743 |
17.0018.0221 |
Điều trị bằng Parafin |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
1744 |
08.0449.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1745 |
17.0010.0236 |
Điều trị bằng dòng giao thoa |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1746 |
17.0009.0255 |
Điều trị bằng sóng xung kích |
60.600,00 |
60.600,00 |
|
1747 |
08.0448.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1748 |
18.0096.0013 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
68.200,00 |
68.200,00 |
|
1749 |
08.0447.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1750 |
03.3911.0205 |
Thay băng, cắt chỉ |
236.000,00 |
236.000,00 |
|
1751 |
23.0041.1506 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
26.800,00 |
26.800,00 |
|
1752 |
18.0095.0012 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze |
55.200,00 |
55.200,00 |
|
1753 |
03.3911.0204 |
Thay băng, cắt chỉ |
177.000,00 |
177.000,00 |
|
1754 |
03.3911.0203 |
Thay băng, cắt chỉ |
132.000,00 |
132.000,00 |
|
1755 |
03.3911.0202 |
Thay băng, cắt chỉ |
111.000,00 |
111.000,00 |
|
1756 |
03.3911.0201 |
Thay băng, cắt chỉ |
81.600,00 |
81.600,00 |
|
1757 |
03.3911.0200 |
Thay băng, cắt chỉ |
56.800,00 |
56.800,00 |
|
1758 |
03.3910.0505 |
Chích hạch viêm mủ |
182.000,00 |
182.000,00 |
|
1759 |
23.0158.1506 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
26.800,00 |
26.800,00 |
|
1760 |
08.0009.0228 |
Cứu |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1761 |
01.0223.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
80.900,00 |
80.900,00 |
|
1762 |
03.0556.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1763 |
03.3083.0576 |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
2.578.000,00 |
2.578.000,00 |
|
1764 |
03.0555.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1765 |
03.0553.0271 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1766 |
03.0552.0271 |
Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1767 |
03.3909.0505 |
Chích rạch áp xe nhỏ |
182.000,00 |
182.000,00 |
|
1768 |
03.0551.0271 |
Thuỷ châm điều trị stress |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1769 |
08.0006.0271 |
Thủy châm |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1770 |
03.0550.0271 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1771 |
01.0221.0211 |
Thụt tháo |
80.900,00 |
80.900,00 |
|
1772 |
03.0549.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1773 |
03.0547.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1774 |
07.0233.0355 |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
254.000,00 |
254.000,00 |
|
1775 |
01.0267.0205 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
236.000,00 |
236.000,00 |
|
1776 |
01.0267.0204 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
177.000,00 |
177.000,00 |
|
1777 |
01.0218.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
115.000,00 |
115.000,00 |
|
1778 |
01.0267.0203 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
132.000,00 |
132.000,00 |
|
1779 |
17.0008.0253 |
Điều trị bằng siêu âm |
45.200,00 |
45.200,00 |
|
1780 |
14.0218.0849 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
51.700,00 |
51.700,00 |
|
1781 |
17.0059.0268 |
Tập trong bồn bóng nhỏ |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1782 |
17.0058.0268 |
Tập vận động trên bóng |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1783 |
23.0044.1478 |
Định lượng CK-MB mass [Máu] |
37.500,00 |
37.500,00 |
|
1784 |
01.0216.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
88.700,00 |
88.700,00 |
|
1785 |
23.0043.1478 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
37.500,00 |
37.500,00 |
|
1786 |
23.0042.1482 |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] |
26.800,00 |
26.800,00 |
|
1787 |
01.0202.0083 |
Chọc dịch tuỷ sống |
105.000,00 |
105.000,00 |
|
1788 |
01.0201.0849 |
Soi đáy mắt cấp cứu |
51.700,00 |
51.700,00 |
|
1789 |
03.2382.0313 |
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc |
375.000,00 |
375.000,00 |
|
1790 |
23.0029.1473 |
Định lượng Calci toàn phần [Máu] |
12.800,00 |
12.800,00 |
|
1791 |
01.0222.0211 |
Thụt giữ |
80.900,00 |
80.900,00 |
|
1792 |
08.0446.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1793 |
14.0207.0738 |
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc |
77.600,00 |
77.600,00 |
|
1794 |
23.0027.1493 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1795 |
08.0445.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1796 |
14.0206.0730 |
Bơm rửa lệ đạo |
36.200,00 |
36.200,00 |
|
1797 |
23.0026.1493 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1798 |
08.0443.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1799 |
08.0442.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1800 |
18.0144.0022 |
Chụp Xquang bàng quang trên xương mu |
202.000,00 |
202.000,00 |
|
1801 |
01.0165.0158 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
194.000,00 |
194.000,00 |
|
1802 |
22.0143.1303 |
Máu lắng (bằng máy tự động) |
34.300,00 |
34.300,00 |
|
1803 |
08.0441.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1804 |
23.0025.1493 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1805 |
08.0440.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1806 |
22.0142.1304 |
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) |
22.900,00 |
22.900,00 |
|
1807 |
23.0020.1493 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1808 |
01.0164.0210 |
Thông bàng quang |
88.700,00 |
88.700,00 |
|
1809 |
22.0138.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
36.500,00 |
36.500,00 |
|
1810 |
08.0435.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1811 |
03.3826.0202 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
111.000,00 |
111.000,00 |
|
1812 |
23.0010.1494 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1813 |
08.0434.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1814 |
23.0009.1493 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1815 |
01.0158.0074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
473.000,00 |
473.000,00 |
|
1816 |
16.0232.1016 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
268.000,00 |
268.000,00 |
|
1817 |
02.0009.0077 |
Chọc dò dịch màng phổi |
135.000,00 |
135.000,00 |
|
1818 |
16.0226.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement |
208.000,00 |
208.000,00 |
|
1819 |
23.0007.1494 |
Định lượng Albumin [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1820 |
24.0133.1643 |
HBeAb test nhanh |
59.000,00 |
59.000,00 |
|
1821 |
16.0225.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
208.000,00 |
208.000,00 |
|
1822 |
16.0224.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
208.000,00 |
208.000,00 |
|
1823 |
24.0130.1645 |
HBeAg test nhanh |
59.000,00 |
59.000,00 |
|
1824 |
03.3826.0200 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
56.800,00 |
56.800,00 |
|
1825 |
23.0003.1494 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1826 |
01.0157.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
48.900,00 |
48.900,00 |
|
1827 |
16.0214.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
156.000,00 |
156.000,00 |
|
1828 |
16.0075.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser |
333.000,00 |
333.000,00 |
|
1829 |
01.0089.0206 |
Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng |
245.000,00 |
245.000,00 |
|
1830 |
08.0351.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1831 |
03.3821.0216 |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản |
176.000,00 |
176.000,00 |
|
1832 |
08.0350.0271 |
Thuỷ châm điều trị đái dầm |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1833 |
03.0668.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1834 |
03.0664.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1835 |
03.0663.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1836 |
08.0344.0271 |
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1837 |
24.0144.1621 |
HCV Ab test nhanh |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
1838 |
03.0661.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1839 |
08.0343.0271 |
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1840 |
03.0659.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1841 |
17.0149.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1842 |
17.0135.0239 |
Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) |
333.000,00 |
333.000,00 |
|
1843 |
17.0148.0241 |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1844 |
08.0481.0235 |
Giác hơi điều trị các chứng đau |
32.800,00 |
32.800,00 |
|
1845 |
17.0134.0240 |
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống |
201.000,00 |
201.000,00 |
|
1846 |
17.0147.0241 |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1847 |
17.0133.0242 |
Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống |
144.000,00 |
144.000,00 |
|
1848 |
17.0146.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1849 |
17.0145.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1850 |
08.0455.0228 |
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn |
35.400,00 |
35.400,00 |
|
1851 |
17.0144.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1852 |
06.0073.1589 |
Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu |
42.900,00 |
42.900,00 |
|
1853 |
08.0450.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1854 |
17.0143.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1855 |
06.0040.1799 |
Đo lưu huyết não |
42.600,00 |
42.600,00 |
|
1856 |
16.0053.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
917.000,00 |
917.000,00 |
|
1857 |
16.0053.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
418.000,00 |
418.000,00 |
|
1858 |
16.0053.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
787.000,00 |
787.000,00 |
|
1859 |
16.0053.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
557.000,00 |
557.000,00 |
|
1860 |
17.0142.0241 |
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu |
47.400,00 |
47.400,00 |
|
1861 |
03.0640.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1862 |
08.0439.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1863 |
03.0639.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1864 |
03.0638.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1865 |
08.0425.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1866 |
24.0117.1646 |
HBsAg test nhanh |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
1867 |
03.2069.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
102.000,00 |
102.000,00 |
|
1868 |
24.0108.1720 |
Virus test nhanh |
236.000,00 |
236.000,00 |
|
1869 |
14.0174.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
912.000,00 |
912.000,00 |
|
1870 |
14.0171.0769 |
Khâu da mi đơn giản |
798.000,00 |
798.000,00 |
|
1871 |
03.0133.0210 |
Thông tiểu |
88.700,00 |
88.700,00 |
|
1872 |
03.0130.0262 |
Vận động trị liệu bàng quang |
300.000,00 |
300.000,00 |
|
1873 |
03.1942.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
328.000,00 |
328.000,00 |
|
1874 |
16.0070.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
243.000,00 |
243.000,00 |
|
1875 |
01.0086.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
19.600,00 |
19.600,00 |
|
1876 |
16.0068.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
243.000,00 |
243.000,00 |
|
1877 |
23.0166.1494 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1878 |
03.0631.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1879 |
16.0067.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite |
243.000,00 |
243.000,00 |
|
1880 |
16.0065.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser |
243.000,00 |
243.000,00 |
|
1881 |
03.0630.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1882 |
16.0061.1011 |
Điều trị tủy lại |
950.000,00 |
950.000,00 |
|
1883 |
03.0629.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1884 |
03.0627.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1885 |
23.0084.1506 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
26.800,00 |
26.800,00 |
|
1886 |
03.0626.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1887 |
15.0140.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
113.000,00 |
113.000,00 |
|
1888 |
03.0658.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1889 |
03.0657.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1890 |
03.0625.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1891 |
03.0656.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1892 |
03.0655.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1893 |
03.0624.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1894 |
18.0052.0004 |
Siêu âm Doppler tim, van tim |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
1895 |
03.0654.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1896 |
03.0653.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1897 |
03.2178.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
40.600,00 |
40.600,00 |
|
1898 |
17.0160.0245 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
1899 |
23.0051.1494 |
Định lượng Creatinin (máu) |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
1900 |
03.0652.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1901 |
17.0130.0250 |
Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ |
1.038.000,00 |
1.038.000,00 |
|
1902 |
03.0651.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1903 |
17.0108.0260 |
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) |
57.400,00 |
57.400,00 |
|
1904 |
03.0650.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1905 |
08.0429.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1906 |
17.0065.0269 |
Tập với ròng rọc |
10.800,00 |
10.800,00 |
|
1907 |
03.0649.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1908 |
03.0558.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1909 |
03.0597.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1910 |
03.0557.0271 |
Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1911 |
17.0049.0268 |
Tập đi với chân giả trên gối |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1912 |
03.1940.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
208.000,00 |
208.000,00 |
|
1913 |
08.0428.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1914 |
03.1939.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp |
208.000,00 |
208.000,00 |
|
1915 |
03.1938.1035 |
Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp |
208.000,00 |
208.000,00 |
|
1916 |
03.0647.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1917 |
03.1931.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
333.000,00 |
333.000,00 |
|
1918 |
08.0427.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1919 |
03.1930.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) |
333.000,00 |
333.000,00 |
|
1920 |
03.1929.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
243.000,00 |
243.000,00 |
|
1921 |
03.0646.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1922 |
08.0383.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1923 |
08.0382.0271 |
Thuỷ châm điều trị lác cơ năng |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1924 |
17.0044.0268 |
Tập đi với gậy |
28.500,00 |
28.500,00 |
|
1925 |
03.1918.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
156.000,00 |
156.000,00 |
|
1926 |
08.0381.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1927 |
03.3827.0218 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
253.000,00 |
253.000,00 |
|
1928 |
08.0380.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau hố mắt |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1929 |
08.0379.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1930 |
17.0026.0220 |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
45.200,00 |
45.200,00 |
|
1931 |
03.0644.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1932 |
02.0392.0213 |
Tiêm khớp đòn- cùng vai |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
1933 |
08.0378.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1934 |
17.0006.0231 |
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc |
45.000,00 |
45.000,00 |
|
1935 |
02.0391.0213 |
Tiêm khớp ức - sườn |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
1936 |
03.0643.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1937 |
02.0389.0213 |
Tiêm khớp vai |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
1938 |
02.0387.0213 |
Tiêm khớp đốt ngón tay |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
1939 |
08.0377.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1940 |
08.0364.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1941 |
02.0386.0213 |
Tiêm khớp bàn ngón tay |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
1942 |
02.0385.0213 |
Tiêm khớp cổ tay |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
1943 |
16.0230.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
328.000,00 |
328.000,00 |
|
1944 |
08.0359.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dây V |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1945 |
03.0642.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1946 |
02.0384.0213 |
Tiêm khớp bàn ngón chân |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
1947 |
02.0383.0213 |
Tiêm khớp cổ chân |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
1948 |
02.0382.0213 |
Tiêm khớp háng |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
1949 |
02.0381.0213 |
Tiêm khớp gối |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
1950 |
08.0376.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1951 |
08.0330.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1952 |
03.0641.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1953 |
14.0203.0075 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
1954 |
03.0594.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1955 |
08.0375.0271 |
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1956 |
03.0592.0271 |
Thuỷ châm điều trị đái dầm |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1957 |
03.0591.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1958 |
08.0323.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1959 |
03.0590.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hoá |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1960 |
03.0589.0271 |
Thuỷ châm điều trị táo bón |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1961 |
03.3827.0216 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
176.000,00 |
176.000,00 |
|
1962 |
03.0585.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1963 |
08.0367.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1964 |
03.0584.0271 |
Thuỷ châm điều trị chứng tic |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1965 |
03.1654.0748 |
Tập nhược thị |
30.300,00 |
30.300,00 |
|
1966 |
02.0188.0210 |
Đặt sonde bàng quang |
88.700,00 |
88.700,00 |
|
1967 |
08.0366.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1968 |
03.0583.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1969 |
03.0582.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1970 |
03.3826.0205 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
236.000,00 |
236.000,00 |
|
1971 |
08.0365.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1972 |
03.0102.0200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản |
56.800,00 |
56.800,00 |
|
1973 |
03.0101.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
245.000,00 |
245.000,00 |
|
1974 |
14.0197.0855 |
Bơm thông lệ đạo |
58.800,00 |
58.800,00 |
|
1975 |
08.0363.0271 |
Thuỷ châm điều trị khàn tiếng |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1976 |
08.0362.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1977 |
14.0197.0854 |
Bơm thông lệ đạo |
93.100,00 |
93.100,00 |
|
1978 |
03.0581.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1979 |
08.0361.0271 |
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1980 |
03.0091.0300 |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần |
10.800,00 |
10.800,00 |
|
1981 |
08.0360.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1982 |
08.0358.0271 |
Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1983 |
02.0150.0114 |
Hút đờm hầu họng |
10.800,00 |
10.800,00 |
|
1984 |
03.0089.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu |
19.600,00 |
19.600,00 |
|
1985 |
08.0357.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1986 |
02.0129.0083 |
Chọc dò dịch não tuỷ |
105.000,00 |
105.000,00 |
|
1987 |
08.0356.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1988 |
15.0059.0908 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
62.000,00 |
62.000,00 |
|
1989 |
08.0433.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1990 |
08.0355.0271 |
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1991 |
24.0001.1714 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
67.200,00 |
67.200,00 |
|
1992 |
08.0354.0271 |
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1993 |
08.0432.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1994 |
08.0353.0271 |
Thuỷ châm điều trị hen phế quản |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1995 |
02.0032.0898 |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
19.600,00 |
19.600,00 |
|
1996 |
08.0431.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
1997 |
08.0352.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
1998 |
02.0361.0112 |
Hút nang bao hoạt dịch |
113.000,00 |
113.000,00 |
|
1999 |
02.0357.0112 |
Hút dịch khớp cổ tay |
113.000,00 |
113.000,00 |
|
2000 |
15.0222.0898 |
Khí dung mũi họng |
19.600,00 |
19.600,00 |
|
2001 |
02.0355.0112 |
Hút dịch khớp cổ chân |
113.000,00 |
113.000,00 |
|
2002 |
02.0353.0112 |
Hút dịch khớp khuỷu |
113.000,00 |
113.000,00 |
|
2003 |
08.0430.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
2004 |
21.0122.1800 |
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin |
129.000,00 |
129.000,00 |
|
2005 |
02.0349.0112 |
Hút dịch khớp gối |
113.000,00 |
113.000,00 |
|
2006 |
03.2358.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
80.900,00 |
80.900,00 |
|
2007 |
03.0112.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
48.900,00 |
48.900,00 |
|
2008 |
08.0415.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
2009 |
03.2357.0211 |
Thụt tháo phân |
80.900,00 |
80.900,00 |
|
2010 |
02.0068.0277 |
Vận động trị liệu hô hấp |
29.700,00 |
29.700,00 |
|
2011 |
08.0410.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
2012 |
03.3874.0515 |
Nắn, cố định trật khớp hàm |
395.000,00 |
395.000,00 |
|
2013 |
02.0067.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
245.000,00 |
245.000,00 |
|
2014 |
15.0051.0216 |
Khâu vết rách vành tai |
176.000,00 |
176.000,00 |
|
2015 |
02.0339.0211 |
Thụt tháo phân |
80.900,00 |
80.900,00 |
|
2016 |
08.0390.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
2017 |
02.0409.0213 |
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
2018 |
03.3826.0204 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
177.000,00 |
177.000,00 |
|
2019 |
02.0407.0213 |
Tiêm cân gan chân |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
2020 |
02.0313.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
115.000,00 |
115.000,00 |
|
2021 |
02.0406.0213 |
Tiêm gân gót |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
2022 |
10.0004.0386 |
Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương |
5.315.000,00 |
5.315.000,00 |
|
2023 |
02.0405.0213 |
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
2024 |
02.0404.0213 |
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
2025 |
02.0403.0213 |
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
2026 |
02.0402.0213 |
Tiêm gân nhị đầu khớp vai |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
2027 |
02.0401.0213 |
Tiêm gân gấp ngón tay |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
2028 |
02.0400.0213 |
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
2029 |
02.0399.0213 |
Tiêm hội chứng DeQuervain |
90.000,00 |
90.000,00 |
|
2030 |
08.0389.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
64.200,00 |
64.200,00 |
|
2031 |
11.0116.0199 |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
242.000,00 |
242.000,00 |
|
2032 |
08.0485.0235 |
Giác hơi |
32.800,00 |
32.800,00 |
|
2033 |
02.0247.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
80.900,00 |
80.900,00 |
|
2034 |
03.3826.0203 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
132.000,00 |
132.000,00 |
|
2035 |
03.3826.0075 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
2036 |
08.0388.0271 |
Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
2037 |
08.0387.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
2038 |
08.0386.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dương |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
2039 |
11.0121.1116 |
Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính |
227.000,00 |
227.000,00 |
|
2040 |
08.0385.0271 |
Thuỷ châm điều trị di tinh |
64.800,00 |
64.800,00 |
|
2041 |
11.0120.0244 |
Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne |
33.700,00 |
33.700,00 |
|
2042 |
03.4252.0004 |
Siêu âm tim thai qua thành bụng |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
2043 |
03.4246.0198 |
Tháo bột các loại |
51.900,00 |
51.900,00 |
|
2044 |
06.0017.1814 |
Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) |
34.300,00 |
34.300,00 |
|
2045 |
06.0016.1813 |
Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) |
29.300,00 |
29.300,00 |
|
2046 |
06.0015.1813 |
Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) |
29.300,00 |
29.300,00 |
|
2047 |
06.0014.1814 |
Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) |
34.300,00 |
34.300,00 |
|
2048 |
06.0013.1814 |
Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) |
34.300,00 |
34.300,00 |
|
2049 |
06.0012.1814 |
Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT) |
34.300,00 |
34.300,00 |
|
2050 |
06.0011.1814 |
Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) |
34.300,00 |
34.300,00 |
|
2051 |
06.0010.1809 |
Thang đánh giá lo âu - Hamilton |
19.300,00 |
19.300,00 |
|
2052 |
06.0009.1809 |
Thang đánh giá lo âu - zung |
19.300,00 |
19.300,00 |
|
2053 |
06.0008.1813 |
Thang đánh giá hưng cảm Young |
29.300,00 |
29.300,00 |
|
2054 |
06.0007.1813 |
Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) |
29.300,00 |
29.300,00 |
|
2055 |
06.0006.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) |
29.300,00 |
29.300,00 |
|
2056 |
06.0005.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) |
29.300,00 |
29.300,00 |
|
2057 |
06.0004.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em |
29.300,00 |
29.300,00 |
|
2058 |
02.0113.0004 |
Siêu âm Doppler tim |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
2059 |
02.0112.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
2060 |
24.0170.2042 |
HIV Ag/Ab test nhanh |
94.600,00 |
94.600,00 |
|
2061 |
15.0303.0200 |
Thay băng vết mổ |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
2062 |
08.0321.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2063 |
08.0320.0230 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2064 |
08.0319.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2065 |
08.0318.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2066 |
08.0317.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2067 |
08.0316.0230 |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2068 |
08.0315.0230 |
Điện châm điều trị giảm khứu giác |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2069 |
08.0314.0230 |
Điện châm điều trị ù tai |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2070 |
08.0313.0230 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2071 |
08.0312.0230 |
Điện châm điều trị đau răng |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2072 |
08.0311.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2073 |
08.0310.0230 |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2074 |
08.0307.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2075 |
08.0306.0230 |
Điện châm điều trị lác cơ năng |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2076 |
08.0305.0230 |
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2077 |
08.0304.0230 |
Điện châm điều trị viêm kết mạc |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2078 |
08.0303.0230 |
Điện châm điều trị đau hố mắt |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2079 |
08.0302.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2080 |
08.0301.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2081 |
08.0300.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2082 |
08.0299.0230 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2083 |
08.0298.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2084 |
08.0297.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2085 |
08.0296.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2086 |
08.0295.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2087 |
08.0294.0230 |
Điện châm điều trị sa tử cung |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2088 |
08.0293.0230 |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2089 |
08.0292.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2090 |
08.0291.0230 |
Điện châm điều trị viêm bàng quang |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2091 |
08.0290.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2092 |
08.0289.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2093 |
08.0288.0230 |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2094 |
08.0287.0230 |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2095 |
08.0285.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2096 |
08.0284.0230 |
Điện châm điều trị trĩ |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2097 |
08.0283.0230 |
Điện châm điều trị viêm amidan |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2098 |
08.0282.0230 |
Điện châm điều trị cảm mạo |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2099 |
08.0281.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2100 |
08.0280.0230 |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2101 |
08.0279.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2102 |
08.0278.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2103 |
08.0012.0224 |
Từ châm |
61.000,00 |
61.000,00 |
|
2104 |
08.0010.0224 |
Chích lể |
61.000,00 |
61.000,00 |
|
2105 |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
61.000,00 |
61.000,00 |
|
2106 |
08.0008.2045 |
Ôn châm |
68.000,00 |
68.000,00 |
|
2107 |
08.0002.0224 |
Hào châm |
61.000,00 |
61.000,00 |
|
2108 |
08.0001.0224 |
Mai hoa châm |
61.000,00 |
61.000,00 |
|
2109 |
03.3911.0205 |
Thay băng, cắt chỉ |
227.000,00 |
227.000,00 |
|
2110 |
03.3911.0204 |
Thay băng, cắt chỉ |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2111 |
03.3911.0203 |
Thay băng, cắt chỉ |
129.000,00 |
129.000,00 |
|
2112 |
03.3911.0202 |
Thay băng, cắt chỉ |
109.000,00 |
109.000,00 |
|
2113 |
03.3911.0201 |
Thay băng, cắt chỉ |
79.600,00 |
79.600,00 |
|
2114 |
03.3911.0200 |
Thay băng, cắt chỉ |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
2115 |
03.3826.2047 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
79.600,00 |
79.600,00 |
|
2116 |
03.2191.0898 |
Khí dung mũi họng |
17.600,00 |
17.600,00 |
|
2117 |
03.1915.1024 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
180.000,00 |
180.000,00 |
|
2118 |
03.1914.1025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
98.600,00 |
98.600,00 |
|
2119 |
03.0907.0239 |
Điều trị rối loạn đại tiện, tiểu tiện bằng phản hồi sinh học |
328.000,00 |
328.000,00 |
|
2120 |
03.0903.0270 |
Tập với xe đạp tập |
9.800,00 |
9.800,00 |
|
2121 |
03.0902.0269 |
Tập với hệ thống ròng rọc |
9.800,00 |
9.800,00 |
|
2122 |
03.0901.0261 |
Tập luyện với ghế tập cơ 4 đầu đùi |
9.800,00 |
9.800,00 |
|
2123 |
03.0894.0267 |
Tập vận động toàn thân 30 phút |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
2124 |
03.0892.0266 |
Tập vận động đoạn chi 30 phút |
38.500,00 |
38.500,00 |
|
2125 |
03.0808.0283 |
Xoa bóp toàn thân bằng tay (60 phút) |
45.000,00 |
45.000,00 |
|
2126 |
03.0807.0282 |
Xoa bóp cục bộ bằng tay (60 phút) |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2127 |
03.0782.0242 |
Thông tiểu ngắt quãng trong PHCN tổn thương tuỷ sống |
140.000,00 |
140.000,00 |
|
2128 |
03.0777.0275 |
Điều trị bằng tia tử ngoại toàn thân |
31.800,00 |
31.800,00 |
|
2129 |
03.0776.0275 |
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ |
31.800,00 |
31.800,00 |
|
2130 |
03.0774.0237 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
2131 |
03.0773.0234 |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
2132 |
03.0772.0231 |
Điều trị bằng điện phân thuốc |
44.000,00 |
44.000,00 |
|
2133 |
03.0768.0272 |
Thuỷ trị liệu có thuốc |
58.500,00 |
58.500,00 |
|
2134 |
03.0767.0272 |
Thuỷ trị liệu |
58.500,00 |
58.500,00 |
|
2135 |
03.0749.0265 |
Sửa lỗi phát âm |
98.800,00 |
98.800,00 |
|
2136 |
03.0743.0281 |
Xoa bóp bằng máy |
24.300,00 |
24.300,00 |
|
2137 |
03.0716.1783 |
Đo áp lực bàng quang người bệnh tổn thương tuỷ sống bằng cột thước nước |
473.000,00 |
473.000,00 |
|
2138 |
03.0715.0226 |
Chẩn đóan điện thần kinh cơ |
53.200,00 |
53.200,00 |
|
2139 |
03.0708.0253 |
Siêu âm điều trị |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
2140 |
03.0705.0254 |
Điều trị bằng sóng ngắn và sóng cực ngắn |
32.500,00 |
32.500,00 |
|
2141 |
03.0531.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2142 |
03.0530.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2143 |
03.0529.0230 |
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2144 |
03.0528.0230 |
Điện châm điều trị đau mỏi cơ |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2145 |
03.0527.0230 |
Điện châm điều trị đau lưng |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2146 |
03.0526.0230 |
Điện châm điều trị thoái hoá khớp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2147 |
03.0525.0230 |
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2148 |
03.0524.0230 |
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2149 |
03.0523.0230 |
Điện châm điều trị đau ngực sườn |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2150 |
03.0522.0230 |
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2151 |
03.0521.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2152 |
03.0520.0230 |
Điện châm điều trị tăng huyết áp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2153 |
03.0519.0230 |
Điện châm điều trị hen phế quản |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2154 |
03.0517.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do Zona |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2155 |
03.0515.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2156 |
03.0514.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2157 |
03.0513.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2158 |
03.0512.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2159 |
03.0511.0230 |
Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2160 |
03.0507.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2161 |
03.0506.0230 |
Điện châm điều trị bí đái |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2162 |
03.0505.0230 |
Điện châm điều trị đái dầm |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2163 |
03.0504.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2164 |
03.0503.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2165 |
03.0502.0230 |
Điện châm điều trị táo bón |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2166 |
03.0501.0230 |
Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2167 |
03.0498.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2168 |
03.0497.0230 |
Điện châm điều trị nôn nấc |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2169 |
03.0496.0230 |
Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2170 |
03.0495.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2171 |
03.0494.0230 |
Điện châm điều trị thất ngôn |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2172 |
03.0492.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2173 |
03.0485.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2174 |
03.0484.0230 |
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2175 |
03.0483.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2176 |
03.0482.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2177 |
03.0481.0230 |
Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2178 |
03.0480.0230 |
Điện châm điều trị stress |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2179 |
03.0479.0230 |
Điện châm điều trị mất ngủ |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2180 |
03.0478.0230 |
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2181 |
03.0477.0230 |
Điện châm điều trị động kinh cục bộ |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2182 |
03.0476.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2183 |
03.0469.0230 |
Điện châm điều trị bệnh tự kỷ |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2184 |
03.0468.0230 |
Điện châm điều trị bại não |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2185 |
03.0467.0230 |
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2186 |
03.0466.0230 |
Điện châm điều trị teo cơ |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2187 |
03.0465.0230 |
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2188 |
03.0464.0230 |
Điện châm điều trị liệt nửa người |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2189 |
03.0463.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi dưới |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2190 |
03.0462.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2191 |
03.0461.0230 |
Điện châm điều trị di chứng bại liệt |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2192 |
03.1003.2048 |
Nội soi họng |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
2193 |
03.1002.2048 |
Nội soi mũi |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
2194 |
03.1001.2048 |
Nội soi tai |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
2195 |
08.0008.2045 |
Ôn châm |
68.000,00 |
68.000,00 |
|
2196 |
15.0303.2047 |
Thay băng vết mổ |
79.600,00 |
79.600,00 |
|
2197 |
08.0321.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2198 |
08.0320.0230 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2199 |
08.0319.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2200 |
08.0318.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2201 |
08.0317.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2202 |
08.0316.0230 |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2203 |
08.0315.0230 |
Điện châm điều trị giảm khứu giác |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2204 |
08.0314.0230 |
Điện châm điều trị ù tai |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2205 |
08.0313.0230 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2206 |
08.0312.0230 |
Điện châm điều trị đau răng |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2207 |
08.0311.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2208 |
08.0310.0230 |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2209 |
08.0307.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2210 |
08.0306.0230 |
Điện châm điều trị lác cơ năng |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2211 |
08.0305.0230 |
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2212 |
08.0304.0230 |
Điện châm điều trị viêm kết mạc |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2213 |
08.0303.0230 |
Điện châm điều trị đau hố mắt |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2214 |
08.0302.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2215 |
08.0301.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2216 |
08.0300.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2217 |
08.0299.0230 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2218 |
08.0298.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2219 |
08.0297.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2220 |
08.0296.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2221 |
08.0295.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2222 |
08.0294.0230 |
Điện châm điều trị sa tử cung |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2223 |
08.0293.0230 |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2224 |
08.0292.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2225 |
08.0291.0230 |
Điện châm điều trị viêm bàng quang |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2226 |
08.0290.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2227 |
08.0289.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2228 |
08.0288.0230 |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2229 |
08.0287.0230 |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2230 |
08.0285.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2231 |
08.0284.0230 |
Điện châm điều trị trĩ |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2232 |
08.0283.0230 |
Điện châm điều trị viêm amidan |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2233 |
08.0282.0230 |
Điện châm điều trị cảm mạo |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2234 |
08.0281.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2235 |
08.0280.0230 |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2236 |
08.0279.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2237 |
08.0278.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2238 |
08.0257.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2239 |
08.0243.0227 |
Cấy chỉ điều trị mất ngủ |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2240 |
08.0238.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2241 |
08.0233.0227 |
Cấy chỉ điều trị mày đay |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2242 |
08.0013.0238 |
Kéo nắn cột sống cổ |
41.500,00 |
41.500,00 |
|
2243 |
17.0086.0283 |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
45.000,00 |
45.000,00 |
|
2244 |
17.0085.0282 |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2245 |
02.0085.1778 |
Điện tim thường |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
2246 |
08.0005.0230 |
Điện châm |
63.000,00 |
63.000,00 |
|
2247 |
17.0002.0254 |
Điều trị bằng sóng cực ngắn |
32.500,00 |
32.500,00 |
|
2248 |
08.0263.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2249 |
17.0012.0243 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp |
45.500,00 |
45.500,00 |
|
2250 |
08.0265.0227 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2251 |
08.0248.0227 |
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2252 |
08.0247.0227 |
Cấy chỉ điều trị hen phế quản |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2253 |
08.0229.0227 |
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2254 |
08.0249.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2255 |
08.0246.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2256 |
08.0270.0227 |
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2257 |
08.0234.0227 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2258 |
08.0231.0227 |
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2259 |
08.0269.0227 |
Cấy chỉ điều trị đái dầm |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2260 |
08.0267.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2261 |
08.0242.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2262 |
08.0240.0227 |
Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2263 |
08.0252.0227 |
Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2264 |
17.0159.0243 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo |
45.500,00 |
45.500,00 |
|
2265 |
17.0001.0254 |
Điều trị bằng sóng ngắn |
32.500,00 |
32.500,00 |
|
2266 |
02.0314.0001 |
Siêu âm ổ bụng |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2267 |
17.0011.0237 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
2268 |
17.0014.0275 |
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ |
31.800,00 |
31.800,00 |
|
2269 |
01.0092.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2270 |
08.0011.0243 |
Laser châm |
45.500,00 |
45.500,00 |
|
2271 |
11.0171.0237 |
Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
2272 |
17.0019.0272 |
Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục |
58.500,00 |
58.500,00 |
|
2273 |
08.0253.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2274 |
08.0277.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2275 |
08.0262.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2276 |
08.0251.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2277 |
08.0244.0227 |
Cấy chỉ điều trị nấc |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2278 |
17.0078.0238 |
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu |
41.500,00 |
41.500,00 |
|
2279 |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
61.000,00 |
61.000,00 |
|
2280 |
02.0373.0001 |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2281 |
02.0374.0001 |
Siêu âm phần mềm (một vị trí) |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2282 |
11.0099.0237 |
Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
2283 |
17.0022.0272 |
Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) |
58.500,00 |
58.500,00 |
|
2284 |
08.0258.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2285 |
08.0266.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2286 |
01.0303.0001 |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2287 |
03.0191.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường |
15.000,00 |
15.000,00 |
|
2288 |
08.0245.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2289 |
08.0241.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2290 |
08.0228.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2291 |
08.0264.0227 |
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2292 |
08.0232.0227 |
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2293 |
08.0014.0238 |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
41.500,00 |
41.500,00 |
|
2294 |
08.0007.0227 |
Cấy chỉ |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2295 |
08.0236.0227 |
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2296 |
08.0002.0224 |
Hào châm |
61.000,00 |
61.000,00 |
|
2297 |
02.0063.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2298 |
08.0012.0224 |
Từ châm |
61.000,00 |
61.000,00 |
|
2299 |
23.0206.1596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
27.000,00 |
27.000,00 |
|
2300 |
20.0013.0933 |
Nội soi tai mũi họng |
100.000,00 |
100.000,00 |
|
2301 |
08.0010.0224 |
Chích lể |
61.000,00 |
61.000,00 |
|
2302 |
01.0239.0001 |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2303 |
17.0003.0254 |
Điều trị bằng vi sóng |
32.500,00 |
32.500,00 |
|
2304 |
08.0250.0227 |
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2305 |
08.0268.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau lưng |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2306 |
17.0175.0238 |
Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh |
41.500,00 |
41.500,00 |
|
2307 |
08.0271.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2308 |
08.0230.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2309 |
02.0166.0283 |
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) |
45.000,00 |
45.000,00 |
|
2310 |
01.0281.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
15.000,00 |
15.000,00 |
|
2311 |
03.0044.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
2312 |
01.0002.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
2313 |
21.0014.1778 |
Điện tim thường |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
2314 |
18.0044.0001 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2315 |
18.0016.0001 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2316 |
08.0255.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2317 |
08.0254.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
138.000,00 |
138.000,00 |
|
2318 |
08.0001.0224 |
Mai hoa châm |
61.000,00 |
61.000,00 |
|
2319 |
18.0043.0001 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2320 |
03.1897 |
Khám Nhi |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2321 |
K31.1924 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
101.900,00 |
101.900,00 |
|
2322 |
K31.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
124.300,00 |
124.300,00 |
|
2323 |
K31.1923 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
111.900,00 |
111.900,00 |
|
2324 |
K31.1917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
135.100,00 |
135.100,00 |
|
2325 |
16.1898 |
Khám Răng hàm mặt |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2326 |
15.1898 |
Khám Tai mũi họng |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2327 |
14.1898 |
Khám Mắt |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2328 |
13.1898 |
Khám Phụ sản |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2329 |
12.1898 |
Khám Ung bướu |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2330 |
11.1898 |
Khám Bỏng |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2331 |
10.1898 |
Khám Ngoại |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2332 |
08.1898 |
Khám YHCT |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2333 |
07.1898 |
Khám Nội tiết |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2334 |
06.1898 |
Khám tâm thần |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2335 |
05.1898 |
Khám Da liễu |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2336 |
04.1898 |
Khám Lao |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2337 |
03.1898 |
Khám Nhi |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2338 |
02.1898 |
Khám Nội |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2339 |
16.1897 |
Khám Răng hàm mặt |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2340 |
15.1897 |
Khám Tai mũi họng |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2341 |
13.1897 |
Khám Phụ sản |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2342 |
12.1897 |
Khám Ung bướu |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2343 |
11.1897 |
Khám Bỏng |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2344 |
10.1897 |
Khám Ngoại |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2345 |
08.1897 |
Khám YHCT |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2346 |
07.1897 |
Khám Nội tiết |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2347 |
06.1897 |
Khám tâm thần |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2348 |
05.1897 |
Khám Da liễu |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2349 |
04.1897 |
Khám Lao |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2350 |
17.1898 |
Khám Phục hồi chức năng |
26.200,00 |
26.200,00 |
|
2351 |
17.1897 |
Khám Phục hồi chức năng |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2352 |
02.1897 |
Khám Nội |
29.600,00 |
29.600,00 |
|
2353 |
18.0015.0001 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
2354 |
17.1897 |
Khám Phục hồi chức năng |
35.000,00 |
|
|
2355 |
16.1897 |
Khám Răng hàm mặt |
35.000,00 |
|
|
2356 |
15.1897 |
Khám Tai mũi họng |
35.000,00 |
|
|
2357 |
13.1897 |
Khám Phụ sản |
35.000,00 |
|
|
2358 |
12.1897 |
Khám Ung bướu |
35.000,00 |
|
|
2359 |
11.1897 |
Khám Bỏng |
35.000,00 |
|
|
2360 |
10.1897 |
Khám Ngoại |
35.000,00 |
|
|
2361 |
08.1897 |
Khám YHCT |
35.000,00 |
|
|
2362 |
07.1897 |
Khám Nội tiết |
35.000,00 |
|
|
2363 |
06.1897 |
Khám tâm thần |
35.000,00 |
|
|
2364 |
05.1897 |
Khám Da liễu |
35.000,00 |
|
|
2365 |
04.1897 |
Khám Lao |
35.000,00 |
|
|
2366 |
03.1897 |
Khám Nhi |
35.000,00 |
|
|
2367 |
02.1897 |
Khám Nội |
35.000,00 |
|
|
2368 |
K31.1923 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
126.600,00 |
|
|
2369 |
K31.1917 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng II - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
152.500,00 |
|
|
2370 |
16.0239.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
33.600,00 |
33.600,00 |
|
2371 |
16.0238.1029 |
Nhổ răng sữa |
33.600,00 |
33.600,00 |
|
2372 |
16.0233.1050 |
Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit |
447.000,00 |
447.000,00 |
|
2373 |
16.0206.1026 |
Nhổ răng thừa |
194.000,00 |
194.000,00 |
|
2374 |
16.0205.1024 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
180.000,00 |
180.000,00 |
|
2375 |
16.0204.1025 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
98.600,00 |
98.600,00 |
|
2376 |
16.0203.1026 |
Nhổ răng vĩnh viễn |
194.000,00 |
194.000,00 |
|
2377 |
16.0057.1032 |
Chụp tuỷ bằng Hydroxit canxi |
248.000,00 |
248.000,00 |
|
2378 |
16.0043.1021 |
Lấy cao răng |
70.900,00 |
70.900,00 |
|
2379 |
16.0043.1020 |
Lấy cao răng |
124.000,00 |
124.000,00 |
|
2380 |
17.0006.0231 |
Điều trị bằng điện phân dẫn thuốc |
44.000,00 |
44.000,00 |
|
2381 |
08.0022.0252 |
Sắc thuốc thang |
12.000,00 |
12.000,00 |
|
2382 |
16.0043.0000 |
Lấy cao răng |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2383 |
03.1974.0000 |
Lấy cao răng 2 hàm (Các kỹ thuật) |
60.000,00 |
60.000,00 |
|
2384 |
16.0206.0000 |
Nhổ răng thừa |
135.000,00 |
135.000,00 |
|
2385 |
16.0205.0000 |
Nhổ chân răng vĩnh viễn |
50.000,00 |
50.000,00 |
|
2386 |
16.0204.0000 |
Nhổ răng vĩnh viễn lung lay |
65.000,00 |
65.000,00 |
|
2387 |
16.0203.0000 |
Nhổ răng vĩnh viễn |
78.000,00 |
78.000,00 |
|
2388 |
03.1003.0000 |
Nội soi họng |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
2389 |
03.1001.0000 |
Nội soi tai |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
2390 |
K31.1924 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
112.900,00 |
112.900,00 |
|
2391 |
K31.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
133.800,00 |
133.800,00 |
|
2392 |
16.1898 |
Khám Răng hàm mặt |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2393 |
15.1898 |
Khám Tai mũi họng |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2394 |
14.1898 |
Khám Mắt |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2395 |
13.1898 |
Khám Phụ sản |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2396 |
12.1898 |
Khám Ung bướu |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2397 |
11.1898 |
Khám Bỏng |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2398 |
10.1898 |
Khám Ngoại |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2399 |
08.1898 |
Khám YHCT |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2400 |
07.1898 |
Khám Nội tiết |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2401 |
06.1898 |
Khám tâm thần |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2402 |
05.1898 |
Khám Da liễu |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2403 |
04.1898 |
Khám Lao |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2404 |
03.1898 |
Khám Nhi |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2405 |
02.1898 |
Khám Nội |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2406 |
17.1898 |
Khám Phục hồi chức năng |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
2407 |
02.0163.0203 |
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN |
129.000,00 |
129.000,00 |
|
2408 |
02.0409.0213 |
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
2409 |
02.0407.0213 |
Tiêm cân gan chân |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
2410 |
02.0406.0213 |
Tiêm gân gót |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
2411 |
02.0405.0213 |
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
2412 |
02.0404.0213 |
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
2413 |
02.0403.0213 |
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
2414 |
02.0402.0213 |
Tiêm gân nhị đầu khớp vai |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
2415 |
02.0401.0213 |
Tiêm gân gấp ngón tay |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
2416 |
02.0400.0213 |
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
2417 |
02.0399.0213 |
Tiêm hội chứng DeQuervain |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
2418 |
24.0321.1674 |
Vi nấm nhuộm soi |
40.200,00 |
40.200,00 |
|
2419 |
03.0233.1814 |
Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động |
32.700,00 |
32.700,00 |
|
2420 |
03.0191.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường |
23.300,00 |
23.300,00 |
|
2421 |
03.0179.0211 |
Thụt tháo phân |
78.000,00 |
78.000,00 |
|
2422 |
03.0178.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
78.000,00 |
78.000,00 |
|
2423 |
18.0052.0004 |
Siêu âm Doppler tim, van tim |
211.000,00 |
211.000,00 |
|
2424 |
18.0016.0001 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
2425 |
17.0175.0238 |
Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh |
50.500,00 |
50.500,00 |
|
2426 |
17.0160.0245 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch |
51.700,00 |
51.700,00 |
|
2427 |
17.0130.0250 |
Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ |
1.009.000,00 |
1.009.000,00 |
|
2428 |
17.0108.0260 |
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) |
52.400,00 |
52.400,00 |
|
2429 |
17.0065.0269 |
Tập với ròng rọc |
9.800,00 |
9.800,00 |
|
2430 |
17.0049.0268 |
Tập đi với chân giả trên gối |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
2431 |
17.0044.0268 |
Tập đi với gậy |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
2432 |
17.0034.0267 |
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người |
44.500,00 |
44.500,00 |
|
2433 |
17.0026.0220 |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
43.800,00 |
43.800,00 |
|
2434 |
17.0001.0254 |
Điều trị bằng sóng ngắn |
40.700,00 |
40.700,00 |
|
2435 |
08.0364.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2436 |
08.0359.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dây V |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2437 |
08.0330.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2438 |
08.0323.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2439 |
08.0317.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2440 |
08.0296.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2441 |
08.0291.0230 |
Điện châm điều trị viêm bàng quang |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2442 |
08.0288.0230 |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2443 |
08.0282.0230 |
Điện châm điều trị cảm mạo |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2444 |
08.0278.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2445 |
08.0268.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau lưng |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2446 |
08.0263.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2447 |
08.0234.0227 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2448 |
08.0229.0227 |
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2449 |
03.0113.0297 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp |
1.149.000,00 |
1.149.000,00 |
|
2450 |
03.0133.0210 |
Thông tiểu |
85.400,00 |
85.400,00 |
|
2451 |
03.0130.0262 |
Vận động trị liệu bàng quang |
296.000,00 |
296.000,00 |
|
2452 |
03.0102.0200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
2453 |
03.0101.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
241.000,00 |
241.000,00 |
|
2454 |
03.0091.0300 |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần |
295.000,00 |
295.000,00 |
|
2455 |
03.0089.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu |
17.600,00 |
17.600,00 |
|
2456 |
03.0665.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2457 |
03.0660.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2458 |
03.0635.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2459 |
03.0628.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2460 |
03.0622.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2461 |
03.0598.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2462 |
03.0593.0271 |
Thuỷ châm điều trị bí đái |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2463 |
03.0586.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2464 |
03.0554.0271 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2465 |
03.0548.0271 |
Thuỷ châm điều trị động kinh |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2466 |
03.0514.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2467 |
03.0506.0230 |
Điện châm điều trị bí đái |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2468 |
03.0501.0230 |
Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2469 |
03.0495.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2470 |
03.0464.0230 |
Điện châm điều trị liệt nửa người |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2471 |
24.0267.1674 |
Trứng giun, sán soi tươi |
40.200,00 |
40.200,00 |
|
2472 |
24.0170.1616 |
HIV Ag/Ab test nhanh |
51.700,00 |
51.700,00 |
|
2473 |
24.0127.1643 |
HBcAb test nhanh |
57.500,00 |
57.500,00 |
|
2474 |
03.3025.1149 |
Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể |
392.000,00 |
392.000,00 |
|
2475 |
03.2069.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
100.000,00 |
100.000,00 |
|
2476 |
16.0230.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
316.000,00 |
316.000,00 |
|
2477 |
15.0222.0898 |
Khí dung mũi họng |
17.600,00 |
17.600,00 |
|
2478 |
15.0220.0206 |
Thay canuyn |
241.000,00 |
241.000,00 |
|
2479 |
15.0219.1888 |
Đặt nội khí quản |
555.000,00 |
555.000,00 |
|
2480 |
15.0213.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
2481 |
15.0212.0900 |
Lấy dị vật họng miệng |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
2482 |
15.0144.0907 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
187.000,00 |
187.000,00 |
|
2483 |
15.0143.0907 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
187.000,00 |
187.000,00 |
|
2484 |
15.0143.0906 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
660.000,00 |
660.000,00 |
|
2485 |
15.0142.0869 |
Cầm máu mũi bằng Merocel |
271.000,00 |
271.000,00 |
|
2486 |
15.0142.0868 |
Cầm máu mũi bằng Merocel |
201.000,00 |
201.000,00 |
|
2487 |
15.0141.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
107.000,00 |
107.000,00 |
|
2488 |
15.0139.0897 |
Phương pháp Proetz |
52.900,00 |
52.900,00 |
|
2489 |
03.2154.0897 |
Làm Proetz |
52.900,00 |
52.900,00 |
|
2490 |
03.2150.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
107.000,00 |
107.000,00 |
|
2491 |
03.2120.0899 |
Làm thuốc tai |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
2492 |
03.2117.0903 |
Lấy dị vật tai |
150.000,00 |
150.000,00 |
|
2493 |
03.2117.0902 |
Lấy dị vật tai |
508.000,00 |
508.000,00 |
|
2494 |
15.0144.0906 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
660.000,00 |
660.000,00 |
|
2495 |
15.0054.0902 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
508.000,00 |
508.000,00 |
|
2496 |
08.0012.0224 |
Từ châm |
81.800,00 |
81.800,00 |
|
2497 |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
81.800,00 |
81.800,00 |
|
2498 |
16.0236.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
90.900,00 |
90.900,00 |
|
2499 |
16.0232.1017 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
369.000,00 |
369.000,00 |
|
2500 |
16.0232.1016 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
261.000,00 |
261.000,00 |
|
2501 |
16.0226.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement |
199.000,00 |
199.000,00 |
|
2502 |
16.0225.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
199.000,00 |
199.000,00 |
|
2503 |
16.0224.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
199.000,00 |
199.000,00 |
|
2504 |
16.0214.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
151.000,00 |
151.000,00 |
|
2505 |
16.0075.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser |
324.000,00 |
324.000,00 |
|
2506 |
08.0005.0230 |
Điện châm |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2507 |
16.0053.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
899.000,00 |
899.000,00 |
|
2508 |
16.0053.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
409.000,00 |
409.000,00 |
|
2509 |
16.0053.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
769.000,00 |
769.000,00 |
|
2510 |
16.0053.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
539.000,00 |
539.000,00 |
|
2511 |
15.0145.1002 |
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) |
906.000,00 |
906.000,00 |
|
2512 |
15.0140.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
107.000,00 |
107.000,00 |
|
2513 |
03.2178.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
2514 |
03.0112.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
46.500,00 |
46.500,00 |
|
2515 |
02.0339.0211 |
Thụt tháo phân |
78.000,00 |
78.000,00 |
|
2516 |
02.0313.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
106.000,00 |
106.000,00 |
|
2517 |
02.0247.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
78.000,00 |
78.000,00 |
|
2518 |
16.0072.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
324.000,00 |
324.000,00 |
|
2519 |
16.0071.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
324.000,00 |
324.000,00 |
|
2520 |
03.3874.0515 |
Nắn, cố định trật khớp hàm |
386.000,00 |
386.000,00 |
|
2521 |
03.3826.0075 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
2522 |
16.0070.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
234.000,00 |
234.000,00 |
|
2523 |
16.0068.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
234.000,00 |
234.000,00 |
|
2524 |
16.0067.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite |
234.000,00 |
234.000,00 |
|
2525 |
16.0065.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser |
234.000,00 |
234.000,00 |
|
2526 |
16.0061.1011 |
Điều trị tủy lại |
941.000,00 |
941.000,00 |
|
2527 |
18.0131.0017 |
Chụp Xquang ruột non |
113.000,00 |
113.000,00 |
|
2528 |
18.0085.0010 |
Chụp Xquang mỏm trâm |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2529 |
03.2149.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
107.000,00 |
107.000,00 |
|
2530 |
03.2119.0505 |
Chích nhọt ống tai ngoài |
173.000,00 |
173.000,00 |
|
2531 |
03.2117.0901 |
Lấy dị vật tai |
60.000,00 |
60.000,00 |
|
2532 |
03.1972.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
234.000,00 |
234.000,00 |
|
2533 |
03.1955.1029 |
Nhổ răng sữa |
33.600,00 |
33.600,00 |
|
2534 |
23.0041.1506 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
26.500,00 |
26.500,00 |
|
2535 |
24.0144.1621 |
HCV Ab test nhanh |
51.700,00 |
51.700,00 |
|
2536 |
08.0481.0235 |
Giác hơi điều trị các chứng đau |
31.800,00 |
31.800,00 |
|
2537 |
08.0455.0228 |
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2538 |
08.0450.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2539 |
08.0439.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2540 |
08.0425.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2541 |
23.0209.1606 |
Phản ứng Pandy [dịch] |
8.400,00 |
8.400,00 |
|
2542 |
23.0166.1494 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
2543 |
23.0084.1506 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
26.500,00 |
26.500,00 |
|
2544 |
23.0051.1494 |
Định lượng Creatinin (máu) |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
2545 |
08.0415.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2546 |
08.0410.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2547 |
18.0073.0010 |
Chụp Xquang Hirtz |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2548 |
18.0072.0010 |
Chụp Xquang Blondeau |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2549 |
18.0071.0011 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2550 |
18.0070.0010 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2551 |
18.0069.0010 |
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2552 |
18.0068.0013 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2553 |
18.0044.0001 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
2554 |
18.0043.0001 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
2555 |
03.0515.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2556 |
03.0513.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2557 |
03.0512.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2558 |
03.0511.0230 |
Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2559 |
03.0507.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2560 |
03.0505.0230 |
Điện châm điều trị đái dầm |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2561 |
03.0504.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2562 |
03.0503.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2563 |
03.0502.0230 |
Điện châm điều trị táo bón |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2564 |
03.0498.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2565 |
03.0497.0230 |
Điện châm điều trị nôn nấc |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2566 |
03.0496.0230 |
Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2567 |
03.0558.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2568 |
03.0557.0271 |
Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2569 |
03.3827.0218 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
244.000,00 |
244.000,00 |
|
2570 |
03.3827.0216 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
172.000,00 |
172.000,00 |
|
2571 |
03.3826.0205 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
227.000,00 |
227.000,00 |
|
2572 |
03.3826.0204 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2573 |
03.3826.0203 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
129.000,00 |
129.000,00 |
|
2574 |
18.0076.0010 |
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2575 |
18.0075.0010 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2576 |
18.0074.0010 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2577 |
23.0083.1523 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
99.600,00 |
99.600,00 |
|
2578 |
23.0077.1518 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
19.000,00 |
19.000,00 |
|
2579 |
23.0075.1494 |
Định lượng Glucose [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
2580 |
01.0085.0277 |
Vận động trị liệu hô hấp |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
2581 |
01.0076.0200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
2582 |
23.0044.1478 |
Định lượng CK-MB mass [Máu] |
37.100,00 |
37.100,00 |
|
2583 |
23.0043.1478 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
37.100,00 |
37.100,00 |
|
2584 |
23.0042.1482 |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] |
26.500,00 |
26.500,00 |
|
2585 |
23.0029.1473 |
Định lượng Calci toàn phần [Máu] |
12.700,00 |
12.700,00 |
|
2586 |
23.0027.1493 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
2587 |
23.0026.1493 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
2588 |
03.0494.0230 |
Điện châm điều trị thất ngôn |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2589 |
03.0492.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2590 |
03.0485.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2591 |
03.0484.0230 |
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2592 |
03.0483.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2593 |
03.0482.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2594 |
03.0481.0230 |
Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2595 |
03.0480.0230 |
Điện châm điều trị stress |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2596 |
03.0479.0230 |
Điện châm điều trị mất ngủ |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2597 |
03.0478.0230 |
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2598 |
03.0477.0230 |
Điện châm điều trị động kinh cục bộ |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2599 |
03.0476.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2600 |
03.0469.0230 |
Điện châm điều trị bệnh tự kỷ |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2601 |
03.0468.0230 |
Điện châm điều trị bại não |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2602 |
03.0467.0230 |
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2603 |
03.0466.0230 |
Điện châm điều trị teo cơ |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2604 |
03.0556.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2605 |
03.0555.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2606 |
03.0553.0271 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2607 |
03.0552.0271 |
Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2608 |
03.0551.0271 |
Thuỷ châm điều trị stress |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2609 |
03.0550.0271 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2610 |
03.0549.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2611 |
03.0547.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2612 |
23.0025.1493 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
2613 |
23.0020.1493 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
2614 |
03.3826.0202 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
109.000,00 |
109.000,00 |
|
2615 |
03.3826.0201 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
79.600,00 |
79.600,00 |
|
2616 |
03.3826.0200 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
2617 |
03.3821.0216 |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản |
172.000,00 |
172.000,00 |
|
2618 |
03.0539.0271 |
Thuỷ châm điều trị bại não |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2619 |
03.0538.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2620 |
03.0537.0271 |
Thuỷ châm điều trị teo cơ |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2621 |
03.0536.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2622 |
03.0535.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2623 |
03.0534.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2624 |
03.0533.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2625 |
03.0532.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2626 |
03.0531.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2627 |
03.0530.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2628 |
03.0529.0230 |
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2629 |
03.0528.0230 |
Điện châm điều trị đau mỏi cơ |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2630 |
03.0527.0230 |
Điện châm điều trị đau lưng |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2631 |
03.0526.0230 |
Điện châm điều trị thoái hoá khớp |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2632 |
03.0525.0230 |
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2633 |
03.0524.0230 |
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2634 |
03.0523.0230 |
Điện châm điều trị đau ngực sườn |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2635 |
03.0522.0230 |
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2636 |
03.0521.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2637 |
03.0520.0230 |
Điện châm điều trị tăng huyết áp |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2638 |
03.0519.0230 |
Điện châm điều trị hen phế quản |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2639 |
03.0517.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do Zona |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2640 |
23.0058.1487 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
28.600,00 |
28.600,00 |
|
2641 |
21.0036.1775 |
Đo điện thế kích thích vận động |
126.000,00 |
126.000,00 |
|
2642 |
21.0034.1775 |
Đo điện thế kích thích cảm giác |
126.000,00 |
126.000,00 |
|
2643 |
21.0030.1776 |
Điện cơ vùng đáy chậu (EMG) |
136.000,00 |
136.000,00 |
|
2644 |
21.0014.1778 |
Điện tim thường |
45.900,00 |
45.900,00 |
|
2645 |
21.0004.1790 |
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) |
67.800,00 |
67.800,00 |
|
2646 |
18.0015.0001 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
2647 |
03.3910.0505 |
Chích hạch viêm mủ |
173.000,00 |
173.000,00 |
|
2648 |
03.3909.0505 |
Chích rạch áp xe nhỏ |
173.000,00 |
173.000,00 |
|
2649 |
18.0144.0022 |
Chụp Xquang bàng quang trên xương mu |
191.000,00 |
191.000,00 |
|
2650 |
20.0013.0933 |
Nội soi tai mũi họng |
202.000,00 |
202.000,00 |
|
2651 |
08.0295.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2652 |
08.0294.0230 |
Điện châm điều trị sa tử cung |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2653 |
08.0293.0230 |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2654 |
11.0121.1116 |
Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính |
213.000,00 |
213.000,00 |
|
2655 |
11.0120.0244 |
Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
2656 |
11.0099.0237 |
Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ |
41.100,00 |
41.100,00 |
|
2657 |
11.0078.1115 |
Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị Laser Doppler |
270.000,00 |
270.000,00 |
|
2658 |
03.3874.0516 |
Nắn, cố định trật khớp hàm |
208.000,00 |
208.000,00 |
|
2659 |
01.0065.0071 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
203.000,00 |
203.000,00 |
|
2660 |
01.0054.0114 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
2661 |
01.0018.0004 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
211.000,00 |
211.000,00 |
|
2662 |
08.0292.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2663 |
08.0290.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2664 |
08.0289.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2665 |
08.0287.0230 |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2666 |
08.0285.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2667 |
08.0284.0230 |
Điện châm điều trị trĩ |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2668 |
08.0283.0230 |
Điện châm điều trị viêm amidan |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2669 |
08.0281.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2670 |
08.0280.0230 |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2671 |
08.0279.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2672 |
08.0248.0227 |
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2673 |
08.0277.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2674 |
08.0271.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2675 |
08.0270.0227 |
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2676 |
08.0269.0227 |
Cấy chỉ điều trị đái dầm |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2677 |
08.0267.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2678 |
08.0266.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2679 |
08.0265.0227 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2680 |
08.0264.0227 |
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2681 |
08.0262.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2682 |
08.0258.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2683 |
08.0257.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2684 |
03.2358.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
78.000,00 |
78.000,00 |
|
2685 |
03.2357.0211 |
Thụt tháo phân |
78.000,00 |
78.000,00 |
|
2686 |
03.1703.0075 |
Cắt chỉ khâu da |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
2687 |
11.0171.0237 |
Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại |
41.100,00 |
41.100,00 |
|
2688 |
18.0094.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2689 |
18.0093.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2690 |
18.0092.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2691 |
18.0091.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2692 |
18.0090.0013 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2693 |
18.0089.0010 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2694 |
18.0087.0013 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2695 |
18.0086.0013 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2696 |
18.0067.0010 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2697 |
18.0067.0013 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2698 |
18.0080.0010 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2699 |
03.1942.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
316.000,00 |
316.000,00 |
|
2700 |
03.1940.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
199.000,00 |
199.000,00 |
|
2701 |
03.1939.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp |
199.000,00 |
199.000,00 |
|
2702 |
03.1938.1035 |
Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp |
199.000,00 |
199.000,00 |
|
2703 |
03.1931.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
324.000,00 |
324.000,00 |
|
2704 |
03.1930.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) |
324.000,00 |
324.000,00 |
|
2705 |
03.1929.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
234.000,00 |
234.000,00 |
|
2706 |
03.1918.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
151.000,00 |
151.000,00 |
|
2707 |
03.0465.0230 |
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2708 |
03.0463.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi dưới |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2709 |
03.0462.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2710 |
03.0461.0230 |
Điện châm điều trị di chứng bại liệt |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2711 |
01.0303.0001 |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
2712 |
01.0267.0205 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
227.000,00 |
227.000,00 |
|
2713 |
01.0267.0204 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
2714 |
01.0267.0203 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
129.000,00 |
129.000,00 |
|
2715 |
01.0239.0001 |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
2716 |
01.0222.0211 |
Thụt giữ |
78.000,00 |
78.000,00 |
|
2717 |
03.0640.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2718 |
03.0639.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2719 |
03.0638.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2720 |
03.0631.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2721 |
03.0630.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2722 |
03.0629.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2723 |
03.0627.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2724 |
03.0626.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2725 |
03.0625.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2726 |
03.0624.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2727 |
03.0597.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2728 |
03.0594.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2729 |
03.0592.0271 |
Thuỷ châm điều trị đái dầm |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2730 |
03.0591.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2731 |
03.0590.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hoá |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2732 |
03.0589.0271 |
Thuỷ châm điều trị táo bón |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2733 |
03.0585.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2734 |
03.0584.0271 |
Thuỷ châm điều trị chứng tic |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2735 |
03.0583.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2736 |
03.0582.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2737 |
03.0581.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2738 |
15.0059.0908 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
60.000,00 |
60.000,00 |
|
2739 |
03.0618.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2740 |
03.0617.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2741 |
03.0616.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2742 |
03.0613.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2743 |
03.0612.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2744 |
03.0611.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2745 |
03.0610.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2746 |
03.0609.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2747 |
03.0608.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2748 |
03.0607.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2749 |
03.0606.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2750 |
03.0580.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2751 |
03.0579.0271 |
Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2752 |
03.0578.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2753 |
03.0575.0271 |
Thuỷ châm điều trị nôn, nấc |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2754 |
03.0574.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dạ dày |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2755 |
03.0573.0271 |
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2756 |
03.0572.0271 |
Thuỷ châm điều trị trĩ |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2757 |
03.0571.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2758 |
03.0570.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2759 |
03.0569.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2760 |
03.0562.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2761 |
03.0561.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2762 |
03.0560.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2763 |
03.0559.0271 |
Thuỷ châm điều trị lác |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2764 |
01.0160.0210 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
85.400,00 |
85.400,00 |
|
2765 |
03.3083.0576 |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
2.531.000,00 |
2.531.000,00 |
|
2766 |
15.0058.0899 |
Làm thuốc tai |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
2767 |
15.0056.0882 |
Chọc hút dịch vành tai |
47.900,00 |
47.900,00 |
|
2768 |
15.0054.0903 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
150.000,00 |
150.000,00 |
|
2769 |
15.0050.0994 |
Chích rạch màng nhĩ |
58.000,00 |
58.000,00 |
|
2770 |
03.2184.0899 |
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
2771 |
03.0605.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2772 |
03.0604.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2773 |
03.0603.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2774 |
03.0602.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2775 |
03.0599.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2776 |
03.2391.0215 |
Truyền tĩnh mạch |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
2777 |
03.2390.0212 |
Tiêm tĩnh mạch |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
2778 |
03.2389.0212 |
Tiêm bắp thịt |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
2779 |
03.2388.0212 |
Tiêm dưới da |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
2780 |
03.2387.0212 |
Tiêm trong da |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
2781 |
03.2382.0313 |
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc |
370.000,00 |
370.000,00 |
|
2782 |
03.2245.0219 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
286.000,00 |
286.000,00 |
|
2783 |
03.2245.0218 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
244.000,00 |
244.000,00 |
|
2784 |
03.2245.0217 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
224.000,00 |
224.000,00 |
|
2785 |
03.2245.0216 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
172.000,00 |
172.000,00 |
|
2786 |
03.0668.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2787 |
03.0664.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2788 |
03.0663.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2789 |
03.0661.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2790 |
03.0659.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2791 |
03.0658.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2792 |
03.0657.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2793 |
03.0656.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2794 |
03.0655.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2795 |
03.0654.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2796 |
03.0653.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2797 |
03.0652.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2798 |
03.0651.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2799 |
03.0650.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2800 |
03.0649.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2801 |
03.0647.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2802 |
03.0646.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2803 |
03.0644.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2804 |
03.0643.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2805 |
03.0642.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2806 |
03.0641.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2807 |
03.1654.0748 |
Tập nhược thị |
27.000,00 |
27.000,00 |
|
2808 |
15.0051.0216 |
Khâu vết rách vành tai |
172.000,00 |
172.000,00 |
|
2809 |
03.0059.1116 |
Điều trị bằng oxy cao áp |
213.000,00 |
213.000,00 |
|
2810 |
22.0149.1594 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
42.400,00 |
42.400,00 |
|
2811 |
22.0139.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) |
35.800,00 |
35.800,00 |
|
2812 |
03.1957.1033 |
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em |
30.700,00 |
30.700,00 |
|
2813 |
03.1956.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
33.600,00 |
33.600,00 |
|
2814 |
03.1954.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
90.900,00 |
90.900,00 |
|
2815 |
03.1953.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) |
199.000,00 |
199.000,00 |
|
2816 |
03.1949.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
199.000,00 |
199.000,00 |
|
2817 |
03.1944.1017 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
369.000,00 |
369.000,00 |
|
2818 |
03.1944.1016 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
261.000,00 |
261.000,00 |
|
2819 |
10.0359.0584 |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
1.136.000,00 |
1.136.000,00 |
|
2820 |
10.0356.0436 |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
1.684.000,00 |
1.684.000,00 |
|
2821 |
10.0353.0158 |
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
185.000,00 |
185.000,00 |
|
2822 |
01.0281.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
23.300,00 |
23.300,00 |
|
2823 |
01.0223.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
78.000,00 |
78.000,00 |
|
2824 |
01.0221.0211 |
Thụt tháo |
78.000,00 |
78.000,00 |
|
2825 |
01.0218.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
106.000,00 |
106.000,00 |
|
2826 |
01.0216.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
85.400,00 |
85.400,00 |
|
2827 |
01.0202.0083 |
Chọc dịch tuỷ sống |
100.000,00 |
100.000,00 |
|
2828 |
01.0201.0849 |
Soi đáy mắt cấp cứu |
49.600,00 |
49.600,00 |
|
2829 |
17.0149.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
2830 |
17.0148.0241 |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
2831 |
17.0147.0241 |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
2832 |
17.0146.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
2833 |
17.0145.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
2834 |
17.0144.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
2835 |
17.0143.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
2836 |
17.0142.0241 |
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
2837 |
10.0004.0386 |
Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương |
5.151.000,00 |
5.151.000,00 |
|
2838 |
08.0485.0235 |
Giác hơi |
31.800,00 |
31.800,00 |
|
2839 |
08.0484.0281 |
Xoa bóp bấm huyệt bằng máy |
24.300,00 |
24.300,00 |
|
2840 |
08.0483.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2841 |
08.0482.0235 |
Giác hơi điều trị cảm cúm |
31.800,00 |
31.800,00 |
|
2842 |
08.0480.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt |
31.800,00 |
31.800,00 |
|
2843 |
08.0479.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn |
31.800,00 |
31.800,00 |
|
2844 |
08.0477.0228 |
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2845 |
08.0476.0228 |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2846 |
08.0475.0228 |
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2847 |
08.0474.0228 |
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2848 |
08.0473.0228 |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2849 |
08.0472.0228 |
Cứu điều trị đái dầm thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2850 |
24.0319.1674 |
Vi nấm soi tươi |
40.200,00 |
40.200,00 |
|
2851 |
02.0233.0158 |
Rửa bàng quang |
185.000,00 |
185.000,00 |
|
2852 |
18.0101.0012 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2853 |
18.0100.0012 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2854 |
18.0099.0012 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2855 |
18.0098.0012 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2856 |
18.0096.0013 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2857 |
18.0095.0012 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2858 |
23.0158.1506 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
26.500,00 |
26.500,00 |
|
2859 |
23.0133.1494 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
2860 |
18.0122.0013 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2861 |
18.0121.0013 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2862 |
18.0120.0012 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2863 |
18.0119.0012 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2864 |
18.0118.0013 |
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2865 |
18.0117.0011 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2866 |
18.0116.0013 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2867 |
18.0115.0013 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2868 |
18.0114.0013 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2869 |
23.0210.1607 |
Định lượng Protein (dịch não tuỷ) |
10.600,00 |
10.600,00 |
|
2870 |
23.0208.1605 |
Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) |
12.700,00 |
12.700,00 |
|
2871 |
23.0206.1596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
37.100,00 |
37.100,00 |
|
2872 |
14.0112.0075 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
2873 |
08.0471.0228 |
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2874 |
08.0470.0228 |
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2875 |
08.0469.0228 |
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2876 |
08.0468.0228 |
Cứu điều trị bí đái thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2877 |
08.0467.0228 |
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2878 |
08.0466.0228 |
Cứu điều trị liệt dương thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2879 |
08.0465.0228 |
Cứu điều trị di tinh thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2880 |
08.0464.0228 |
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2881 |
08.0463.0228 |
Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2882 |
08.0462.0228 |
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2883 |
08.0461.0228 |
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2884 |
08.0460.0228 |
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2885 |
08.0459.0228 |
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2886 |
08.0458.0228 |
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2887 |
08.0457.0228 |
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2888 |
08.0456.0228 |
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2889 |
08.0454.0228 |
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2890 |
08.0453.0228 |
Cứu điều trị nấc thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2891 |
08.0452.0228 |
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2892 |
08.0451.0228 |
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
2893 |
08.0384.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2894 |
08.0449.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2895 |
08.0448.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2896 |
08.0447.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2897 |
08.0446.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2898 |
08.0445.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2899 |
08.0443.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2900 |
08.0442.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2901 |
08.0441.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2902 |
08.0440.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2903 |
08.0435.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2904 |
08.0434.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2905 |
24.0133.1643 |
HBeAb test nhanh |
57.500,00 |
57.500,00 |
|
2906 |
24.0130.1645 |
HBeAg test nhanh |
57.500,00 |
57.500,00 |
|
2907 |
24.0117.1646 |
HBsAg test nhanh |
51.700,00 |
51.700,00 |
|
2908 |
24.0108.1720 |
Virus test nhanh |
230.000,00 |
230.000,00 |
|
2909 |
08.0433.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2910 |
08.0432.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2911 |
08.0431.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2912 |
08.0430.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2913 |
23.0112.1506 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
26.500,00 |
26.500,00 |
|
2914 |
21.0092.0755 |
Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) |
23.700,00 |
23.700,00 |
|
2915 |
24.0169.1616 |
HIV Ab test nhanh |
51.700,00 |
51.700,00 |
|
2916 |
22.0021.1219 |
Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) |
14.500,00 |
14.500,00 |
|
2917 |
22.0020.1347 |
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
2918 |
22.0019.1348 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
12.300,00 |
12.300,00 |
|
2919 |
08.0429.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2920 |
08.0428.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2921 |
08.0427.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
2922 |
08.0383.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2923 |
08.0382.0271 |
Thuỷ châm điều trị lác cơ năng |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2924 |
08.0381.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2925 |
08.0380.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau hố mắt |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2926 |
08.0379.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2927 |
08.0378.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2928 |
08.0377.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2929 |
08.0376.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2930 |
08.0375.0271 |
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2931 |
08.0367.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2932 |
08.0366.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2933 |
08.0365.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2934 |
08.0363.0271 |
Thuỷ châm điều trị khàn tiếng |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2935 |
08.0362.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2936 |
08.0361.0271 |
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2937 |
08.0360.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2938 |
08.0358.0271 |
Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2939 |
08.0357.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2940 |
08.0356.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2941 |
08.0355.0271 |
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2942 |
08.0354.0271 |
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2943 |
08.0353.0271 |
Thuỷ châm điều trị hen phế quản |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2944 |
08.0352.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2945 |
22.0143.1303 |
Máu lắng (bằng máy tự động) |
33.600,00 |
33.600,00 |
|
2946 |
22.0142.1304 |
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) |
22.400,00 |
22.400,00 |
|
2947 |
22.0138.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
35.800,00 |
35.800,00 |
|
2948 |
02.0009.0077 |
Chọc dò dịch màng phổi |
131.000,00 |
131.000,00 |
|
2949 |
08.0351.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2950 |
08.0350.0271 |
Thuỷ châm điều trị đái dầm |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2951 |
08.0344.0271 |
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2952 |
08.0343.0271 |
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2953 |
06.0073.1589 |
Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu |
42.400,00 |
42.400,00 |
|
2954 |
06.0040.1799 |
Đo lưu huyết não |
40.600,00 |
40.600,00 |
|
2955 |
11.0116.0199 |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
233.000,00 |
233.000,00 |
|
2956 |
02.0316.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng |
211.000,00 |
211.000,00 |
|
2957 |
02.0315.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan |
211.000,00 |
211.000,00 |
|
2958 |
02.0314.0001 |
Siêu âm ổ bụng |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
2959 |
21.0122.1800 |
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin |
128.000,00 |
128.000,00 |
|
2960 |
17.0141.0241 |
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
2961 |
17.0068.0268 |
Tập thăng bằng với bàn bập bênh |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
2962 |
02.0244.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
85.400,00 |
85.400,00 |
|
2963 |
08.0342.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2964 |
08.0341.0271 |
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2965 |
08.0340.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2966 |
08.0338.0271 |
Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2967 |
08.0332.0271 |
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2968 |
08.0331.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2969 |
08.0328.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm amydan |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2970 |
08.0327.0271 |
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2971 |
08.0326.0271 |
Thuỷ châm điều trị nấc |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2972 |
08.0325.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng stress |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2973 |
08.0324.0271 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2974 |
08.0322.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
2975 |
08.0321.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2976 |
08.0320.0230 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2977 |
08.0319.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2978 |
08.0318.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2979 |
08.0316.0230 |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2980 |
08.0315.0230 |
Điện châm điều trị giảm khứu giác |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2981 |
08.0314.0230 |
Điện châm điều trị ù tai |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2982 |
08.0313.0230 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2983 |
08.0312.0230 |
Điện châm điều trị đau răng |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2984 |
08.0311.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
2985 |
17.0007.0234 |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
2986 |
17.0005.0231 |
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều |
44.000,00 |
44.000,00 |
|
2987 |
17.0004.0232 |
Điều trị bằng từ trường |
37.000,00 |
37.000,00 |
|
2988 |
17.0003.0254 |
Điều trị bằng vi sóng |
40.700,00 |
40.700,00 |
|
2989 |
17.0002.0254 |
Điều trị bằng sóng cực ngắn |
40.700,00 |
40.700,00 |
|
2990 |
16.0335.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
100.000,00 |
100.000,00 |
|
2991 |
18.0112.0013 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2992 |
18.0111.0013 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2993 |
18.0110.0012 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2994 |
18.0109.0012 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2995 |
18.0108.0013 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2996 |
18.0107.0013 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2997 |
18.0106.0013 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
2998 |
18.0105.0012 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
2999 |
18.0104.0013 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
3000 |
18.0103.0013 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
3001 |
18.0102.0013 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
3002 |
17.0195.0226 |
Chẩn đoán điện thần kinh cơ |
53.200,00 |
53.200,00 |
|
3003 |
17.0187.0268 |
Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3004 |
17.0168.0281 |
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy |
24.300,00 |
24.300,00 |
|
3005 |
17.0161.0228 |
Điều trị chườm ngải cứu |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3006 |
17.0159.0243 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo |
78.500,00 |
78.500,00 |
|
3007 |
17.0158.0233 |
Điều trị bằng điện vi dòng |
28.000,00 |
28.000,00 |
|
3008 |
17.0153.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
3009 |
17.0152.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
3010 |
17.0151.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
3011 |
17.0150.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
3012 |
18.0132.0018 |
Chụp Xquang đại tràng |
153.000,00 |
153.000,00 |
|
3013 |
18.0130.0017 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày |
113.000,00 |
113.000,00 |
|
3014 |
18.0113.0013 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
3015 |
18.0125.0012 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
3016 |
18.0124.0016 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng |
98.000,00 |
98.000,00 |
|
3017 |
18.0123.0012 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
53.000,00 |
53.000,00 |
|
3018 |
01.0284.1269 |
Định nhóm máu tại giường |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
3019 |
17.0052.0267 |
Tập vận động thụ động |
44.500,00 |
44.500,00 |
|
3020 |
17.0051.0268 |
Tập đi với khung treo |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3021 |
17.0050.0268 |
Tập đi với chân giả dưới gối |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3022 |
17.0048.0268 |
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3023 |
17.0047.0268 |
Tập lên, xuống cầu thang |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3024 |
17.0046.0268 |
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3025 |
23.0019.1493 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
3026 |
08.0236.0227 |
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3027 |
08.0233.0227 |
Cấy chỉ điều trị mày đay |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3028 |
08.0232.0227 |
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3029 |
08.0231.0227 |
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3030 |
08.0230.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3031 |
08.0228.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3032 |
08.0028.0259 |
Luyện tập dưỡng sinh |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3033 |
08.0027.0228 |
Chườm ngải |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3034 |
08.0026.0222 |
Bó thuốc |
47.700,00 |
47.700,00 |
|
3035 |
08.0022.0252 |
Sắc thuốc thang |
12.000,00 |
12.000,00 |
|
3036 |
08.0021.0285 |
Xông khói thuốc |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3037 |
08.0020.0284 |
Xông hơi thuốc |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
3038 |
08.0019.0286 |
Xông thuốc bằng máy |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
3039 |
08.0015.0252 |
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy |
12.000,00 |
12.000,00 |
|
3040 |
08.0014.0238 |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
50.500,00 |
50.500,00 |
|
3041 |
08.0013.0238 |
Kéo nắn cột sống cổ |
50.500,00 |
50.500,00 |
|
3042 |
17.0129.1785 |
Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi |
1.896.000,00 |
1.896.000,00 |
|
3043 |
17.0126.1786 |
Đo áp lực hậu môn trực tràng |
907.000,00 |
907.000,00 |
|
3044 |
17.0125.1783 |
Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước |
473.000,00 |
473.000,00 |
|
3045 |
17.0124.1784 |
Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học |
1.954.000,00 |
1.954.000,00 |
|
3046 |
17.0111.0265 |
Tập sửa lỗi phát âm |
98.800,00 |
98.800,00 |
|
3047 |
17.0109.0265 |
Tập cho người thất ngôn |
98.800,00 |
98.800,00 |
|
3048 |
17.0104.0264 |
Tập nuốt |
122.000,00 |
122.000,00 |
|
3049 |
17.0104.0263 |
Tập nuốt |
152.000,00 |
152.000,00 |
|
3050 |
17.0102.0258 |
Tập tri giác và nhận thức |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
3051 |
17.0092.0268 |
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3052 |
17.0091.0262 |
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) |
296.000,00 |
296.000,00 |
|
3053 |
17.0090.0267 |
Tập điều hợp vận động |
44.500,00 |
44.500,00 |
|
3054 |
17.0086.0283 |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
87.000,00 |
87.000,00 |
|
3055 |
17.0085.0282 |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
59.500,00 |
59.500,00 |
|
3056 |
17.0078.0238 |
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu |
50.500,00 |
50.500,00 |
|
3057 |
17.0075.0277 |
Tập ho có trợ giúp |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
3058 |
17.0073.0277 |
Tập các kiểu thở |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
3059 |
17.0072.0268 |
Tập với bàn nghiêng |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3060 |
17.0071.0270 |
Tập với xe đạp tập |
9.800,00 |
9.800,00 |
|
3061 |
17.0070.0261 |
Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi |
9.800,00 |
9.800,00 |
|
3062 |
17.0069.0268 |
Tập với máy tập thăng bằng |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3063 |
17.0045.0268 |
Tập đi với bàn xương cá |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3064 |
17.0043.0268 |
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3065 |
17.0042.0268 |
Tập đi với khung tập đi |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3066 |
17.0041.0268 |
Tập đi với thanh song song |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3067 |
17.0039.0267 |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
44.500,00 |
44.500,00 |
|
3068 |
17.0037.0267 |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
44.500,00 |
44.500,00 |
|
3069 |
17.0033.0266 |
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người |
44.500,00 |
44.500,00 |
|
3070 |
17.0030.0232 |
Điều trị bằng tĩnh điện trường |
37.000,00 |
37.000,00 |
|
3071 |
17.0028.0232 |
Điều trị bằng ion tĩnh điện |
37.000,00 |
37.000,00 |
|
3072 |
17.0027.0232 |
Điều trị bằng điện trường cao áp |
37.000,00 |
37.000,00 |
|
3073 |
17.0025.1116 |
Điều trị bằng oxy cao áp |
213.000,00 |
213.000,00 |
|
3074 |
17.0022.0272 |
Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) |
84.300,00 |
84.300,00 |
|
3075 |
17.0019.0272 |
Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục |
84.300,00 |
84.300,00 |
|
3076 |
17.0018.0221 |
Điều trị bằng Parafin |
50.000,00 |
50.000,00 |
|
3077 |
17.0014.0275 |
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
3078 |
17.0012.0243 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp |
78.500,00 |
78.500,00 |
|
3079 |
17.0011.0237 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
41.100,00 |
41.100,00 |
|
3080 |
17.0010.0236 |
Điều trị bằng dòng giao thoa |
28.000,00 |
28.000,00 |
|
3081 |
17.0009.0255 |
Điều trị bằng sóng xung kích |
58.000,00 |
58.000,00 |
|
3082 |
08.0011.0243 |
Laser châm |
78.500,00 |
78.500,00 |
|
3083 |
08.0010.0224 |
Chích lể |
81.800,00 |
81.800,00 |
|
3084 |
08.0009.0228 |
Cứu |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3085 |
08.0006.0271 |
Thủy châm |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
3086 |
08.0002.0224 |
Hào châm |
81.800,00 |
81.800,00 |
|
3087 |
08.0001.0224 |
Mai hoa châm |
81.800,00 |
81.800,00 |
|
3088 |
07.0233.0355 |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
245.400,00 |
245.400,00 |
|
3089 |
07.0225.0199 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
233.000,00 |
233.000,00 |
|
3090 |
50.07.0225 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
233.000,00 |
233.000,00 |
|
3091 |
23.0010.1494 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
3092 |
23.0009.1493 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
3093 |
23.0007.1494 |
Định lượng Albumin [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
3094 |
23.0003.1494 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
21.200,00 |
21.200,00 |
|
3095 |
14.0218.0849 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
49.600,00 |
49.600,00 |
|
3096 |
14.0207.0738 |
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc |
75.600,00 |
75.600,00 |
|
3097 |
14.0206.0730 |
Bơm rửa lệ đạo |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3098 |
14.0174.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
879.000,00 |
879.000,00 |
|
3099 |
14.0171.0769 |
Khâu da mi đơn giản |
774.000,00 |
774.000,00 |
|
3100 |
14.0203.0075 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3101 |
14.0197.0855 |
Bơm thông lệ đạo |
57.200,00 |
57.200,00 |
|
3102 |
14.0197.0854 |
Bơm thông lệ đạo |
89.900,00 |
89.900,00 |
|
3103 |
24.0001.1714 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
65.500,00 |
65.500,00 |
|
3104 |
08.0426.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3105 |
08.0424.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3106 |
08.0423.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3107 |
08.0422.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3108 |
24.0263.1665 |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
36.800,00 |
36.800,00 |
|
3109 |
08.0419.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3110 |
08.0416.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3111 |
08.0414.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3112 |
08.0413.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3113 |
08.0412.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3114 |
08.0411.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3115 |
08.0409.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3116 |
08.0408.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3117 |
08.0407.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3118 |
08.0406.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3119 |
08.0402.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3120 |
08.0401.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3121 |
08.0400.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3122 |
08.0399.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3123 |
08.0398.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3124 |
08.0397.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3125 |
08.0396.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3126 |
08.0395.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3127 |
08.0394.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3128 |
08.0393.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3129 |
08.0392.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3130 |
08.0391.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3131 |
22.0120.1370 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
39.200,00 |
39.200,00 |
|
3132 |
22.0119.1368 |
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) |
35.800,00 |
35.800,00 |
|
3133 |
17.0067.0268 |
Tập với dụng cụ chèo thuyền |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3134 |
17.0066.0268 |
Tập với dụng cụ quay khớp vai |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3135 |
17.0064.0268 |
Tập với giàn treo các chi |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3136 |
17.0063.0268 |
Tập với thang tường |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3137 |
17.0062.0267 |
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng |
44.500,00 |
44.500,00 |
|
3138 |
17.0008.0253 |
Điều trị bằng siêu âm |
44.400,00 |
44.400,00 |
|
3139 |
17.0059.0268 |
Tập trong bồn bóng nhỏ |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3140 |
17.0058.0268 |
Tập vận động trên bóng |
27.300,00 |
27.300,00 |
|
3141 |
17.0056.0267 |
Tập vận động có kháng trở |
44.500,00 |
44.500,00 |
|
3142 |
17.0053.0267 |
Tập vận động có trợ giúp |
44.500,00 |
44.500,00 |
|
3143 |
08.0255.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3144 |
08.0254.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3145 |
08.0253.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3146 |
08.0252.0227 |
Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3147 |
08.0251.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3148 |
08.0250.0227 |
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3149 |
08.0249.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3150 |
08.0247.0227 |
Cấy chỉ điều trị hen phế quản |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3151 |
08.0246.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3152 |
08.0245.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3153 |
08.0244.0227 |
Cấy chỉ điều trị nấc |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3154 |
08.0243.0227 |
Cấy chỉ điều trị mất ngủ |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3155 |
08.0242.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3156 |
08.0241.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3157 |
08.0240.0227 |
Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3158 |
08.0238.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
174.000,00 |
174.000,00 |
|
3159 |
17.0135.0239 |
Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) |
328.000,00 |
328.000,00 |
|
3160 |
17.0134.0240 |
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống |
197.000,00 |
197.000,00 |
|
3161 |
17.0133.0242 |
Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống |
140.000,00 |
140.000,00 |
|
3162 |
01.0165.0158 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
185.000,00 |
185.000,00 |
|
3163 |
01.0164.0210 |
Thông bàng quang |
85.400,00 |
85.400,00 |
|
3164 |
01.0158.0074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
458.000,00 |
458.000,00 |
|
3165 |
01.0157.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
46.500,00 |
46.500,00 |
|
3166 |
01.0092.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
3167 |
01.0089.0206 |
Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng |
241.000,00 |
241.000,00 |
|
3168 |
02.0063.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
3169 |
02.0392.0213 |
Tiêm khớp đòn- cùng vai |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
3170 |
02.0391.0213 |
Tiêm khớp ức - sườn |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
3171 |
02.0389.0213 |
Tiêm khớp vai |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
3172 |
02.0085.1778 |
Điện tim thường |
45.900,00 |
45.900,00 |
|
3173 |
02.0388.0213 |
Tiêm khớp khuỷu tay |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
3174 |
02.0387.0213 |
Tiêm khớp đốt ngón tay |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
3175 |
02.0386.0213 |
Tiêm khớp bàn ngón tay |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
3176 |
02.0385.0213 |
Tiêm khớp cổ tay |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
3177 |
02.0384.0213 |
Tiêm khớp bàn ngón chân |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
3178 |
02.0383.0213 |
Tiêm khớp cổ chân |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
3179 |
02.0382.0213 |
Tiêm khớp háng |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
3180 |
02.0381.0213 |
Tiêm khớp gối |
86.400,00 |
86.400,00 |
|
3181 |
02.0374.0001 |
Siêu âm phần mềm (một vị trí) |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
3182 |
02.0373.0001 |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
49.000,00 |
49.000,00 |
|
3183 |
01.0086.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
17.600,00 |
17.600,00 |
|
3184 |
03.0044.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
45.900,00 |
45.900,00 |
|
3185 |
01.0002.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
45.900,00 |
45.900,00 |
|
3186 |
02.0032.0898 |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
17.600,00 |
17.600,00 |
|
3187 |
02.0361.0112 |
Hút nang bao hoạt dịch |
109.000,00 |
109.000,00 |
|
3188 |
02.0357.0112 |
Hút dịch khớp cổ tay |
109.000,00 |
109.000,00 |
|
3189 |
02.0355.0112 |
Hút dịch khớp cổ chân |
109.000,00 |
109.000,00 |
|
3190 |
02.0353.0112 |
Hút dịch khớp khuỷu |
109.000,00 |
109.000,00 |
|
3191 |
02.0349.0112 |
Hút dịch khớp gối |
109.000,00 |
109.000,00 |
|
3192 |
02.0068.0277 |
Vận động trị liệu hô hấp |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
3193 |
02.0067.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
241.000,00 |
241.000,00 |
|
3194 |
08.0390.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3195 |
08.0389.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
61.300,00 |
61.300,00 |
|
3196 |
08.0388.0271 |
Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
3197 |
08.0387.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
3198 |
08.0386.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dương |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
3199 |
08.0385.0271 |
Thuỷ châm điều trị di tinh |
61.800,00 |
61.800,00 |
|
3200 |
03.4252.0004 |
Siêu âm tim thai qua thành bụng |
211.000,00 |
211.000,00 |
|
3201 |
03.4246.0198 |
Tháo bột các loại |
49.500,00 |
49.500,00 |
|
3202 |
02.0188.0210 |
Đặt sonde bàng quang |
85.400,00 |
85.400,00 |
|
3203 |
02.0166.0283 |
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) |
87.000,00 |
87.000,00 |
|
3204 |
02.0150.0114 |
Hút đờm hầu họng |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
3205 |
02.0129.0083 |
Chọc dò dịch não tuỷ |
100.000,00 |
100.000,00 |
|
3206 |
08.0310.0230 |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3207 |
08.0307.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3208 |
08.0306.0230 |
Điện châm điều trị lác cơ năng |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3209 |
08.0305.0230 |
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3210 |
08.0304.0230 |
Điện châm điều trị viêm kết mạc |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3211 |
08.0303.0230 |
Điện châm điều trị đau hố mắt |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3212 |
08.0302.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3213 |
08.0301.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3214 |
08.0300.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3215 |
08.0299.0230 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3216 |
08.0298.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3217 |
08.0297.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
75.800,00 |
75.800,00 |
|
3218 |
06.0017.1814 |
Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) |
32.700,00 |
32.700,00 |
|
3219 |
06.0016.1813 |
Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) |
27.700,00 |
27.700,00 |
|
3220 |
06.0015.1813 |
Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) |
27.700,00 |
27.700,00 |
|
3221 |
06.0014.1814 |
Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) |
32.700,00 |
32.700,00 |
|
3222 |
06.0013.1814 |
Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) |
32.700,00 |
32.700,00 |
|
3223 |
06.0012.1814 |
Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT) |
32.700,00 |
32.700,00 |
|
3224 |
06.0011.1814 |
Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) |
32.700,00 |
32.700,00 |
|
3225 |
06.0010.1809 |
Thang đánh giá lo âu - Hamilton |
17.700,00 |
17.700,00 |
|
3226 |
06.0009.1809 |
Thang đánh giá lo âu - zung |
17.700,00 |
17.700,00 |
|
3227 |
06.0008.1813 |
Thang đánh giá hưng cảm Young |
27.700,00 |
27.700,00 |
|
3228 |
06.0007.1813 |
Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) |
27.700,00 |
27.700,00 |
|
3229 |
06.0006.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) |
27.700,00 |
27.700,00 |
|
3230 |
06.0005.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) |
27.700,00 |
27.700,00 |
|
3231 |
06.0004.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em |
27.700,00 |
27.700,00 |
|
3232 |
02.0113.0004 |
Siêu âm Doppler tim |
211.000,00 |
211.000,00 |
|
3233 |
02.0112.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu |
211.000,00 |
211.000,00 |
|
3234 |
14.1898 |
Khám Mắt |
10.000,00 |
|
|
3235 |
13.1898 |
Khám Phụ sản |
10.000,00 |
|
|
3236 |
12.1898 |
Khám Ung bướu |
10.000,00 |
|
|
3237 |
11.1898 |
Khám Bỏng |
10.000,00 |
|
|
3238 |
06.1898 |
Khám tâm thần |
10.000,00 |
|
|
3239 |
05.1898 |
Khám Da liễu |
10.000,00 |
|
|
3240 |
04.1898 |
Khám Lao |
10.000,00 |
|
|
3241 |
17.1898 |
Khám Phục hồi chức năng |
10.000,00 |
|
|
3242 |
16.1898 |
Khám Răng hàm mặt |
10.000,00 |
|
|
3243 |
15.1898 |
Khám Tai mũi họng |
10.000,00 |
|
|
3244 |
K31.1924 |
Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
36.000,00 |
|
|
3245 |
K31.1918 |
Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng |
46.000,00 |
|
|
3246 |
10.1898 |
Khám Ngoại |
10.000,00 |
|
|
3247 |
08.1898 |
Khám YHCT |
10.000,00 |
|
|
3248 |
07.1898 |
Khám Nội tiết |
10.000,00 |
|
|
3249 |
03.1898 |
Khám Nhi |
10.000,00 |
|
|
3250 |
02.1898 |
Khám Nội |
10.000,00 |
|
|
3251 |
50.07.0225 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
188.000,00 |
188.000,00 |
|
3252 |
10.0359.0584 |
Dẫn lưu bàng quang đơn thuần |
775.000,00 |
775.000,00 |
|
3253 |
10.0356.0436 |
Dẫn lưu nước tiểu bàng quang |
1.455.000,00 |
1.455.000,00 |
|
3254 |
10.0353.0158 |
Bơm rửa bàng quang, bơm hóa chất |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
3255 |
10.0004.0386 |
Phẫu thuật xử lý lún sọ không có vết thương |
4.363.000,00 |
4.363.000,00 |
|
3256 |
24.0321.1674 |
Vi nấm nhuộm soi |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3257 |
24.0319.1674 |
Vi nấm soi tươi |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3258 |
24.0267.1674 |
Trứng giun, sán soi tươi |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3259 |
24.0263.1665 |
Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
3260 |
24.0170.1616 |
HIV Ag/Ab test nhanh |
45.000,00 |
45.000,00 |
|
3261 |
24.0169.1616 |
HIV Ab test nhanh |
45.000,00 |
45.000,00 |
|
3262 |
24.0144.1621 |
HCV Ab test nhanh |
45.000,00 |
45.000,00 |
|
3263 |
24.0133.1643 |
HBeAb test nhanh |
50.000,00 |
50.000,00 |
|
3264 |
24.0130.1645 |
HBeAg test nhanh |
50.000,00 |
50.000,00 |
|
3265 |
24.0127.1643 |
HBcAb test nhanh |
50.000,00 |
50.000,00 |
|
3266 |
24.0117.1646 |
HBsAg test nhanh |
45.000,00 |
45.000,00 |
|
3267 |
24.0108.1720 |
Virus test nhanh |
200.000,00 |
200.000,00 |
|
3268 |
24.0001.1714 |
Vi khuẩn nhuộm soi |
57.000,00 |
57.000,00 |
|
3269 |
23.0210.1607 |
Định lượng Protein (dịch não tuỷ) |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
3270 |
23.0209.1606 |
Phản ứng Pandy [dịch] |
8.000,00 |
8.000,00 |
|
3271 |
23.0208.1605 |
Định lượng Glucose (dịch não tuỷ) |
12.000,00 |
12.000,00 |
|
3272 |
23.0206.1596 |
Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3273 |
23.0166.1494 |
Định lượng Urê máu [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3274 |
23.0158.1506 |
Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3275 |
23.0133.1494 |
Định lượng Protein toàn phần [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3276 |
23.0112.1506 |
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3277 |
23.0084.1506 |
Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3278 |
23.0083.1523 |
Định lượng HbA1c [Máu] |
94.000,00 |
94.000,00 |
|
3279 |
23.0077.1518 |
Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] |
18.000,00 |
18.000,00 |
|
3280 |
23.0075.1494 |
Định lượng Glucose [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3281 |
23.0058.1487 |
Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] |
27.000,00 |
27.000,00 |
|
3282 |
23.0051.1494 |
Định lượng Creatinin (máu) |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3283 |
23.0044.1478 |
Định lượng CK-MB mass [Máu] |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3284 |
23.0043.1478 |
Đo hoạt độ CK-MB (Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3285 |
23.0042.1482 |
Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3286 |
23.0041.1506 |
Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3287 |
23.0029.1473 |
Định lượng Calci toàn phần [Máu] |
12.000,00 |
12.000,00 |
|
3288 |
23.0027.1493 |
Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3289 |
23.0026.1493 |
Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3290 |
23.0025.1493 |
Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3291 |
23.0020.1493 |
Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3292 |
23.0019.1493 |
Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3293 |
23.0010.1494 |
Đo hoạt độ Amylase [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3294 |
23.0009.1493 |
Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3295 |
23.0007.1494 |
Định lượng Albumin [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3296 |
23.0003.1494 |
Định lượng Acid Uric [Máu] |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3297 |
18.0144.0022 |
Chụp Xquang bàng quang trên xương mu |
137.000,00 |
137.000,00 |
|
3298 |
18.0132.0018 |
Chụp Xquang đại tràng |
142.000,00 |
142.000,00 |
|
3299 |
18.0131.0017 |
Chụp Xquang ruột non |
102.000,00 |
102.000,00 |
|
3300 |
18.0130.0035 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày |
155.000,00 |
155.000,00 |
|
3301 |
18.0130.0017 |
Chụp Xquang thực quản dạ dày |
102.000,00 |
102.000,00 |
|
3302 |
18.0125.0012 |
Chụp Xquang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3303 |
18.0124.0016 |
Chụp Xquang thực quản cổ nghiêng |
87.000,00 |
87.000,00 |
|
3304 |
18.0123.0012 |
Chụp Xquang đỉnh phổi ưỡn |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3305 |
18.0122.0013 |
Chụp Xquang khớp ức đòn thẳng chếch |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3306 |
18.0121.0013 |
Chụp Xquang xương ức thẳng, nghiêng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3307 |
18.0120.0012 |
Chụp Xquang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3308 |
18.0119.0012 |
Chụp Xquang ngực thẳng |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3309 |
18.0118.0013 |
Chụp Xquang toàn bộ chi dưới thẳng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3310 |
18.0117.0011 |
Chụp Xquang xương gót thẳng nghiêng |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3311 |
18.0116.0013 |
Chụp Xquang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3312 |
18.0115.0013 |
Chụp Xquang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3313 |
18.0114.0013 |
Chụp Xquang xương cẳng chân thẳng nghiêng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3314 |
18.0113.0013 |
Chụp Xquang xương bánh chè và khớp đùi bánh chè |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3315 |
18.0112.0013 |
Chụp Xquang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3316 |
18.0111.0013 |
Chụp Xquang xương đùi thẳng nghiêng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3317 |
18.0110.0012 |
Chụp Xquang khớp háng nghiêng |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3318 |
18.0109.0012 |
Chụp Xquang khớp háng thẳng hai bên |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3319 |
18.0108.0013 |
Chụp Xquang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3320 |
18.0107.0013 |
Chụp Xquang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3321 |
18.0106.0013 |
Chụp Xquang xương cẳng tay thẳng nghiêng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3322 |
18.0105.0012 |
Chụp Xquang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3323 |
18.0104.0013 |
Chụp Xquang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3324 |
18.0103.0013 |
Chụp Xquang xương cánh tay thẳng nghiêng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3325 |
18.0102.0013 |
Chụp Xquang xương bả vai thẳng nghiêng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3326 |
18.0101.0012 |
Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3327 |
18.0100.0012 |
Chụp Xquang khớp vai thẳng |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3328 |
18.0099.0012 |
Chụp Xquang xương đòn thẳng hoặc chếch |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3329 |
18.0098.0012 |
Chụp Xquang khung chậu thẳng |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3330 |
18.0096.0013 |
Chụp Xquang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3331 |
18.0095.0012 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng De Sèze |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3332 |
18.0094.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3333 |
18.0093.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3334 |
18.0092.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng chếch hai bên |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3335 |
18.0091.0013 |
Chụp Xquang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3336 |
18.0090.0013 |
Chụp Xquang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3337 |
18.0089.0010 |
Chụp Xquang cột sống cổ C1-C2 |
36.000,00 |
36.000,00 |
|
3338 |
18.0087.0013 |
Chụp Xquang cột sống cổ chếch hai bên |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3339 |
18.0086.0013 |
Chụp Xquang cột sống cổ thẳng nghiêng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3340 |
18.0085.0010 |
Chụp Xquang mỏm trâm |
36.000,00 |
36.000,00 |
|
3341 |
18.0080.0010 |
Chụp Xquang khớp thái dương hàm |
36.000,00 |
36.000,00 |
|
3342 |
18.0076.0010 |
Chụp Xquang hố yên thẳng hoặc nghiêng |
36.000,00 |
36.000,00 |
|
3343 |
18.0075.0010 |
Chụp Xquang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến |
36.000,00 |
36.000,00 |
|
3344 |
18.0074.0010 |
Chụp Xquang hàm chếch một bên |
36.000,00 |
36.000,00 |
|
3345 |
18.0073.0010 |
Chụp Xquang Hirtz |
36.000,00 |
36.000,00 |
|
3346 |
18.0072.0010 |
Chụp Xquang Blondeau |
36.000,00 |
36.000,00 |
|
3347 |
18.0071.0011 |
Chụp Xquang hốc mắt thẳng nghiêng |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3348 |
18.0070.0010 |
Chụp Xquang sọ tiếp tuyến |
36.000,00 |
36.000,00 |
|
3349 |
18.0069.0010 |
Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao |
36.000,00 |
36.000,00 |
|
3350 |
18.0068.0013 |
Chụp Xquang mặt thẳng nghiêng |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3351 |
18.0067.0013 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
55.000,00 |
36.000,00 |
|
3352 |
18.0067.0010 |
Chụp Xquang sọ thẳng/nghiêng |
36.000,00 |
36.000,00 |
|
3353 |
18.0052.0004 |
Siêu âm Doppler tim, van tim |
171.000,00 |
171.000,00 |
|
3354 |
18.0044.0001 |
Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3355 |
18.0043.0001 |
Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3356 |
18.0016.0001 |
Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3357 |
18.0015.0001 |
Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3358 |
22.0149.1594 |
Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
3359 |
22.0143.1303 |
Máu lắng (bằng máy tự động) |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3360 |
22.0142.1304 |
Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3361 |
22.0139.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp tập trung hồng cầu nhiễm) |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
3362 |
22.0138.1362 |
Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
3363 |
22.0120.1370 |
Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3364 |
22.0119.1368 |
Phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng phương pháp thủ công) |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
3365 |
22.0021.1219 |
Co cục máu đông (Tên khác: Co cục máu) |
13.000,00 |
13.000,00 |
|
3366 |
22.0020.1347 |
Thời gian máu chảy phương pháp Ivy |
42.000,00 |
42.000,00 |
|
3367 |
22.0019.1348 |
Thời gian máu chảy phương pháp Duke |
11.000,00 |
11.000,00 |
|
3368 |
21.0122.1800 |
Nghiệm pháp dung nạp glucose đường uống 2 mẫu không định lượng Insulin |
120.000,00 |
120.000,00 |
|
3369 |
21.0101.0069 |
Đo mật độ xương bằng máy siêu âm |
70.000,00 |
70.000,00 |
|
3370 |
21.0092.0755 |
Đo nhãn áp (Maclakov, Goldmann, Schiotz…) |
16.000,00 |
16.000,00 |
|
3371 |
21.0036.1775 |
Đo điện thế kích thích vận động |
117.000,00 |
117.000,00 |
|
3372 |
21.0034.1775 |
Đo điện thế kích thích cảm giác |
117.000,00 |
117.000,00 |
|
3373 |
21.0030.1776 |
Điện cơ vùng đáy chậu (EMG) |
117.000,00 |
117.000,00 |
|
3374 |
21.0014.1778 |
Điện tim thường |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3375 |
21.0004.1790 |
Đo chỉ số ABI (chỉ số cổ chân/cánh tay) |
50.000,00 |
50.000,00 |
|
3376 |
07.0233.0355 |
Gọt chai chân (gọt nốt chai) trên người bệnh đái tháo đường |
200.000,00 |
200.000,00 |
|
3377 |
07.0225.0199 |
Thay băng trên người bệnh đái tháo đường |
188.000,00 |
188.000,00 |
|
3378 |
20.0013.0933 |
Nội soi tai mũi họng |
180.000,00 |
180.000,00 |
|
3379 |
11.0171.0237 |
Điều trị vết thương mạn tính bằng đèn hồng ngoại |
38.200,00 |
38.200,00 |
|
3380 |
11.0121.1116 |
Sử dụng oxy cao áp điều trị vết thương mạn tính |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
3381 |
11.0120.0244 |
Điều trị vết thương chậm liền bằng laser he-ne |
29.500,00 |
29.500,00 |
|
3382 |
11.0116.0199 |
Thay băng điều trị vết thương mạn tính |
188.000,00 |
188.000,00 |
|
3383 |
11.0099.0237 |
Điều trị tổn thương bỏng bằng máy sưởi ấm bức xạ |
38.200,00 |
38.200,00 |
|
3384 |
11.0078.1115 |
Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng thiết bị Laser Doppler |
192.000,00 |
192.000,00 |
|
3385 |
14.0218.0849 |
Soi đáy mắt trực tiếp |
39.500,00 |
39.500,00 |
|
3386 |
14.0207.0738 |
Chích chắp, lẹo, nang lông mi; chích áp xe mi, kết mạc |
66.000,00 |
66.000,00 |
|
3387 |
14.0206.0730 |
Bơm rửa lệ đạo |
29.000,00 |
29.000,00 |
|
3388 |
14.0203.0075 |
Cắt chỉ khâu da mi đơn giản |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3389 |
14.0197.0855 |
Bơm thông lệ đạo |
49.500,00 |
49.500,00 |
|
3390 |
14.0197.0854 |
Bơm thông lệ đạo |
74.500,00 |
74.500,00 |
|
3391 |
14.0174.0773 |
Xử lý vết thương phần mềm, tổn thương nông vùng mắt |
720.000,00 |
720.000,00 |
|
3392 |
14.0171.0769 |
Khâu da mi đơn giản |
655.000,00 |
655.000,00 |
|
3393 |
14.0112.0075 |
Cắt chỉ sau phẫu thuật sụp mi |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3394 |
16.0335.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
89.500,00 |
89.500,00 |
|
3395 |
16.0236.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
70.000,00 |
70.000,00 |
|
3396 |
16.0232.1017 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
324.000,00 |
324.000,00 |
|
3397 |
16.0232.1016 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
227.000,00 |
227.000,00 |
|
3398 |
16.0230.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
254.000,00 |
254.000,00 |
|
3399 |
16.0226.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement |
154.000,00 |
154.000,00 |
|
3400 |
16.0225.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
154.000,00 |
154.000,00 |
|
3401 |
16.0224.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
154.000,00 |
154.000,00 |
|
3402 |
16.0214.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
124.000,00 |
124.000,00 |
|
3403 |
16.0075.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite có sử dụng Laser |
280.000,00 |
280.000,00 |
|
3404 |
16.0072.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
280.000,00 |
280.000,00 |
|
3405 |
16.0071.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng GlassIonomer Cement |
280.000,00 |
280.000,00 |
|
3406 |
16.0070.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement |
189.000,00 |
189.000,00 |
|
3407 |
16.0068.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
189.000,00 |
189.000,00 |
|
3408 |
16.0067.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng GlassIonomer Cement (GIC) kết hợp Composite |
189.000,00 |
189.000,00 |
|
3409 |
16.0065.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite có sử dụng Laser |
189.000,00 |
189.000,00 |
|
3410 |
16.0061.1011 |
Điều trị tủy lại |
896.000,00 |
896.000,00 |
|
3411 |
16.0053.1015 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
810.000,00 |
810.000,00 |
|
3412 |
16.0053.1014 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
364.000,00 |
364.000,00 |
|
3413 |
16.0053.1013 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
680.000,00 |
680.000,00 |
|
3414 |
16.0053.1012 |
Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tuỷ bằng Gutta percha nóng chảy có sử dụng trâm xoay cầm tay |
450.000,00 |
450.000,00 |
|
3415 |
15.0222.0898 |
Khí dung mũi họng |
8.000,00 |
8.000,00 |
|
3416 |
15.0220.0206 |
Thay canuyn |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
3417 |
15.0219.1888 |
Đặt nội khí quản |
511.000,00 |
511.000,00 |
|
3418 |
15.0213.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
37.000,00 |
37.000,00 |
|
3419 |
15.0212.0900 |
Lấy dị vật họng miệng |
37.000,00 |
37.000,00 |
|
3420 |
15.0145.1002 |
Cầm máu điểm mạch mũi bằng hóa chất (Bạc Nitrat) |
742.000,00 |
742.000,00 |
|
3421 |
15.0144.0907 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
161.000,00 |
161.000,00 |
|
3422 |
15.0144.0906 |
Nội soi lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
616.000,00 |
616.000,00 |
|
3423 |
15.0143.0907 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
161.000,00 |
161.000,00 |
|
3424 |
15.0143.0906 |
Lấy dị vật mũi gây tê/gây mê |
616.000,00 |
616.000,00 |
|
3425 |
15.0142.0869 |
Cầm máu mũi bằng Merocel |
256.000,00 |
256.000,00 |
|
3426 |
15.0142.0868 |
Cầm máu mũi bằng Merocel |
186.000,00 |
186.000,00 |
|
3427 |
15.0141.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
76.000,00 |
76.000,00 |
|
3428 |
15.0140.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
76.000,00 |
76.000,00 |
|
3429 |
15.0139.0897 |
Phương pháp Proetz |
37.000,00 |
37.000,00 |
|
3430 |
15.0059.0908 |
Lấy nút biểu bì ống tai ngoài |
50.000,00 |
50.000,00 |
|
3431 |
15.0058.0899 |
Làm thuốc tai |
18.000,00 |
18.000,00 |
|
3432 |
15.0056.0882 |
Chọc hút dịch vành tai |
32.000,00 |
32.000,00 |
|
3433 |
15.0054.0903 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
130.000,00 |
130.000,00 |
|
3434 |
15.0054.0902 |
Lấy dị vật tai (gây mê/ gây tê) |
486.000,00 |
486.000,00 |
|
3435 |
15.0051.0216 |
Khâu vết rách vành tai |
150.000,00 |
150.000,00 |
|
3436 |
15.0050.0994 |
Chích rạch màng nhĩ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3437 |
17.0195.0226 |
Chẩn đoán điện thần kinh cơ |
35.200,00 |
35.200,00 |
|
3438 |
17.0187.0268 |
Kỹ thuật tập đi trên máy Treadmill với nâng đỡ một phần trọng lượng |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3439 |
17.0175.0238 |
Kỹ thuật kéo dãn cho trẻ em bị vẹo cổ bẩm sinh |
35.200,00 |
35.200,00 |
|
3440 |
17.0168.0281 |
Kỹ thuật xoa bóp bằng máy |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
3441 |
17.0161.0228 |
Điều trị chườm ngải cứu |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3442 |
17.0160.0245 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp nội mạch |
45.200,00 |
45.200,00 |
|
3443 |
17.0159.0243 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp vào điểm vận động và huyệt đạo |
75.000,00 |
75.000,00 |
|
3444 |
17.0158.0233 |
Điều trị bằng điện vi dòng |
25.200,00 |
25.200,00 |
|
3445 |
17.0153.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp bàn chân FO |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3446 |
17.0152.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn chân AFO |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3447 |
17.0151.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp gối cổ bàn chân KAFO |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3448 |
17.0150.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp trên gối có khớp háng HKAFO |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3449 |
17.0149.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp cổ bàn tay WHO |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3450 |
17.0148.0241 |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống thắt lưng LSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3451 |
17.0147.0241 |
Kỹ thuật sử dụng áo nẹp chỉnh hình cột sống ngực- thắt lưng TLSO (điều trị cong vẹo cột sống) |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3452 |
17.0146.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả dưới gối |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3453 |
17.0145.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả trên gối |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3454 |
17.0144.0241 |
Kỹ thuật sử dụng chân giả tháo khớp háng |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3455 |
17.0143.0241 |
Kỹ thuật sử dụng nẹp dạng khớp háng (SWASH) |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3456 |
17.0142.0241 |
Kỹ thuật sử dụng tay giả dưới khuỷu |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3457 |
17.0141.0241 |
Kỹ thuật sử dụng tay giả trên khuỷu |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3458 |
17.0135.0239 |
Kỹ thuật can thiệp rối loạn đại tiện bằng phản hồi sinh học (Biofeedback) |
304.000,00 |
304.000,00 |
|
3459 |
17.0134.0240 |
Kỹ thuật tập đường ruột cho người bệnh tổn thương tủy sống |
175.000,00 |
175.000,00 |
|
3460 |
17.0133.0242 |
Kỹ thuật thông tiểu ngắt quãng trong phục hồi chức năng tủy sống |
118.000,00 |
118.000,00 |
|
3461 |
17.0130.0250 |
Phong bế thần kinh bằng Phenol để điều trị co cứng cơ |
869.000,00 |
869.000,00 |
|
3462 |
17.0129.1785 |
Đo áp lực bàng quang ở người bệnh nhi |
1.756.000,00 |
1.756.000,00 |
|
3463 |
17.0126.1786 |
Đo áp lực hậu môn trực tràng |
767.000,00 |
767.000,00 |
|
3464 |
17.0125.1783 |
Đo áp lực bàng quang bằng cột thước nước |
333.000,00 |
333.000,00 |
|
3465 |
17.0124.1784 |
Đo áp lực bàng quang bằng máy niệu động học |
1.827.000,00 |
1.827.000,00 |
|
3466 |
17.0111.0265 |
Tập sửa lỗi phát âm |
74.400,00 |
74.400,00 |
|
3467 |
17.0109.0265 |
Tập cho người thất ngôn |
74.400,00 |
74.400,00 |
|
3468 |
17.0108.0260 |
Tập giao tiếp (ngôn ngữ ký hiệu, hình ảnh…) |
28.100,00 |
28.100,00 |
|
3469 |
17.0104.0264 |
Tập nuốt |
100.000,00 |
100.000,00 |
|
3470 |
17.0104.0263 |
Tập nuốt |
131.000,00 |
131.000,00 |
|
3471 |
17.0102.0258 |
Tập tri giác và nhận thức |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3472 |
17.0092.0268 |
Kỹ thuật tập sử dụng và điều khiển xe lăn |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3473 |
17.0091.0262 |
Tập mạnh cơ đáy chậu (cơ sàn chậu, Pelvis floor) |
274.000,00 |
274.000,00 |
|
3474 |
17.0090.0267 |
Tập điều hợp vận động |
30.200,00 |
30.200,00 |
|
3475 |
17.0086.0283 |
Kỹ thuật xoa bóp toàn thân |
65.200,00 |
65.200,00 |
|
3476 |
17.0085.0282 |
Kỹ thuật xoa bóp vùng |
45.200,00 |
45.200,00 |
|
3477 |
17.0078.0238 |
Kỹ thuật kéo nắn trị liệu |
35.200,00 |
35.200,00 |
|
3478 |
17.0075.0277 |
Tập ho có trợ giúp |
25.200,00 |
25.200,00 |
|
3479 |
17.0073.0277 |
Tập các kiểu thở |
25.200,00 |
25.200,00 |
|
3480 |
17.0072.0268 |
Tập với bàn nghiêng |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3481 |
17.0071.0270 |
Tập với xe đạp tập |
5.000,00 |
5.000,00 |
|
3482 |
17.0070.0261 |
Tập với ghế tập mạnh cơ Tứ đầu đùi |
5.000,00 |
5.000,00 |
|
3483 |
17.0069.0268 |
Tập với máy tập thăng bằng |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3484 |
17.0068.0268 |
Tập thăng bằng với bàn bập bênh |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3485 |
17.0067.0268 |
Tập với dụng cụ chèo thuyền |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3486 |
17.0066.0268 |
Tập với dụng cụ quay khớp vai |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3487 |
17.0065.0269 |
Tập với ròng rọc |
5.000,00 |
5.000,00 |
|
3488 |
17.0064.0268 |
Tập với giàn treo các chi |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3489 |
17.0063.0268 |
Tập với thang tường |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3490 |
17.0062.0267 |
Tập tạo thuận thần kinh cơ cảm thụ bản thể chức năng |
30.200,00 |
30.200,00 |
|
3491 |
17.0059.0268 |
Tập trong bồn bóng nhỏ |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3492 |
17.0058.0268 |
Tập vận động trên bóng |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3493 |
17.0056.0267 |
Tập vận động có kháng trở |
30.200,00 |
30.200,00 |
|
3494 |
17.0053.0267 |
Tập vận động có trợ giúp |
30.200,00 |
30.200,00 |
|
3495 |
17.0052.0267 |
Tập vận động thụ động |
30.200,00 |
30.200,00 |
|
3496 |
17.0051.0268 |
Tập đi với khung treo |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3497 |
17.0050.0268 |
Tập đi với chân giả dưới gối |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3498 |
17.0049.0268 |
Tập đi với chân giả trên gối |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3499 |
17.0048.0268 |
Tập đi trên các địa hình khác nhau (dốc, sỏi, gồ ghề...) |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3500 |
17.0047.0268 |
Tập lên, xuống cầu thang |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3501 |
17.0046.0268 |
Tập đi trên máy thảm lăn (Treadmill) |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3502 |
17.0045.0268 |
Tập đi với bàn xương cá |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3503 |
17.0044.0268 |
Tập đi với gậy |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3504 |
17.0043.0268 |
Tập đi với nạng (nạng nách, nạng khuỷu) |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3505 |
17.0042.0268 |
Tập đi với khung tập đi |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3506 |
17.0041.0268 |
Tập đi với thanh song song |
21.400,00 |
21.400,00 |
|
3507 |
17.0039.0267 |
Tập đứng thăng bằng tĩnh và động |
30.200,00 |
30.200,00 |
|
3508 |
17.0037.0267 |
Tập ngồi thăng bằng tĩnh và động |
30.200,00 |
30.200,00 |
|
3509 |
17.0034.0267 |
Kỹ thuật tập đứng và đi cho người bệnh liệt nửa người |
30.200,00 |
30.200,00 |
|
3510 |
17.0033.0266 |
Kỹ thuật tập tay và bàn tay cho người bệnh liệt nửa người |
30.200,00 |
30.200,00 |
|
3511 |
17.0030.0232 |
Điều trị bằng tĩnh điện trường |
32.200,00 |
32.200,00 |
|
3512 |
17.0028.0232 |
Điều trị bằng ion tĩnh điện |
32.200,00 |
32.200,00 |
|
3513 |
17.0027.0232 |
Điều trị bằng điện trường cao áp |
32.200,00 |
32.200,00 |
|
3514 |
17.0026.0220 |
Điều trị bằng máy kéo giãn cột sống |
37.000,00 |
37.000,00 |
|
3515 |
17.0025.1116 |
Điều trị bằng oxy cao áp |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
3516 |
17.0022.0272 |
Thủy trị liệu toàn thân (bể bơi, bồn ngâm) |
77.000,00 |
77.000,00 |
|
3517 |
17.0019.0272 |
Điều trị bằng bồn xoáy hoặc bể sục |
77.000,00 |
77.000,00 |
|
3518 |
17.0018.0221 |
Điều trị bằng Parafin |
45.200,00 |
45.200,00 |
|
3519 |
17.0014.0275 |
Điều trị bằng tia tử ngoại tại chỗ |
33.200,00 |
33.200,00 |
|
3520 |
17.0012.0243 |
Điều trị bằng Laser công suất thấp |
75.000,00 |
75.000,00 |
|
3521 |
17.0011.0237 |
Điều trị bằng tia hồng ngoại |
38.200,00 |
38.200,00 |
|
3522 |
17.0010.0236 |
Điều trị bằng dòng giao thoa |
25.200,00 |
25.200,00 |
|
3523 |
17.0009.0255 |
Điều trị bằng sóng xung kích |
45.200,00 |
45.200,00 |
|
3524 |
17.0008.0253 |
Điều trị bằng siêu âm |
40.200,00 |
40.200,00 |
|
3525 |
17.0007.0234 |
Điều trị bằng các dòng điện xung |
35.200,00 |
35.200,00 |
|
3526 |
17.0005.0231 |
Điều trị bằng dòng điện một chiều đều |
39.200,00 |
39.200,00 |
|
3527 |
17.0004.0232 |
Điều trị bằng từ trường |
32.200,00 |
32.200,00 |
|
3528 |
17.0003.0254 |
Điều trị bằng vi sóng |
34.200,00 |
34.200,00 |
|
3529 |
17.0002.0254 |
Điều trị bằng sóng cực ngắn |
34.200,00 |
34.200,00 |
|
3530 |
17.0001.0254 |
Điều trị bằng sóng ngắn |
34.200,00 |
34.200,00 |
|
3531 |
06.0073.1589 |
Test nhanh phát hiện chất opiats trong nước tiểu |
40.000,00 |
40.000,00 |
|
3532 |
06.0040.1799 |
Đo lưu huyết não |
31.000,00 |
31.000,00 |
|
3533 |
06.0017.1814 |
Thang đánh giá trạng thái tâm thần tối thiểu (MMSE) |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3534 |
06.0016.1813 |
Thang đánh giá tâm thần rút gọn (BPRS) |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3535 |
06.0015.1813 |
Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng chung (CGI-S) |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3536 |
06.0014.1814 |
Thang đánh giá hành vi trẻ em (CBCL) |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3537 |
06.0013.1814 |
Thang đánh giá mức độ tự kỷ (CARS) |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3538 |
06.0012.1814 |
Thang sàng lọc tự kỷ cho trẻ nhỏ 18 - 36 tháng (CHAT) |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3539 |
06.0011.1814 |
Thang đánh giá sự phát triển ở trẻ em (DENVER II) |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3540 |
06.0010.1809 |
Thang đánh giá lo âu - Hamilton |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
3541 |
06.0009.1809 |
Thang đánh giá lo âu - zung |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
3542 |
06.0008.1813 |
Thang đánh giá hưng cảm Young |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3543 |
06.0007.1813 |
Thang đánh giá lo âu - trầm cảm - stress (DASS) |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3544 |
06.0006.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm sau sinh (EPDS) |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3545 |
06.0005.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm ở người già (GDS) |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3546 |
06.0004.1813 |
Thang đánh giá trầm cảm ở trẻ em |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3547 |
08.0485.0235 |
Giác hơi |
27.000,00 |
27.000,00 |
|
3548 |
08.0482.0235 |
Giác hơi điều trị cảm cúm |
27.000,00 |
27.000,00 |
|
3549 |
08.0481.0235 |
Giác hơi điều trị các chứng đau |
27.000,00 |
27.000,00 |
|
3550 |
08.0484.0281 |
Xoa bóp bấm huyệt bằng máy |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
3551 |
08.0483.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt bằng tay |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3552 |
08.0480.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong nhiệt |
27.000,00 |
27.000,00 |
|
3553 |
08.0479.0235 |
Giác hơi điều trị ngoại cảm phong hàn |
27.000,00 |
27.000,00 |
|
3554 |
08.0477.0228 |
Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3555 |
08.0476.0228 |
Cứu điều trị cảm cúm thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3556 |
08.0475.0228 |
Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3557 |
08.0474.0228 |
Cứu điều trị giảm khứu giác thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3558 |
08.0473.0228 |
Cứu điều trị đau lưng thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3559 |
08.0472.0228 |
Cứu điều trị đái dầm thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3560 |
08.0471.0228 |
Cứu điều trị rối loạn kinh nguyệt thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3561 |
08.0470.0228 |
Cứu điều trị đau bụng kinh thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3562 |
08.0469.0228 |
Cứu điều trị sa tử cung thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3563 |
08.0468.0228 |
Cứu điều trị bí đái thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3564 |
08.0467.0228 |
Cứu điều trị rối loạn tiểu tiện thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3565 |
08.0466.0228 |
Cứu điều trị liệt dương thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3566 |
08.0465.0228 |
Cứu điều trị di tinh thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3567 |
08.0464.0228 |
Cứu điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3568 |
08.0463.0228 |
Cứu hỗ trợ điều trị bệnh tự kỷ thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3569 |
08.0462.0228 |
Cứu điều trị giảm thính lực thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3570 |
08.0461.0228 |
Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3571 |
08.0460.0228 |
Cứu điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3572 |
08.0459.0228 |
Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3573 |
08.0458.0228 |
Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3574 |
08.0457.0228 |
Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3575 |
08.0456.0228 |
Cứu điều trị rối loạn cảm giác đầu chi thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3576 |
08.0455.0228 |
Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3577 |
08.0454.0228 |
Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3578 |
08.0453.0228 |
Cứu điều trị nấc thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3579 |
08.0452.0228 |
Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3580 |
08.0451.0228 |
Cứu điều trị hội chứng thắt lưng- hông thể phong hàn |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3581 |
08.0450.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng phân ly |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3582 |
08.0449.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3583 |
08.0448.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3584 |
08.0447.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3585 |
08.0446.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3586 |
08.0445.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3587 |
08.0443.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3588 |
08.0442.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3589 |
08.0441.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3590 |
08.0440.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3591 |
08.0439.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3592 |
08.0435.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3593 |
08.0434.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3594 |
08.0433.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3595 |
08.0432.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3596 |
08.0431.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3597 |
08.0430.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3598 |
08.0429.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hoá khớp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3599 |
08.0428.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3600 |
08.0427.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị nấc |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3601 |
08.0426.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3602 |
08.0425.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3603 |
08.0424.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3604 |
08.0423.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3605 |
08.0422.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3606 |
08.0419.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3607 |
08.0416.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3608 |
08.0415.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3609 |
08.0414.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3610 |
08.0413.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3611 |
08.0412.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3612 |
08.0411.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3613 |
08.0410.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3614 |
08.0409.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3615 |
08.0408.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3616 |
08.0407.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3617 |
08.0406.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3618 |
08.0402.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3619 |
08.0401.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3620 |
08.0400.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3621 |
08.0399.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3622 |
08.0398.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3623 |
08.0397.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3624 |
08.0396.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3625 |
08.0395.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3626 |
08.0394.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3627 |
08.0393.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3628 |
08.0392.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3629 |
08.0391.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3630 |
08.0390.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3631 |
08.0389.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3632 |
08.0388.0271 |
Thuỷ châm điều trị bí đái cơ năng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3633 |
08.0387.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3634 |
08.0386.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dương |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3635 |
08.0385.0271 |
Thuỷ châm điều trị di tinh |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3636 |
08.0384.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm bàng quang |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3637 |
08.0383.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3638 |
08.0382.0271 |
Thuỷ châm điều trị lác cơ năng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3639 |
08.0381.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3640 |
08.0380.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau hố mắt |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3641 |
08.0379.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3642 |
08.0378.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3643 |
08.0377.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3644 |
08.0376.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3645 |
08.0375.0271 |
Thuỷ châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3646 |
08.0367.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3647 |
08.0366.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt hai chi dưới |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3648 |
08.0365.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3649 |
08.0364.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3650 |
08.0363.0271 |
Thuỷ châm điều trị khàn tiếng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3651 |
08.0362.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3652 |
08.0361.0271 |
Thuỷ châm điều trị loạn chức năng do chấn thương sọ não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3653 |
08.0360.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3654 |
08.0359.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dây V |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3655 |
08.0358.0271 |
Thuỷ châm điều trị thất vận ngôn |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3656 |
08.0357.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3657 |
08.0356.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3658 |
08.0355.0271 |
Thuỷ châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3659 |
08.0354.0271 |
Thuỷ châm điều trị huyết áp thấp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3660 |
08.0353.0271 |
Thuỷ châm điều trị hen phế quản |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3661 |
08.0352.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau vai gáy |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3662 |
08.0351.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3663 |
08.0350.0271 |
Thuỷ châm điều trị đái dầm |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3664 |
08.0344.0271 |
Thuỷ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3665 |
08.0343.0271 |
Thuỷ châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3666 |
08.0342.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3667 |
08.0341.0271 |
Thuỷ châm điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3668 |
08.0340.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt trẻ em |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3669 |
08.0338.0271 |
Thuỷ châm điều trị bại liệt trẻ em |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3670 |
08.0332.0271 |
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3671 |
08.0331.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3672 |
08.0330.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3673 |
08.0328.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm amydan |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3674 |
08.0327.0271 |
Thuỷ châm điều trị cảm mạo, cúm |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3675 |
08.0326.0271 |
Thuỷ châm điều trị nấc |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3676 |
08.0325.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng stress |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3677 |
08.0324.0271 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3678 |
08.0323.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3679 |
08.0322.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3680 |
08.0321.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3681 |
08.0320.0230 |
Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3682 |
08.0319.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do zona |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3683 |
08.0318.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3684 |
08.0317.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3685 |
08.0316.0230 |
Điện châm điều trị liệt do tổn thương đám rối dây thần kinh |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3686 |
08.0315.0230 |
Điện châm điều trị giảm khứu giác |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3687 |
08.0314.0230 |
Điện châm điều trị ù tai |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3688 |
08.0313.0230 |
Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3689 |
08.0312.0230 |
Điện châm điều trị đau răng |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3690 |
08.0311.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3691 |
08.0310.0230 |
Điện châm điều trị viêm mũi xoang |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3692 |
08.0307.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3693 |
08.0306.0230 |
Điện châm điều trị lác cơ năng |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3694 |
08.0305.0230 |
Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3695 |
08.0304.0230 |
Điện châm điều trị viêm kết mạc |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3696 |
08.0303.0230 |
Điện châm điều trị đau hố mắt |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3697 |
08.0302.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3698 |
08.0301.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3699 |
08.0300.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3700 |
08.0299.0230 |
Điện châm điều trị khàn tiếng |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3701 |
08.0298.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3702 |
08.0297.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3703 |
08.0296.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3704 |
08.0295.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3705 |
08.0294.0230 |
Điện châm điều trị sa tử cung |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3706 |
08.0293.0230 |
Điện châm điều trị bí đái cơ năng |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3707 |
08.0292.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3708 |
08.0291.0230 |
Điện châm điều trị viêm bàng quang |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3709 |
08.0290.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3710 |
08.0289.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3711 |
08.0288.0230 |
Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3712 |
08.0287.0230 |
Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3713 |
08.0285.0230 |
Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3714 |
08.0284.0230 |
Điện châm điều trị trĩ |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3715 |
08.0283.0230 |
Điện châm điều trị viêm amidan |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3716 |
08.0282.0230 |
Điện châm điều trị cảm mạo |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3717 |
08.0281.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng stress |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3718 |
08.0280.0230 |
Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3719 |
08.0279.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3720 |
08.0278.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3721 |
08.0277.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiểu tiện không tự chủ |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3722 |
08.0271.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn kinh nguyệt |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3723 |
08.0270.0227 |
Cấy chỉ điều trị cơn động kinh cục bộ |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3724 |
08.0269.0227 |
Cấy chỉ điều trị đái dầm |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3725 |
08.0268.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau lưng |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3726 |
08.0267.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau do thoái hóa khớp |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3727 |
08.0266.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm quanh khớp vai |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3728 |
08.0265.0227 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3729 |
08.0264.0227 |
Cấy chỉ điều trị táo bón kéo dài |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3730 |
08.0263.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn tiêu hóa |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3731 |
08.0262.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi xoang |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3732 |
08.0258.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi dưới |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3733 |
08.0257.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt chi trên |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3734 |
08.0255.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng ngoại tháp |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3735 |
08.0254.0227 |
Cấy chỉ điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3736 |
08.0253.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3737 |
08.0252.0227 |
Cấy chỉ điều trị thất vận ngôn |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3738 |
08.0251.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau thần kinh liên sườn |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3739 |
08.0250.0227 |
Cấy chỉ điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3740 |
08.0249.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3741 |
08.0248.0227 |
Cấy chỉ điều trị huyết áp thấp |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3742 |
08.0247.0227 |
Cấy chỉ điều trị hen phế quản |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3743 |
08.0246.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng vai gáy |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3744 |
08.0245.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng tiền đình |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3745 |
08.0244.0227 |
Cấy chỉ điều trị nấc |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3746 |
08.0243.0227 |
Cấy chỉ điều trị mất ngủ |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3747 |
08.0242.0227 |
Cấy chỉ điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3748 |
08.0241.0227 |
Cấy chỉ điều trị hội chứng thắt lưng- hông |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3749 |
08.0240.0227 |
Cấy chỉ châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3750 |
08.0238.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3751 |
08.0236.0227 |
Cấy chỉ điều trị giảm thị lực |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3752 |
08.0234.0227 |
Cấy chỉ hỗ trợ điều trị vẩy nến |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3753 |
08.0233.0227 |
Cấy chỉ điều trị mày đay |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3754 |
08.0232.0227 |
Cấy chỉ châm điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3755 |
08.0231.0227 |
Cấy chỉ điều trị sa dạ dày |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3756 |
08.0230.0227 |
Cấy chỉ điều trị viêm mũi dị ứng |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3757 |
08.0229.0227 |
Cấy chỉ điều trị tâm căn suy nhược |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3758 |
08.0228.0227 |
Cấy chỉ điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3759 |
08.0028.0259 |
Luyện tập dưỡng sinh |
7.000,00 |
7.000,00 |
|
3760 |
08.0027.0228 |
Chườm ngải |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3761 |
08.0026.0222 |
Bó thuốc |
38.100,00 |
38.100,00 |
|
3762 |
08.0022.0252 |
Sắc thuốc thang |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
3763 |
08.0021.0285 |
Xông khói thuốc |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3764 |
08.0020.0284 |
Xông hơi thuốc |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3765 |
08.0019.0286 |
Xông thuốc bằng máy |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3766 |
08.0015.0252 |
Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
3767 |
08.0014.0238 |
Kéo nắn cột sống thắt lưng |
35.200,00 |
35.200,00 |
|
3768 |
08.0013.0238 |
Kéo nắn cột sống cổ |
35.200,00 |
35.200,00 |
|
3769 |
08.0012.0224 |
Từ châm |
67.000,00 |
67.000,00 |
|
3770 |
08.0011.0243 |
Laser châm |
75.000,00 |
75.000,00 |
|
3771 |
08.0010.0224 |
Chích lể |
67.000,00 |
67.000,00 |
|
3772 |
08.0009.0228 |
Cứu |
33.000,00 |
33.000,00 |
|
3773 |
08.0008.0224 |
Ôn châm |
67.000,00 |
67.000,00 |
|
3774 |
08.0007.0227 |
Cấy chỉ |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
3775 |
08.0006.0271 |
Thủy châm |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3776 |
08.0005.0230 |
Điện châm |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3777 |
08.0002.0224 |
Hào châm |
67.000,00 |
67.000,00 |
|
3778 |
08.0001.0224 |
Mai hoa châm |
67.000,00 |
67.000,00 |
|
3779 |
02.0409.0213 |
Tiêm cạnh cột sống thắt lưng |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3780 |
02.0407.0213 |
Tiêm cân gan chân |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3781 |
02.0406.0213 |
Tiêm gân gót |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3782 |
02.0405.0213 |
Tiêm điểm bám gân mỏm trâm quay (trâm trụ) |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3783 |
02.0404.0213 |
Tiêm điểm bám gân mỏm cùng vai |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3784 |
02.0403.0213 |
Tiêm gân trên gai (dưới gai, gân bao xoay khớp vai) |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3785 |
02.0402.0213 |
Tiêm gân nhị đầu khớp vai |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3786 |
02.0401.0213 |
Tiêm gân gấp ngón tay |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3787 |
02.0400.0213 |
Tiêm hội chứng đường hầm cổ tay |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3788 |
02.0399.0213 |
Tiêm hội chứng DeQuervain |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3789 |
02.0392.0213 |
Tiêm khớp đòn- cùng vai |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3790 |
02.0391.0213 |
Tiêm khớp ức - sườn |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3791 |
02.0389.0213 |
Tiêm khớp vai |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3792 |
02.0388.0213 |
Tiêm khớp khuỷu tay |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3793 |
02.0387.0213 |
Tiêm khớp đốt ngón tay |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3794 |
02.0386.0213 |
Tiêm khớp bàn ngón tay |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3795 |
02.0385.0213 |
Tiêm khớp cổ tay |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3796 |
02.0384.0213 |
Tiêm khớp bàn ngón chân |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3797 |
02.0383.0213 |
Tiêm khớp cổ chân |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3798 |
02.0382.0213 |
Tiêm khớp háng |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3799 |
02.0381.0213 |
Tiêm khớp gối |
69.000,00 |
69.000,00 |
|
3800 |
02.0374.0001 |
Siêu âm phần mềm (một vị trí) |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3801 |
02.0373.0001 |
Siêu âm khớp (một vị trí) |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3802 |
02.0361.0112 |
Hút nang bao hoạt dịch |
89.000,00 |
89.000,00 |
|
3803 |
02.0357.0112 |
Hút dịch khớp cổ tay |
89.000,00 |
89.000,00 |
|
3804 |
02.0355.0112 |
Hút dịch khớp cổ chân |
89.000,00 |
89.000,00 |
|
3805 |
02.0353.0112 |
Hút dịch khớp khuỷu |
89.000,00 |
89.000,00 |
|
3806 |
02.0349.0112 |
Hút dịch khớp gối |
89.000,00 |
89.000,00 |
|
3807 |
02.0339.0211 |
Thụt tháo phân |
64.000,00 |
64.000,00 |
|
3808 |
02.0316.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu hệ tĩnh mạch cửa hoặc mạch máu ổ bụng |
171.000,00 |
171.000,00 |
|
3809 |
02.0315.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan |
171.000,00 |
171.000,00 |
|
3810 |
02.0314.0001 |
Siêu âm ổ bụng |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3811 |
02.0313.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
61.500,00 |
61.500,00 |
|
3812 |
02.0247.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
64.000,00 |
64.000,00 |
|
3813 |
02.0244.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
69.500,00 |
69.500,00 |
|
3814 |
02.0233.0158 |
Rửa bàng quang |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
3815 |
02.0188.0210 |
Đặt sonde bàng quang |
69.500,00 |
69.500,00 |
|
3816 |
02.0166.0283 |
Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) |
65.200,00 |
65.200,00 |
|
3817 |
02.0163.0203 |
Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN |
110.000,00 |
110.000,00 |
|
3818 |
02.0150.0114 |
Hút đờm hầu họng |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
3819 |
02.0129.0083 |
Chọc dò dịch não tuỷ |
74.000,00 |
74.000,00 |
|
3820 |
02.0113.0004 |
Siêu âm Doppler tim |
171.000,00 |
171.000,00 |
|
3821 |
02.0112.0004 |
Siêu âm Doppler mạch máu |
171.000,00 |
171.000,00 |
|
3822 |
02.0085.1778 |
Điện tim thường |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
3823 |
02.0068.0277 |
Vận động trị liệu hô hấp |
25.200,00 |
25.200,00 |
|
3824 |
02.0067.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
3825 |
02.0063.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3826 |
02.0032.0898 |
Khí dung thuốc giãn phế quản |
8.000,00 |
8.000,00 |
|
3827 |
02.0009.0077 |
Chọc dò dịch màng phổi |
109.000,00 |
109.000,00 |
|
3828 |
03.4252.0004 |
Siêu âm tim thai qua thành bụng |
171.000,00 |
171.000,00 |
|
3829 |
03.4246.0198 |
Tháo bột các loại |
38.000,00 |
38.000,00 |
|
3830 |
03.3910.0505 |
Chích hạch viêm mủ |
129.000,00 |
129.000,00 |
|
3831 |
03.3909.0505 |
Chích rạch áp xe nhỏ |
129.000,00 |
129.000,00 |
|
3832 |
03.3874.0516 |
Nắn, cố định trật khớp hàm |
161.000,00 |
161.000,00 |
|
3833 |
03.3874.0515 |
Nắn, cố định trật khớp hàm |
339.000,00 |
339.000,00 |
|
3834 |
03.3827.0218 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
200.000,00 |
200.000,00 |
|
3835 |
03.3827.0216 |
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm |
150.000,00 |
150.000,00 |
|
3836 |
03.3826.0205 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
180.000,00 |
180.000,00 |
|
3837 |
03.3826.0204 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
155.000,00 |
155.000,00 |
|
3838 |
03.3826.0203 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
110.000,00 |
110.000,00 |
|
3839 |
03.3826.0202 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
100.000,00 |
100.000,00 |
|
3840 |
03.3826.0201 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
70.000,00 |
70.000,00 |
|
3841 |
03.3826.0200 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
3842 |
03.3826.0075 |
Thay băng, cắt chỉ vết mổ |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3843 |
03.3821.0216 |
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản |
150.000,00 |
150.000,00 |
|
3844 |
03.3083.0576 |
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu |
2.302.000,00 |
2.302.000,00 |
|
3845 |
03.3025.1149 |
Cắt lọc, loại bỏ dị vật vảy da, vảy tiết dưới 20% diện tích cơ thể |
328.000,00 |
328.000,00 |
|
3846 |
03.2391.0215 |
Truyền tĩnh mạch |
20.000,00 |
20.000,00 |
|
3847 |
03.2390.0212 |
Tiêm tĩnh mạch |
5.000,00 |
5.000,00 |
|
3848 |
03.2389.0212 |
Tiêm bắp thịt |
5.000,00 |
5.000,00 |
|
3849 |
03.2388.0212 |
Tiêm dưới da |
5.000,00 |
5.000,00 |
|
3850 |
03.2387.0212 |
Tiêm trong da |
5.000,00 |
5.000,00 |
|
3851 |
03.2382.0313 |
Test lẩy da (Prick test) với các loại thuốc |
346.000,00 |
346.000,00 |
|
3852 |
03.2358.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
64.000,00 |
64.000,00 |
|
3853 |
03.2357.0211 |
Thụt tháo phân |
64.000,00 |
64.000,00 |
|
3854 |
03.2245.0219 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
220.000,00 |
220.000,00 |
|
3855 |
03.2245.0218 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
200.000,00 |
200.000,00 |
|
3856 |
03.2245.0217 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
180.000,00 |
180.000,00 |
|
3857 |
03.2245.0216 |
Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ |
150.000,00 |
150.000,00 |
|
3858 |
03.2184.0899 |
Làm thuốc tai, mũi, thanh quản |
18.000,00 |
18.000,00 |
|
3859 |
03.2178.0900 |
Lấy dị vật hạ họng |
37.000,00 |
37.000,00 |
|
3860 |
03.2154.0897 |
Làm Proetz |
37.000,00 |
37.000,00 |
|
3861 |
03.2150.0916 |
Nhét bấc mũi trước |
76.000,00 |
76.000,00 |
|
3862 |
03.2149.0916 |
Nhét bấc mũi sau |
76.000,00 |
76.000,00 |
|
3863 |
03.2120.0899 |
Làm thuốc tai |
18.000,00 |
18.000,00 |
|
3864 |
03.2119.0505 |
Chích nhọt ống tai ngoài |
129.000,00 |
129.000,00 |
|
3865 |
03.2117.0903 |
Lấy dị vật tai |
130.000,00 |
130.000,00 |
|
3866 |
03.2117.0902 |
Lấy dị vật tai |
486.000,00 |
486.000,00 |
|
3867 |
03.2117.0901 |
Lấy dị vật tai |
50.000,00 |
50.000,00 |
|
3868 |
03.2069.1022 |
Nắn sai khớp thái dương hàm |
89.500,00 |
89.500,00 |
|
3869 |
03.1972.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
189.000,00 |
189.000,00 |
|
3870 |
03.1957.1033 |
Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
3871 |
03.1956.1029 |
Nhổ chân răng sữa |
21.000,00 |
21.000,00 |
|
3872 |
03.1955.1029 |
Nhổ răng sữa |
21.000,00 |
21.000,00 |
|
3873 |
03.1954.1019 |
Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) |
70.000,00 |
70.000,00 |
|
3874 |
03.1953.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng Glassionomer Cement (GiC) |
154.000,00 |
154.000,00 |
|
3875 |
03.1949.1035 |
Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant |
154.000,00 |
154.000,00 |
|
3876 |
03.1944.1017 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
324.000,00 |
324.000,00 |
|
3877 |
03.1944.1016 |
Điều trị tuỷ răng sữa |
227.000,00 |
227.000,00 |
|
3878 |
03.1942.1010 |
Điều trị răng sữa viêm tuỷ có hồi phục |
254.000,00 |
254.000,00 |
|
3879 |
03.1940.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite quang trùng hợp |
154.000,00 |
154.000,00 |
|
3880 |
03.1939.1035 |
Trám bít hố rãnh với Composite hoá trùng hợp |
154.000,00 |
154.000,00 |
|
3881 |
03.1938.1035 |
Trám bít hố rãnh với Glassionomer Cement (GiC) quang trùng hợp |
154.000,00 |
154.000,00 |
|
3882 |
03.1931.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Composite |
280.000,00 |
280.000,00 |
|
3883 |
03.1930.1018 |
Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) |
280.000,00 |
280.000,00 |
|
3884 |
03.1929.1031 |
Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Composite |
189.000,00 |
189.000,00 |
|
3885 |
03.1918.1007 |
Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới |
124.000,00 |
124.000,00 |
|
3886 |
03.1703.0075 |
Cắt chỉ khâu da |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
3887 |
03.1654.0748 |
Tập nhược thị |
10.900,00 |
10.900,00 |
|
3888 |
03.0668.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3889 |
03.0665.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3890 |
03.0664.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3891 |
03.0663.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3892 |
03.0661.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3893 |
03.0660.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3894 |
03.0659.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3895 |
03.0658.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3896 |
03.0657.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3897 |
03.0656.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3898 |
03.0655.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3899 |
03.0654.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3900 |
03.0653.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3901 |
03.0652.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3902 |
03.0651.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3903 |
03.0650.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3904 |
03.0649.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3905 |
03.0647.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị thoái hoá khớp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3906 |
03.0646.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3907 |
03.0644.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3908 |
03.0643.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3909 |
03.0642.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3910 |
03.0641.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3911 |
03.0640.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3912 |
03.0639.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tăng huyết áp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3913 |
03.0638.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3914 |
03.0635.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3915 |
03.0631.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3916 |
03.0630.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3917 |
03.0629.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3918 |
03.0628.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3919 |
03.0627.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3920 |
03.0626.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị stress |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3921 |
03.0625.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3922 |
03.0624.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3923 |
03.0622.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3924 |
03.0618.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3925 |
03.0617.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3926 |
03.0616.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3927 |
03.0613.0280 |
Xoa búp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3928 |
03.0612.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3929 |
03.0611.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3930 |
03.0610.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3931 |
03.0609.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3932 |
03.0608.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3933 |
03.0607.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh toạ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3934 |
03.0606.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3935 |
03.0605.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3936 |
03.0604.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3937 |
03.0603.0280 |
Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3938 |
03.0602.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3939 |
03.0599.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3940 |
03.0598.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3941 |
03.0597.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3942 |
03.0594.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3943 |
03.0593.0271 |
Thuỷ châm điều trị bí đái |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3944 |
03.0592.0271 |
Thuỷ châm điều trị đái dầm |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3945 |
03.0591.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3946 |
03.0590.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn tiêu hoá |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3947 |
03.0589.0271 |
Thuỷ châm điều trị táo bón |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3948 |
03.0586.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm co cứng cơ delta |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3949 |
03.0585.0271 |
Thuỷ châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3950 |
03.0584.0271 |
Thuỷ châm điều trị chứng tic |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3951 |
03.0583.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng vai gáy |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3952 |
03.0582.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm quanh khớp vai |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3953 |
03.0581.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau mỏi cơ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3954 |
03.0580.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau lưng |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3955 |
03.0579.0271 |
Thuỷ châm điều trị thoái hoá khớp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3956 |
03.0578.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3957 |
03.0575.0271 |
Thuỷ châm điều trị nôn, nấc |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3958 |
03.0574.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau dạ dày |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3959 |
03.0573.0271 |
Thuỷ châm điều trị sa dạ dày |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3960 |
03.0572.0271 |
Thuỷ châm điều trị trĩ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3961 |
03.0571.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau ngực, sườn |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3962 |
03.0570.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh liên sườn |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3963 |
03.0569.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau vùng ngực |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3964 |
03.0562.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thính lực |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3965 |
03.0561.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng tiền đình |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3966 |
03.0560.0271 |
Thuỷ châm điều trị giảm thị lực |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3967 |
03.0559.0271 |
Thuỷ châm điều trị lác |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3968 |
03.0558.0271 |
Thuỷ châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3969 |
03.0557.0271 |
Thuỷ châm điều trị bệnh hố mắt |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3970 |
03.0556.0271 |
Thuỷ châm điều trị sụp mi |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3971 |
03.0555.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3972 |
03.0554.0271 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3973 |
03.0553.0271 |
Thuỷ châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3974 |
03.0552.0271 |
Thuỷ châm điều trị thiếu máu não mạn tính |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3975 |
03.0551.0271 |
Thuỷ châm điều trị stress |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3976 |
03.0550.0271 |
Thuỷ châm điều trị mất ngủ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3977 |
03.0549.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3978 |
03.0548.0271 |
Thuỷ châm điều trị động kinh |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3979 |
03.0547.0271 |
Thuỷ châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3980 |
03.0539.0271 |
Thuỷ châm điều trị bại não |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3981 |
03.0538.0271 |
Thuỷ châm điều trị đau thần kinh toạ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3982 |
03.0537.0271 |
Thuỷ châm điều trị teo cơ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3983 |
03.0536.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3984 |
03.0535.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt nửa người |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3985 |
03.0534.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi dưới |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3986 |
03.0533.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt chi trên |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3987 |
03.0532.0271 |
Thuỷ châm điều trị liệt |
47.000,00 |
47.000,00 |
|
3988 |
03.0531.0230 |
Điện châm điều trị chứng tic |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3989 |
03.0530.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng vai gáy |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3990 |
03.0529.0230 |
Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3991 |
03.0528.0230 |
Điện châm điều trị đau mỏi cơ |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3992 |
03.0527.0230 |
Điện châm điều trị đau lưng |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3993 |
03.0526.0230 |
Điện châm điều trị thoái hoá khớp |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3994 |
03.0525.0230 |
Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3995 |
03.0524.0230 |
Điện châm điều trị viêm đa dây thần kinh |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3996 |
03.0523.0230 |
Điện châm điều trị đau ngực sườn |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3997 |
03.0522.0230 |
Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3998 |
03.0521.0230 |
Điện châm điều trị huyết áp thấp |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
3999 |
03.0520.0230 |
Điện châm điều trị tăng huyết áp |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4000 |
03.0519.0230 |
Điện châm điều trị hen phế quản |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4001 |
03.0517.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do Zona |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4002 |
03.0515.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau do ung thư |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4003 |
03.0514.0230 |
Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4004 |
03.0513.0230 |
Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4005 |
03.0512.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn chức năng do chấn thương sọ não |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4006 |
03.0511.0230 |
Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4007 |
03.0507.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4008 |
03.0506.0230 |
Điện châm điều trị bí đái |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4009 |
03.0505.0230 |
Điện châm điều trị đái dầm |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4010 |
03.0504.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4011 |
03.0503.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn tiêu hoá |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4012 |
03.0502.0230 |
Điện châm điều trị táo bón |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4013 |
03.0501.0230 |
Điện châm điều rối loạn trị đại, tiểu tiện |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4014 |
03.0498.0230 |
Điện châm điều trị cơn đau quặn thận |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4015 |
03.0497.0230 |
Điện châm điều trị nôn nấc |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4016 |
03.0496.0230 |
Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4017 |
03.0495.0230 |
Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4018 |
03.0494.0230 |
Điện châm điều trị thất ngôn |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4019 |
03.0492.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng tiền đình |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4020 |
03.0485.0230 |
Điện châm điều trị chắp lẹo |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4021 |
03.0484.0230 |
Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4022 |
03.0483.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4023 |
03.0482.0230 |
Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4024 |
03.0481.0230 |
Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4025 |
03.0480.0230 |
Điện châm điều trị stress |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4026 |
03.0479.0230 |
Điện châm điều trị mất ngủ |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4027 |
03.0478.0230 |
Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4028 |
03.0477.0230 |
Điện châm điều trị động kinh cục bộ |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4029 |
03.0476.0230 |
Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4030 |
03.0469.0230 |
Điện châm điều trị bệnh tự kỷ |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4031 |
03.0468.0230 |
Điện châm điều trị bại não |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4032 |
03.0467.0230 |
Điện châm điều trị đau thần kinh toạ |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4033 |
03.0466.0230 |
Điện châm điều trị teo cơ |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4034 |
03.0465.0230 |
Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4035 |
03.0464.0230 |
Điện châm điều trị liệt nửa người |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4036 |
03.0463.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi dưới |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4037 |
03.0462.0230 |
Điện châm điều trị liệt chi trên |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4038 |
03.0461.0230 |
Điện châm điều trị di chứng bại liệt |
71.000,00 |
71.000,00 |
|
4039 |
03.0233.1814 |
Test Denver đánh giá phát triển tâm thần vận động |
25.000,00 |
25.000,00 |
|
4040 |
03.0191.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường |
22.000,00 |
22.000,00 |
|
4041 |
03.0179.0211 |
Thụt tháo phân |
64.000,00 |
64.000,00 |
|
4042 |
03.0178.0211 |
Đặt sonde hậu môn |
64.000,00 |
64.000,00 |
|
4043 |
03.0133.0210 |
Thông tiểu |
69.500,00 |
69.500,00 |
|
4044 |
03.0130.0262 |
Vận động trị liệu bàng quang |
274.000,00 |
274.000,00 |
|
4045 |
03.0113.0297 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp |
864.000,00 |
864.000,00 |
|
4046 |
03.0112.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
4047 |
03.0102.0200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
4048 |
03.0101.0206 |
Thay canuyn mở khí quản |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
4049 |
03.0091.0300 |
Hút đờm qua ống nội khí quản bằng catheter một lần |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
4050 |
03.0089.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu |
8.000,00 |
8.000,00 |
|
4051 |
03.0059.1116 |
Điều trị bằng oxy cao áp |
143.000,00 |
143.000,00 |
|
4052 |
03.0044.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
4053 |
01.0303.0001 |
Siêu âm cấp cứu tại giường bệnh |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
4054 |
01.0284.1269 |
Định nhóm máu tại giường |
34.000,00 |
34.000,00 |
|
4055 |
01.0281.1510 |
Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) |
22.000,00 |
22.000,00 |
|
4056 |
01.0267.0205 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
180.000,00 |
180.000,00 |
|
4057 |
01.0267.0204 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
155.000,00 |
155.000,00 |
|
4058 |
01.0267.0203 |
Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) |
110.000,00 |
110.000,00 |
|
4059 |
01.0239.0001 |
Siêu âm ổ bụng tại giường cấp cứu |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
4060 |
01.0223.0211 |
Đặt ống thông hậu môn |
64.000,00 |
64.000,00 |
|
4061 |
01.0222.0211 |
Thụt giữ |
64.000,00 |
64.000,00 |
|
4062 |
01.0221.0211 |
Thụt tháo |
64.000,00 |
64.000,00 |
|
4063 |
01.0218.0159 |
Rửa dạ dày cấp cứu |
61.500,00 |
61.500,00 |
|
4064 |
01.0216.0103 |
Đặt ống thông dạ dày |
69.500,00 |
69.500,00 |
|
4065 |
01.0202.0083 |
Chọc dịch tuỷ sống |
74.000,00 |
74.000,00 |
|
4066 |
01.0201.0849 |
Soi đáy mắt cấp cứu |
39.500,00 |
39.500,00 |
|
4067 |
01.0165.0158 |
Rửa bàng quang lấy máu cục |
141.000,00 |
141.000,00 |
|
4068 |
01.0164.0210 |
Thông bàng quang |
69.500,00 |
69.500,00 |
|
4069 |
01.0160.0210 |
Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang |
69.500,00 |
69.500,00 |
|
4070 |
01.0158.0074 |
Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản |
386.000,00 |
386.000,00 |
|
4071 |
01.0157.0508 |
Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn |
35.000,00 |
35.000,00 |
|
4072 |
01.0092.0001 |
Siêu âm màng phổi cấp cứu |
30.000,00 |
30.000,00 |
|
4073 |
01.0089.0206 |
Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng |
219.000,00 |
219.000,00 |
|
4074 |
01.0086.0898 |
Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) |
8.000,00 |
8.000,00 |
|
4075 |
01.0085.0277 |
Vận động trị liệu hô hấp |
25.200,00 |
25.200,00 |
|
4076 |
01.0076.0200 |
Chăm sóc lỗ mở khí quản (một lần) |
55.000,00 |
55.000,00 |
|
4077 |
01.0065.0071 |
Bóp bóng Ambu qua mặt nạ |
159.000,00 |
159.000,00 |
|
4078 |
01.0054.0114 |
Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) |
10.000,00 |
10.000,00 |
|
4079 |
01.0018.0004 |
Siêu âm tim cấp cứu tại giường |
171.000,00 |
171.000,00 |
|
4080 |
01.0002.1778 |
Ghi điện tim cấp cứu tại giường |
35.000,00 |
35.000,00 |